Bao Tin Manh Hai Gold & Gemstone Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 55 笔 · 主营 贵金属首饰
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN VàNG BạC Đá QUý BảO TíN MạNH HảI
55
进口笔数
0
出口笔数
$8.80M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-24
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110450347 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8VV3QX6 |
| 成立日期 | 2023-08-14 |
| 联系地址 | Số 6A-8 phố Hoàng Cầu, Phường Ô Chợ Dừa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VÀNG BẠC ĐÁ QUÝ BẢO TÍN MẠNH HẢI |
| 企业英文名称 | BAO TIN MANH HAI JEWELRY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +842422339999 |
| 邮箱 | cskh@baotinmanhhai.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 3,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 711319 | 贵金属首饰 |
| 420211 | 皮革箱包 |
| 711311 | 银首饰 |
| 710691 | 未锻造银 |
| 420291 | 皮革箱包容器 |
| 830621 | 镀贵金属装饰品 |
| 940511 | LED灯具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 2 | $2.10M |
| 哈萨克斯坦 | 1 | $1.98M |
| 中国 | 43 | $1.40M |
| 泰国 | 1 | $1.22M |
| 阿联酋 | 1 | $1.19M |
| 波兰 | 1 | $555.9K |
| 韩国 | 7 | $358.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AURORA PRECIOUS METAL INTERNATIONAL PTE | 中国香港 | 2 | $2.10M | 未锻造银 |
| AURORA PRECIOUS METAL INTERNATIONAL PTE | 哈萨克斯坦 | 1 | $1.98M | 未锻造银 |
| SHANLI INDUSTRIAL LIMITED | 中国 | 11 | $609.7K | 贵金属首饰 |
| DESEAR LIMITED | 中国 | 2 | $222.5K | 贵金属首饰 |
| GUANGDONG GUANGLI JEWELRY PACKING CO., LTD | 中国 | 2 | $212.7K | 皮革箱包容器 |
| VK Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $209.4K | 贵金属首饰 |
| Longjing Trading Co., Ltd. | 中国 | 17 | $201.2K | 皮革箱包、LED灯具 |
| Shanli Industrial Ltd. | 中国 | 4 | $76.6K | 贵金属首饰、银首饰 |
| Rangdong Korea Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $55.3K | 贵金属首饰、其他非酒精饮料 |
| Ningbo Viet Everrainbow International Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $23.3K | 银首饰、矿物粉碎机 |
近期贸易明细
进口(共 55)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-24 | 贵金属首饰 | DESEAR LIMITED | 中国 | $7.0K |
| 2026-06-24 | 贵金属首饰 | DESEAR LIMITED | 中国 | $1.6K |
| 2026-06-24 | 未锻造银 | AURORA PRECIOUS METAL INTERNATIONAL PTE | 中国香港 | $1.05M |
| 2026-06-24 | 贵金属首饰 | DESEAR LIMITED | 中国 | $8.4K |
| 2026-06-24 | 贵金属首饰 | DESEAR LIMITED | 中国 | $1.3K |
| 2026-06-24 | 贵金属首饰 | DESEAR LIMITED | 中国 | $8.0K |
| 2026-06-24 | 贵金属首饰 | DESEAR LIMITED | 中国 | $2.8K |
| 2026-06-24 | 贵金属首饰 | DESEAR LIMITED | 中国 | $1.9K |
| 2026-06-24 | 贵金属首饰 | DESEAR LIMITED | 中国 | $14.9K |
| 2026-06-24 | 贵金属首饰 | DESEAR LIMITED | 中国 | $1.4K |