Vietnam Trading & Fine Arts Handicraft Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 203 笔 · 主营 明信片贺卡
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thủ Công Mỹ Nghệ Và Thương Mại Việt Nam
0
进口笔数
203
出口笔数
$0
进口金额
$716.7K
出口金额
—
最近进口
2026-06-16
最近出口
0
供应商数
69
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105140300 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC34RG9A |
| 成立日期 | 2011-01-26 |
| 联系地址 | Số 14, ngách 58 ngõ 41 Thái Hà, Phường Trung Liệt, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THỦ CÔNG MỸ NGHỆ VÀ THƯƠNG MẠI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIỆT NAM TRADING AND FINE ARTS HANDICRAFT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 14, ngách 58 ngõ 41 Thái Hà, Phường Đống Đa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842435380695 |
| 邮箱 | sale@viet-craft.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 490900 | 明信片贺卡 |
| 481720 | 纸质卡片 |
| 610343 | 男式合成纤维裤 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 瑞士 | 12 | $251.1K |
| 加拿大 | 16 | $129.8K |
| 荷兰 | 20 | $117.0K |
| 美国 | 57 | $62.1K |
| 越南 | 11 | $44.6K |
| 英国 | 41 | $40.6K |
| 德国 | 5 | $22.3K |
| 法国 | 8 | $13.4K |
| 立陶宛 | 8 | $7.7K |
| 西班牙 | 11 | $7.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 69)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hervorrangend AG | 瑞士 | 12 | $251.1K | 纸质卡片、明信片贺卡 |
| Hanji Gifts | 加拿大 | 15 | $128.5K | 明信片贺卡、其他纺织铺地制品 |
| Popcards B.V. | 荷兰 | 5 | $77.3K | 明信片贺卡、纸质卡片 |
| BALIIMPORTERS | 美国 | 7 | $18.5K | 明信片贺卡、非热带木装饰品 |
| Dingyun Wang | 英国 | 18 | $16.2K | 明信片贺卡、纸质卡片 |
| Nick Quye | 英国 | 15 | $16.2K | 明信片贺卡、纸质卡片 |
| Remocon UAB | 立陶宛 | 8 | $7.7K | 明信片贺卡 |
| Guanchou Laiyge Trading Co., Ltd. | 美国 | 5 | $6.9K | 明信片贺卡 |
| Jessire Garcia Brencis | 西班牙 | 9 | $5.6K | 明信片贺卡 |
| Kay Evans | 美国 | 6 | $4.7K | 明信片贺卡、灌装封口机 |
近期贸易明细
出口(共 203)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-16 | 明信片贺卡 | Colin Sweeney | 美国 | $255 |
| 2026-06-06 | 明信片贺卡 | Popcards B.V. | 荷兰 | $19.2K |
| 2026-06-05 | 明信片贺卡 | Popcards B.V. | 荷兰 | $19.2K |
| 2026-05-28 | 明信片贺卡 | Duy Tran | 美国 | $275 |
| 2026-05-27 | 明信片贺卡 | Nick Quye | 英国 | $839 |
| 2026-05-11 | 明信片贺卡 | Hanji Gifts | 加拿大 | $8.9K |
| 2026-05-04 | 明信片贺卡 | The Art Design Group, Inc. | 美国 | $672 |
| 2026-04-23 | 明信片贺卡 | Hanji Gifts | 加拿大 | $14.6K |
| 2026-04-22 | 明信片贺卡 | Jessire Garcia Brencis | 西班牙 | $1.1K |
| 2026-04-21 | 明信片贺卡 | Dingyun Wang | 英国 | $1.8K |