CMEDCO Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 硫化橡胶服装
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CMEDCO
31
进口笔数
0
出口笔数
$172.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-11
最近进口
—
最近出口
18
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108388211 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5X3VVR8 |
| 成立日期 | 2018-08-03 |
| 联系地址 | Số 36 ngõ 41, phố Đông Tác, Phường Kim Liên, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CMEDCO |
| 企业英文名称 | CMEDCO COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 36 ngõ 41, phố Đông Tác, Phường Kim Liên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84901797043 |
| 邮箱 | cmedco1230@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401590 | 硫化橡胶服装 |
| 848410 | 金属复合垫圈 |
| 854800 | 电器零件 |
| 900490 | 其他眼镜 |
| 902290 | X射线装置及零件 |
| 401512 | 医用橡胶手套 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 441011 | 木质碎料板 |
| 681599 | 其他石制品 |
| 741980 | 其他铜制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 28 | $160.3K |
| 意大利 | 3 | $12.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiaozuo Changxin Technical Development of Radiation Protection Co., Ltd. | 中国 | 4 | $60.5K | X射线装置及零件、其他玻璃制品 |
| V-TRANS TRADE LIMITED | 中国香港 | 1 | $14.4K | 非玻塑灯具零件、塑料灯具零件 |
| MPB S.r.l. | 意大利 | 3 | $12.2K | 天线及发射器、其他测量仪器 |
| Shandong Liujun International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $11.2K | 聚氨酯泡沫塑料、非木刨花板 |
| Shandong Double Eagle Medical Device Co., Ltd. | 中国 | 5 | $8.8K | 其他眼镜、硫化橡胶服装 |
| Jiangsu Depuer Door Control Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.5K | 其他功能机器、金属门闭门器 |
| Changzhou Pioneer Electronic Co., Ltd. | 中国 | 3 | $6.8K | 非泡沫橡胶密封件、其他铜制品 |
| Shandong Standard Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.7K | 0.2毫米以上铅板、硫化橡胶服装 |
| Shijiazhuang Dianliang Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.4K | 车辆离合器、非石棉摩擦材料 |
| Kunshan EMS Electronic Material Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.9K | 金属线织物、高强力机织物 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-11 | 木质碎料板 | Foshan Senbo Home Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2026-06-11 | 木质碎料板 | Foshan Senbo Home Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.8K |
| 2026-06-11 | 木质碎料板 | Foshan Senbo Home Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.5K |
| 2026-06-11 | 木质碎料板 | Foshan Senbo Home Technology Co., Ltd. | 中国 | $821 |
| 2026-06-01 | 铝合金板材 | Shandong Liujun International Trade Co., Ltd. | 中国 | $2.7K |
| 2026-06-01 | 铝合金板材 | Shandong Liujun International Trade Co., Ltd. | 中国 | $3.3K |
| 2026-05-07 | 通信设备 | V-TRANS TRADE LIMITED | 中国 | $7.2K |
| 2026-05-06 | 其他铜制品 | Kunshan EMS Electronic Material Co., Ltd. | 中国 | $1.5K |
| 2026-05-06 | 其他铜制品 | Kunshan EMS Electronic Material Co., Ltd. | 中国 | $190 |
| 2026-05-06 | 通信设备 | V-TRANS TRADE LIMITED | 中国 | $7.2K |