Minh Ngoc Manufacturing & Investment Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 78 笔 · 主营 人造纤维绳

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và ĐầU Tư MINH NGọC

9
进口笔数
78
出口笔数
$112.4K
进口金额
$3.20M
出口金额
2026-04-19
最近进口
2026-04-18
最近出口
2
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $132.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $83.1K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $89.6K · 2 笔2023-11进口 $12.2K · 1 笔出口 $87.4K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $87.4K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $67.0K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $91.1K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $45.1K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $87.2K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $48.5K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $88.3K · 3 笔2024-07进口 $10.8K · 1 笔出口 $127.0K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $45.4K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $89.3K · 3 笔2024-10进口 $12.2K · 1 笔出口 $84.4K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $99.8K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $44.1K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $89.2K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $91.7K · 2 笔2025-03进口 $10.8K · 1 笔出口 $132.4K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $87.0K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $46.9K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $92.5K · 3 笔2025-07进口 $11.1K · 1 笔出口 $46.1K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $132.6K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $38.4K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $125.6K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $86.6K · 2 笔2025-12进口 $13.5K · 1 笔出口 $80.8K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $94.8K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $80.6K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $89.9K · 2 笔2026-04进口 $22.1K · 1 笔出口 $90.7K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $83.1K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $89.6K · 2 笔2023-11进口 $12.2K · 1 笔出口 $87.4K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $87.4K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $67.0K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $91.1K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $45.1K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $87.2K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $48.5K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $88.3K · 3 笔2024-07进口 $10.8K · 1 笔出口 $127.0K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $45.4K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $89.3K · 3 笔2024-10进口 $12.2K · 1 笔出口 $84.4K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $99.8K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $44.1K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $89.2K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $91.7K · 2 笔2025-03进口 $10.8K · 1 笔出口 $132.4K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $87.0K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $46.9K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $92.5K · 3 笔2025-07进口 $11.1K · 1 笔出口 $46.1K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $132.6K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $38.4K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $125.6K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $86.6K · 2 笔2025-12进口 $13.5K · 1 笔出口 $80.8K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $94.8K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $80.6K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $89.9K · 2 笔2026-04进口 $22.1K · 1 笔出口 $90.7K · 2 笔

工商档案

企业注册号0309382040
企查查编码QVNU900KRK
成立日期2009-09-24
联系地址107/35 Liên Khu 4-5, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ ĐẦU TƯ MINH NGỌC
企业英文名称MINH NGOC MANUFACTURE AND INVESTMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址107/35 Liên Khu 4-5, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
电话+842854440829
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本81亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
960720拉链零件

出口

HS 编码产品
560819人造纤维绳
481920非瓦楞折叠盒
392321聚乙烯袋
482110印刷标签
420299其他纤维纸板容器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国9$112.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本77$3.18M
澳大利亚1$19.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jinjiang Xilin Supply Chain Management Co., Ltd.中国6$80.5K石英、切割大理石
Guangzhou Wanhui Trading Co., Ltd.中国3$32.0K加工大理石制品、其他钢铁制品

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Daiya Co., Ltd.日本77$3.18M塑料家用制品、人造纤维绳
AS TLC Health Supplies澳大利亚1$19.0K人造纤维绳

近期贸易明细

进口(共 9)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-19拉链零件JINJIANG XILIN SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD中国$10.8K
2026-04-19拉链零件JINJIANG XILIN SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD中国$270
2026-04-19拉链零件JINJIANG XILIN SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD中国$10.8K
2026-04-19拉链零件JINJIANG XILIN SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD中国$270
2025-12-09拉链零件JINJIANG XILIN SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD中国$13.5K
2025-07-26拉链零件JINJIANG XILIN SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD中国$270
2025-07-26拉链零件JINJIANG XILIN SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD中国$10.8K
2025-03-12拉链零件JINJIANG XILIN SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD中国$10.8K
2024-10-21拉链零件JINJIANG XILIN SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD中国$10.8K
2024-10-21拉链零件JINJIANG XILIN SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD中国$1.4K

出口(共 78)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-18人造纤维绳DAIYA CO LTD日本$3.3K
2026-04-18人造纤维绳DAIYA CO LTD日本$3.3K
2026-04-18人造纤维绳DAIYA CO LTD日本$1.9K
2026-04-18人造纤维绳DAIYA CO LTD日本$4.1K
2026-04-18人造纤维绳DAIYA CO LTD日本$3.4K
2026-04-18人造纤维绳DAIYA CO LTD日本$3.5K
2026-04-18人造纤维绳DAIYA CO LTD日本$2.5K
2026-04-18人造纤维绳DAIYA CO LTD日本$5.0K
2026-04-18人造纤维绳DAIYA CO LTD日本$7.7K
2026-04-18人造纤维绳DAIYA CO LTD日本$8.1K

相关企业 · 同类产品

Minh Ngoc Manufacturing & Investment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →