Vinh Phat Services & Trade General Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 53 笔 · 主营 其他机器刀具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ Và THươNG MạI TổNG HợP VĩNH PHáT

0
进口笔数
53
出口笔数
$0
进口金额
$174.1K
出口金额
最近进口
2026-03-31
最近出口
0
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $7.9K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 1 笔

工商档案

企业注册号0107705813
企查查编码QVNPX5PNP4
成立日期2017-01-17
联系地址Số 83, ngõ 140 Giảng Võ, Phường Giảng Võ, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VĨNH PHÁT
企业英文名称VINH PHAT SERVICES AND TRADE GENERAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 83, ngõ 140 Giảng Võ, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội
经营范围5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
电话+84982547116
邮箱langocanh2511@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
820890其他机器刀具
820750可互换钻具

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本50$163.7K
越南3$10.4K

贸易伙伴

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Burnishing Tool Co., Ltd.日本32$104.9K其他机器刀具、可互换钻具
Burnishing Brother Co., Ltd.日本18$58.8K可互换钻具、其他机器刀具
Burnishing Tool Co., Ltd.越南2$7.9K可互换钻具、其他机器刀具
Burnishing Brother Vietnam Co., Ltd.越南1$2.5K可互换钻具、螺纹加工工具

近期贸易明细

出口(共 53)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-31其他机器刀具Burnishing Tool Co., Ltd.日本$405
2026-03-31可互换钻具Burnishing Tool Co., Ltd.日本$124
2026-03-31其他机器刀具Burnishing Tool Co., Ltd.日本$291
2026-03-31其他机器刀具Burnishing Tool Co., Ltd.日本$684
2026-03-31其他机器刀具Burnishing Tool Co., Ltd.日本$442
2026-03-31其他机器刀具Burnishing Tool Co., Ltd.日本$121
2026-03-31可互换钻具Burnishing Tool Co., Ltd.日本$124
2026-03-31其他机器刀具Burnishing Tool Co., Ltd.日本$434
2026-03-31其他机器刀具Burnishing Tool Co., Ltd.日本$370
2026-03-31其他机器刀具Burnishing Tool Co., Ltd.日本$223

相关企业 · 同类产品

Vinh Phat Services & Trade General Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →