Minh Ngoc Manufacturing & Investment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 78 笔 · 主营 人造纤维绳
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và ĐầU Tư MINH NGọC
9
进口笔数
78
出口笔数
$112.4K
进口金额
$3.20M
出口金额
2026-04-19
最近进口
2026-04-18
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309382040 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU900KRK |
| 成立日期 | 2009-09-24 |
| 联系地址 | 107/35 Liên Khu 4-5, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ ĐẦU TƯ MINH NGỌC |
| 企业英文名称 | MINH NGOC MANUFACTURE AND INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 107/35 Liên Khu 4-5, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +842854440829 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 81亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 960720 | 拉链零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560819 | 人造纤维绳 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 420299 | 其他纤维纸板容器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $112.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 77 | $3.18M |
| 澳大利亚 | 1 | $19.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jinjiang Xilin Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 6 | $80.5K | 石英、切割大理石 |
| Guangzhou Wanhui Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $32.0K | 加工大理石制品、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Daiya Co., Ltd. | 日本 | 77 | $3.18M | 塑料家用制品、人造纤维绳 |
| AS TLC Health Supplies | 澳大利亚 | 1 | $19.0K | 人造纤维绳 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 拉链零件 | JINJIANG XILIN SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $10.8K |
| 2026-04-19 | 拉链零件 | JINJIANG XILIN SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $270 |
| 2026-04-19 | 拉链零件 | JINJIANG XILIN SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $10.8K |
| 2026-04-19 | 拉链零件 | JINJIANG XILIN SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $270 |
| 2025-12-09 | 拉链零件 | JINJIANG XILIN SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $13.5K |
| 2025-07-26 | 拉链零件 | JINJIANG XILIN SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $270 |
| 2025-07-26 | 拉链零件 | JINJIANG XILIN SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $10.8K |
| 2025-03-12 | 拉链零件 | JINJIANG XILIN SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $10.8K |
| 2024-10-21 | 拉链零件 | JINJIANG XILIN SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $10.8K |
| 2024-10-21 | 拉链零件 | JINJIANG XILIN SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $1.4K |
出口(共 78)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-18 | 人造纤维绳 | DAIYA CO LTD | 日本 | $3.3K |
| 2026-04-18 | 人造纤维绳 | DAIYA CO LTD | 日本 | $3.3K |
| 2026-04-18 | 人造纤维绳 | DAIYA CO LTD | 日本 | $1.9K |
| 2026-04-18 | 人造纤维绳 | DAIYA CO LTD | 日本 | $4.1K |
| 2026-04-18 | 人造纤维绳 | DAIYA CO LTD | 日本 | $3.4K |
| 2026-04-18 | 人造纤维绳 | DAIYA CO LTD | 日本 | $3.5K |
| 2026-04-18 | 人造纤维绳 | DAIYA CO LTD | 日本 | $2.5K |
| 2026-04-18 | 人造纤维绳 | DAIYA CO LTD | 日本 | $5.0K |
| 2026-04-18 | 人造纤维绳 | DAIYA CO LTD | 日本 | $7.7K |
| 2026-04-18 | 人造纤维绳 | DAIYA CO LTD | 日本 | $8.1K |