Trung Hieu Medical Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 其他医疗器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TRANG THIếT Bị Y Tế TRUNG HIếU
34
进口笔数
0
出口笔数
$353.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-12
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315232276 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV6B0U25 |
| 成立日期 | 2018-08-18 |
| 联系地址 | Tầng 14, Tòa Nhà HM Town, 412 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường 05, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRUNG HIẾU |
| 企业英文名称 | TRUNG HIEU MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 14, Tòa Nhà HM Town, 412 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Bàn Cờ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành |
| 电话 | 0901443412 |
| 邮箱 | director.trunghieu@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30.3亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 901839 | 医用导管 |
| 902190 | 残疾辅助器具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 8 | $173.1K |
| 中国 | 20 | $152.6K |
| 波兰 | 4 | $23.5K |
| 印度 | 2 | $4.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| L2MTECH GmbH | 德国 | 8 | $173.1K | 其他医疗器具、残疾辅助器具 |
| Brosmed Medical Co., Ltd. | 9 | $69.4K | 其他医疗器具、医用导管 | |
| Brosmed Medical Co., Ltd. | 中国 | 4 | $54.8K | 医用导管、其他医疗器具 |
| Curatia Medical Ltd. | 6 | $24.2K | 医用导管 | |
| Balton Sp. z o.o. | 波兰 | 4 | $23.5K | 医用导管、其他医疗器具 |
| Curatia Medical Ltd. | 中国 | 1 | $4.2K | 医用导管、其他医疗器具 |
| Relisys Medical Devices Ltd. | 印度 | 2 | $4.0K | 医用导管、其他医疗器具 |
近期贸易明细
进口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-12 | 医用导管 | CURATIA MEDICAL LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-03-12 | 医用导管 | CURATIA MEDICAL LTD | 中国 | $35 |
| 2026-03-12 | 医用导管 | CURATIA MEDICAL LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-03-09 | 其他医疗器具 | BROSMED MEDICAL CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-03-09 | 其他医疗器具 | BROSMED MEDICAL CO LTD | 中国 | $350 |
| 2026-03-09 | 其他医疗器具 | BROSMED MEDICAL CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-03-09 | 其他医疗器具 | BROSMED MEDICAL CO LTD | 中国 | $350 |
| 2026-03-09 | 其他医疗器具 | BROSMED MEDICAL CO LTD | 中国 | $350 |
| 2026-03-09 | 其他医疗器具 | BROSMED MEDICAL CO LTD | 中国 | $325 |
| 2026-03-09 | 其他医疗器具 | BROSMED MEDICAL CO LTD | 中国 | $2.0K |