VNS Vietnam Minerals Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 524 笔 · 主营 大理石子
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Khoáng Sản Vns Việt Nam
0
进口笔数
524
出口笔数
$0
进口金额
$8.92M
出口金额
—
最近进口
2026-02-25
最近出口
0
供应商数
77
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107428905 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX4Q70J9 |
| 成立日期 | 2016-05-11 |
| 联系地址 | Số nhà 15 ngách 534/25 đường Lê Trọng Tấn, Tổ dân phố Hoàng Hanh, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOÁNG SẢN VNS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VNS VIETNAM MINERALS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 15 ngách 534/25 đường Lê Trọng Tấn, TDP Hoàng Hanh, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 电话 | +84916266669 |
| 邮箱 | info@vns-minerals.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 251741 | 大理石子 |
| 283650 | 碳酸钙 |
| 252100 | 水泥用石灰石 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 251749 | 石料颗粒/粉 |
| 253090 | 其他矿产品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 孟加拉国 | 166 | $4.21M |
| 越南 | 224 | $3.49M |
| 印度 | 78 | $472.3K |
| 新加坡 | 25 | $378.0K |
| 菲律宾 | 17 | $206.5K |
| 阿联酋 | 5 | $53.5K |
| 智利 | 2 | $17.6K |
| 中国香港 | 3 | $8.2K |
| 尼日利亚 | 1 | $5.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 77)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Berger Paints Bangladesh Ltd. | 孟加拉国 | 127 | $3.70M | 染料颜料、丙烯酸乙烯漆 |
| Berger Paints Bangladesh Ltd. | 越南 | 76 | $1.81M | 大理石子、碳酸钙 |
| WPS Pte. Ltd. | 新加坡 | 85 | $1.42M | 大理石子 |
| Exal Industries Corp. | 菲律宾 | 7 | $109.1K | 二氧化硅、机械零件 |
| Bex Philippines Inc. | 菲律宾 | 11 | $95.3K | 大理石子、碳酸钙 |
| Sri Anantham Enterprise | 印度 | 17 | $81.7K | 水泥用石灰石、其他木制品 |
| Supreme Components International (India) Pvt. Ltd. | 印度 | 26 | $78.2K | 丙烯酸酯、其他有机无机化合物 |
| JBS Corp. Corporation | 孟加拉国 | 9 | $60.5K | 活性染料、染料颜料 |
| AKM Chemical Corporation LLP | 印度 | 9 | $23.6K | 碳酸钙、大理石子 |
| Sunny Hose Co., Ltd. | 越南 | 9 | $23.0K | 大理石子 |
近期贸易明细
出口(共 524)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-25 | 大理石子 | BERGER PAINTS BANGLADESH LTD | 孟加拉国 | $25.8K |
| 2026-02-12 | 大理石子 | W P S PTE LTD | — | $21.2K |
| 2026-02-04 | 大理石子 | W P S PTE LTD | — | $24.2K |
| 2026-01-29 | 大理石子 | BERGER PAINTS BANGLADESH LTD | 孟加拉国 | $51.6K |
| 2026-01-20 | 大理石子 | W P S PTE LTD | — | $24.2K |
| 2026-01-16 | 大理石子 | BERGER PAINTS BANGLADESH LTD | 孟加拉国 | $23.2K |
| 2026-01-06 | 大理石子 | SUNNY HOSE CO LTD | 中国香港 | $3.1K |
| 2026-01-01 | 水泥用石灰石 | SRI ANANTHAM ENTERPRISE | 印度 | $5.4K |
| 2025-12-29 | 碳酸钙 | Berger Paints Bangladesh Ltd. | 孟加拉国 | $29.2K |
| 2025-12-24 | 碳酸钙 | Berger Paints Bangladesh Ltd. | 孟加拉国 | $26.6K |