CMEDCO Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 硫化橡胶服装
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CMEDCO
26
进口笔数
0
出口笔数
$139.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108388211 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5X3VVR8 |
| 成立日期 | 2018-08-03 |
| 联系地址 | Số 36 ngõ 41, phố Đông Tác, Phường Kim Liên, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CMEDCO |
| 企业英文名称 | CMEDCO COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 36 ngõ 41, phố Đông Tác, Phường Kim Liên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84901797043 |
| 邮箱 | cmedco1230@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401590 | 硫化橡胶服装 |
| 848410 | 金属复合垫圈 |
| 854800 | 电器零件 |
| 900490 | 其他眼镜 |
| 902290 | X射线装置及零件 |
| 401512 | 医用橡胶手套 |
| 681599 | 其他石制品 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 852910 | 天线及发射器 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 23 | $127.6K |
| 意大利 | 3 | $12.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiaozuo Changxin Technical Development of Radiation Protection Co., Ltd. | 中国 | 4 | $60.5K | X射线装置及零件、其他玻璃制品 |
| MPB S.r.l. | 意大利 | 3 | $12.2K | 天线及发射器、其他测量仪器 |
| Shandong Double Eagle Medical Device Co., Ltd. | 中国 | 5 | $8.8K | 其他眼镜、硫化橡胶服装 |
| Jiangsu Depuer Door Control Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.5K | 其他功能机器、金属门闭门器 |
| Changzhou Pioneer Electronic Co., Ltd. | 中国 | 3 | $6.8K | 其他铜制品、非泡沫橡胶密封件 |
| Shandong Standard Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.7K | 0.2毫米以上铅板、硫化橡胶服装 |
| Shijiazhuang Dianliang Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.4K | 车辆离合器、非石棉摩擦材料 |
| Honsoar New Building Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.7K | 木质碎料板、9mm以上MDF板 |
| fefbd7920b61f3dc7c4f33258081bdba | 1 | $5.5K | ||
| Shandong Liujun International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.2K | 聚氨酯泡沫塑料、非木刨花板 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 金属复合垫圈 | CHANGZHOU HEZI INTERNATIONAL TRADING CO.,LTD. | 中国 | $360 |
| 2026-04-22 | 金属复合垫圈 | CHANGZHOU HEZI INTERNATIONAL TRADING CO.,LTD. | 中国 | $360 |
| 2026-04-21 | 电器零件 | CHANGZHOU HEZI INTERNATIONAL TRADING CO.,LTD. | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-21 | 电器零件 | CHANGZHOU HEZI INTERNATIONAL TRADING CO.,LTD. | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-21 | 电器零件 | CHANGZHOU HEZI INTERNATIONAL TRADING CO.,LTD. | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-21 | 电器零件 | CHANGZHOU HEZI INTERNATIONAL TRADING CO.,LTD. | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-12 | X射线装置及零件 | JIAOZUO CHANGXIN TECHNICAL DEVELOPMENT OF RADIATION PROTECTION CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-12 | X射线装置及零件 | JIAOZUO CHANGXIN TECHNICAL DEVELOPMENT OF RADIATION PROTECTION CO LTD | 中国 | $8.3K |
| 2026-04-12 | X射线装置及零件 | JIAOZUO CHANGXIN TECHNICAL DEVELOPMENT OF RADIATION PROTECTION CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-12 | X射线装置及零件 | JIAOZUO CHANGXIN TECHNICAL DEVELOPMENT OF RADIATION PROTECTION CO LTD | 中国 | $8.3K |