VNS Vietnam Minerals Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 524 笔 · 主营 大理石子

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Khoáng Sản Vns Việt Nam

0
进口笔数
524
出口笔数
$0
进口金额
$8.92M
出口金额
最近进口
2026-02-25
最近出口
0
供应商数
77
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $420.9K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $53.1K · 3 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $229.6K · 16 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $231.5K · 13 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $132.0K · 9 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $151.5K · 10 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $301.2K · 21 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $98.1K · 9 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $230.0K · 12 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $219.6K · 15 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $105.3K · 8 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $108.6K · 10 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $106.6K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $166.1K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $123.5K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $419.1K · 17 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $420.9K · 20 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $353.7K · 13 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $175.6K · 12 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $202.5K · 14 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $311.6K · 12 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $289.4K · 16 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $268.4K · 17 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $217.2K · 10 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $159.5K · 8 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $282.1K · 14 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $117.5K · 9 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $223.4K · 12 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $319.6K · 15 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $266.6K · 12 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $107.4K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $71.1K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2120232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $53.1K · 3 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $229.6K · 16 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $231.5K · 13 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $132.0K · 9 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $151.5K · 10 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $301.2K · 21 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $98.1K · 9 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $230.0K · 12 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $219.6K · 15 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $105.3K · 8 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $108.6K · 10 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $106.6K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $166.1K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $123.5K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $419.1K · 17 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $420.9K · 20 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $353.7K · 13 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $175.6K · 12 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $202.5K · 14 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $311.6K · 12 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $289.4K · 16 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $268.4K · 17 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $217.2K · 10 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $159.5K · 8 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $282.1K · 14 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $117.5K · 9 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $223.4K · 12 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $319.6K · 15 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $266.6K · 12 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $107.4K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $71.1K · 3 笔

工商档案

企业注册号0107428905
企查查编码QVNX4Q70J9
成立日期2016-05-11
联系地址Số nhà 15 ngách 534/25 đường Lê Trọng Tấn, Tổ dân phố Hoàng Hanh, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN KHOÁNG SẢN VNS VIỆT NAM
企业英文名称VNS VIETNAM MINERALS JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số nhà 15 ngách 534/25 đường Lê Trọng Tấn, TDP Hoàng Hanh, Phường Dương Nội, TP Hà Nội
经营范围2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống
电话+84916266669
邮箱info@vns-minerals.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
251741大理石子
283650碳酸钙
252100水泥用石灰石
382499其他化学制剂
251749石料颗粒/粉
253090其他矿产品

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
孟加拉国166$4.21M
越南224$3.49M
印度78$472.3K
新加坡25$378.0K
菲律宾17$206.5K
阿联酋5$53.5K
智利2$17.6K
中国香港3$8.2K
尼日利亚1$5.0K

贸易伙伴

下游采购商(共 77)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Berger Paints Bangladesh Ltd.孟加拉国127$3.70M染料颜料、丙烯酸乙烯漆
Berger Paints Bangladesh Ltd.越南76$1.81M大理石子、碳酸钙
WPS Pte. Ltd.新加坡85$1.42M大理石子
Exal Industries Corp.菲律宾7$109.1K二氧化硅、机械零件
Bex Philippines Inc.菲律宾11$95.3K大理石子、碳酸钙
Sri Anantham Enterprise印度17$81.7K水泥用石灰石、其他木制品
Supreme Components International (India) Pvt. Ltd.印度26$78.2K丙烯酸酯、其他有机无机化合物
JBS Corp. Corporation孟加拉国9$60.5K活性染料、染料颜料
AKM Chemical Corporation LLP印度9$23.6K碳酸钙、大理石子
Sunny Hose Co., Ltd.越南9$23.0K大理石子

近期贸易明细

出口(共 524)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-25大理石子BERGER PAINTS BANGLADESH LTD孟加拉国$25.8K
2026-02-12大理石子W P S PTE LTD$21.2K
2026-02-04大理石子W P S PTE LTD$24.2K
2026-01-29大理石子BERGER PAINTS BANGLADESH LTD孟加拉国$51.6K
2026-01-20大理石子W P S PTE LTD$24.2K
2026-01-16大理石子BERGER PAINTS BANGLADESH LTD孟加拉国$23.2K
2026-01-06大理石子SUNNY HOSE CO LTD中国香港$3.1K
2026-01-01水泥用石灰石SRI ANANTHAM ENTERPRISE印度$5.4K
2025-12-29碳酸钙Berger Paints Bangladesh Ltd.孟加拉国$29.2K
2025-12-24碳酸钙Berger Paints Bangladesh Ltd.孟加拉国$26.6K

相关企业 · 同类产品

VNS Vietnam Minerals Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →