ADVTV DIGITAL MEDIA JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 通信设备零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TRUYềN THôNG Số ADVTV
14
进口笔数
0
出口笔数
$309.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-09
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2802923278 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7EN6W3T |
| 成立日期 | 2021-01-21 |
| 联系地址 | Số 652 Trịnh Kiểm, Đại lộ Đông Tây, Phường Đông Quang, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRUYỀN THÔNG SỐ ADVTV |
| 企业英文名称 | ADVTV DIGITAL MEDIA JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 652 Trịnh Kiểm Đại lộ Đông Tây, Phường Đông Quang, Thanh Hóa |
| 经营范围 | 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6391 - Hoạt động thông tấn 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử |
| 电话 | 19008962 |
| 邮箱 | advtvvietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852990 | 通信设备零件 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 852491 | 液晶显示模块 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 851821 | 单个扬声器 |
| 851850 | 电声扩音机组 |
| 852419 | 非LCD/OLED显示模组 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $309.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | 8 | $252.8K | 不锈钢家用制品、塑料家用制品 |
| DONGGUAN KINGONE ELECTRONICS CO LTD | 中国 | 2 | $40.7K | 含CPU和I/O的ADP设备、非CRT显示器 |
| QF ELECTRONICS LTD | 中国 | 2 | $10.8K | 通信设备零件、其他电子IC |
| GUANGXI PINGXIANG HENG YUAN INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | 1 | $4.8K | 金属框架软垫椅、汽车座椅零件 |
| GUANGXI TENGJUN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | 1 | $400 | 未涂布瓦楞纸、纸容器制造机 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 数据处理机 | GUANGXI TENGJUN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $200 |
| 2026-04-09 | 数据处理机 | GUANGXI TENGJUN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $200 |
| 2026-03-21 | 通信设备零件 | PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-03-21 | 通信设备零件 | PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $32.6K |
| 2026-03-21 | 通信设备零件 | PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-03-21 | 贱金属帽架 | PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-03-21 | 非办公金属家具 | PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $20 |
| 2026-03-21 | 通信设备零件 | PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-03-21 | 通信设备零件 | PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $21.3K |
| 2026-02-08 | 通信设备零件 | PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $8.9K |