PNTech Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 43 笔 · 主营 液体气体测量仪
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Pntech
- 邮箱4
43
进口笔数
0
出口笔数
$166.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-03
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311686021 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1N2P666 |
| 成立日期 | 2012-03-30 |
| 联系地址 | 148 Nguyễn Sỹ Sách, Phường Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ PNTECH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +842838158159 |
| 邮箱 | congtypntech@gmail.com |
| 官网 | pntech.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 851762 | 通信设备 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 853229 | 其他固定电容器 |
| 853340 | 可变电阻器 |
| 854110 | 非LED二极管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 26 | $121.6K |
| 中国 | 14 | $38.1K |
| 德国 | 1 | $2.1K |
| 新加坡 | 1 | $1.7K |
| 加拿大 | 1 | $1.2K |
| 中国香港 | 2 | $973 |
| 韩国 | 1 | $166 |
| 日本 | 1 | $107 |
| 泰国 | 1 | $46 |
| 中国台湾 | 1 | $18 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Automation Components LLC | 美国 | 7 | $55.8K | 液体气体测量仪、气体烟雾分析仪 |
| Automation Components, Inc. | 美国 | 10 | $55.0K | 液体气体测量仪、信号装置零件 |
| Kerong Industry (HK) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $21.4K | 其他金属锁、家具锁 |
| Jialichuang (Hong Kong) Co., Ltd. | 越南 | 10 | $14.6K | 印刷电路、其他钢铁制品 |
| Control Solutions Inc. | 美国 | 5 | $6.6K | 零售杀虫剂、通信设备 |
| Omega Engineering Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $3.7K | 绝缘电线、组合测量仪器 |
| Orient HVAC Service Ltd. | 中国 | 1 | $2.2K | 家用洗碗机、通风罩 |
| Beckhoff Automation Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $2.1K | 其他电路开关装置、电力控制板 |
| Serial Microelectronics Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.7K | 1000伏以下保险丝、非LED二极管 |
| MOUSER ELECTRONICS INC | 美国 | 1 | $1.4K | 其他电路开关装置、其他电子IC |
近期贸易明细
进口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-03 | 其他电子IC | JIALICHUANG (HONG KONG) CO. | 中国 | $24 |
| 2026-03-03 | 其他电子IC | JIALICHUANG (HONG KONG) CO. | 中国 | $159 |
| 2026-03-03 | 其他电子IC | JIALICHUANG (HONG KONG) CO. | 中国 | $249 |
| 2026-03-03 | 其他电子IC | JIALICHUANG (HONG KONG) CO. | 中国 | $141 |
| 2026-03-03 | 其他电子IC | JIALICHUANG (HONG KONG) CO. | 中国 | $452 |
| 2026-03-03 | 其他电子IC | JIALICHUANG (HONG KONG) CO. | 中国 | $934 |
| 2026-03-03 | 其他电子IC | JIALICHUANG (HONG KONG) CO. | 中国 | $358 |
| 2026-02-25 | 液体气体测量仪 | AUTOMATION COMPONENTS LLC | 美国 | $2.1K |
| 2026-02-25 | 液体气体测量仪 | AUTOMATION COMPONENTS LLC | 美国 | $373 |
| 2026-02-25 | 液体气体测量仪 | AUTOMATION COMPONENTS LLC | 美国 | $174 |