Vinh Phat Services & Trade General Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 53 笔 · 主营 其他机器刀具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ Và THươNG MạI TổNG HợP VĩNH PHáT
0
进口笔数
53
出口笔数
$0
进口金额
$174.1K
出口金额
—
最近进口
2026-03-31
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107705813 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPX5PNP4 |
| 成立日期 | 2017-01-17 |
| 联系地址 | Số 83, ngõ 140 Giảng Võ, Phường Giảng Võ, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VĨNH PHÁT |
| 企业英文名称 | VINH PHAT SERVICES AND TRADE GENERAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 83, ngõ 140 Giảng Võ, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 电话 | +84982547116 |
| 邮箱 | langocanh2511@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 820750 | 可互换钻具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 50 | $163.7K |
| 越南 | 3 | $10.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Burnishing Tool Co., Ltd. | 日本 | 32 | $104.9K | 其他机器刀具、可互换钻具 |
| Burnishing Brother Co., Ltd. | 日本 | 18 | $58.8K | 可互换钻具、其他机器刀具 |
| Burnishing Tool Co., Ltd. | 越南 | 2 | $7.9K | 可互换钻具、其他机器刀具 |
| Burnishing Brother Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.5K | 可互换钻具、螺纹加工工具 |
近期贸易明细
出口(共 53)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 其他机器刀具 | Burnishing Tool Co., Ltd. | 日本 | $405 |
| 2026-03-31 | 可互换钻具 | Burnishing Tool Co., Ltd. | 日本 | $124 |
| 2026-03-31 | 其他机器刀具 | Burnishing Tool Co., Ltd. | 日本 | $291 |
| 2026-03-31 | 其他机器刀具 | Burnishing Tool Co., Ltd. | 日本 | $684 |
| 2026-03-31 | 其他机器刀具 | Burnishing Tool Co., Ltd. | 日本 | $442 |
| 2026-03-31 | 其他机器刀具 | Burnishing Tool Co., Ltd. | 日本 | $121 |
| 2026-03-31 | 可互换钻具 | Burnishing Tool Co., Ltd. | 日本 | $124 |
| 2026-03-31 | 其他机器刀具 | Burnishing Tool Co., Ltd. | 日本 | $434 |
| 2026-03-31 | 其他机器刀具 | Burnishing Tool Co., Ltd. | 日本 | $370 |
| 2026-03-31 | 其他机器刀具 | Burnishing Tool Co., Ltd. | 日本 | $223 |