International Yarn & Thread Manufacturing, Commerce, Importing & Exporting Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 聚酯短纤
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN SảN XUấT THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU SợI CHỉ QUốC Tế
0
进口笔数
8
出口笔数
$0
进口金额
$260.2K
出口金额
—
最近进口
2025-09-10
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309267425 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJF7T9M0 |
| 成立日期 | 2009-08-05 |
| 联系地址 | 36/34 Nguyễn Gia Trí, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU SỢI CHỈ QUỐC TẾ |
| 企业英文名称 | INTERNATIONAL YARN THREAD MANUFACTUNE COMMERCE IMPORTING EXPORTING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 36/34 Nguyễn Gia Trí, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 电话 | 0822162870 |
| 邮箱 | info@superexport.vn |
| 传真 | 0835100685 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 550320 | 聚酯短纤 |
| 520210 | 棉纱废料 |
| 520511 | 未梳棉纱 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴西 | 2 | $147.0K |
| 越南 | 1 | $34.4K |
| 亚美尼亚 | 2 | $31.1K |
| 沙特阿拉伯 | 1 | $15.3K |
| 美国 | 1 | $14.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Incofios Industria e Comercio de Fios Ltda. | 巴西 | 2 | $147.0K | 未梳棉、棉纱废料 |
| President Impex Co., Ltd. | 越南 | 1 | $34.4K | 棉平纹布、未梳棉纱 |
| Davit Avetisyan | 亚美尼亚 | 1 | $20.0K | 聚酯短纤 |
| TEKOM Sh.p.k. | 1 | $18.1K | 聚酯短纤 | |
| Arab Taste Furniture Corner | 沙特阿拉伯 | 1 | $15.3K | 聚酯短纤 |
| Purchase Corner LLC | 美国 | 1 | $14.3K | 合成纤维装饰品、聚酯短纤 |
| <DAVID AVETISYAN> S | 亚美尼亚 | 1 | $11.1K | 聚酯短纤、其他粘合剂≤1kg |
近期贸易明细
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-23 | RECYCLED POLYESTER STAPLE FIBER | PURCHASE CORNER LLC | 美国 | $0 |
| 2025-09-10 | 聚酯短纤 | PURCHASE CORNER LLC | 美国 | $14.3K |
| 2025-08-01 | 聚酯短纤 | <DAVID AVETISYAN> S | 亚美尼亚 | $11.1K |
| 2024-08-26 | 聚酯短纤 | ARAB TASTE FURNITURE CORNER | 沙特阿拉伯 | $15.3K |
| 2023-09-28 | 未梳棉纱 | PRESIDENT IMPEX CO LTD | 越南 | $34.4K |
| 2023-05-22 | 聚酯短纤 | TEKOM SH.P.K | — | $18.1K |
| 2023-05-18 | 棉纱废料 | INCOFIOS INDUSTRIA E COMERCIO DE FIOS LTDA | 巴西 | $70.2K |
| 2023-05-08 | 聚酯短纤 | DAVIT AVETISYAN PE | 亚美尼亚 | $20.0K |
| 2023-01-16 | 棉纱废料 | INCOFIOS INDUSTRIA E COMERCIO DE FIOS LTDA | 巴西 | $76.8K |