Bigrfeed Hung Yen Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 267 笔 · 主营 其他玉米

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Bigrfeed Hưng Yên

267
进口笔数
0
出口笔数
$17.77M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
最近出口
62
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.32M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $324.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $470.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.10M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $286.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $476.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $126.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $306.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $608.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $414.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $314.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $126.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $525.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $379.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $608.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $390.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $805.7K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $453.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $658.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $288.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $368.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.01M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.32M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $544.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $609.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $477.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $143.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $526.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $432.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $527.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $350.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $324.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $470.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.10M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $286.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $476.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $126.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $306.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $608.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $414.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $314.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $126.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $525.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $379.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $608.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $390.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $805.7K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $453.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $658.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $288.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $368.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.01M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.32M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $544.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $609.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $477.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $143.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $526.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $432.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $527.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $350.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0900880565
企查查编码QVNTRWG9U7
成立日期2014-04-22
联系地址Quốc lộ 5B, Xã Lý Thường Kiệt, Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN BIGRFEED HƯNG YÊN
企业英文名称BIGRFEED HUNG YEN JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Quốc lộ 5B, Xã Yên Mỹ, Hưng Yên
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0130 - Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 0141 - Chăn nuôi trâu, bò 0145 - Chăn nuôi lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
电话+842213900
邮箱bgf@bigrfeed.com.vn
传真+842213900
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本2,100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
100590其他玉米
230330酿造废料
230230小麦麸皮残渣
230400大豆油渣
293040蛋氨酸化合物
100199其他小麦及混合麦
230690其他油渣饼
230990猫狗饲料
230310淀粉残渣

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
巴基斯坦76$5.86M
印度82$4.62M
阿根廷24$2.75M
安哥拉13$815.6K
美国9$718.6K
中国台湾18$678.2K
马来西亚16$673.0K
巴西5$559.2K
肯尼亚5$241.7K
乌克兰2$155.3K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 62)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ENERFO Pte. Ltd.新加坡24$2.75M大豆油渣、其他玉米
Hassan Ali Rice Export Co.巴基斯坦18$1.70M非PP/PE纤维袋包、碾磨大米
Louis Dreyfus Company Asia Pte. Ltd.新加坡7$874.8K精炼棕榈油、大豆油渣
26ae9e6f9ee92b0fd492e51cc00c99ed16$673.0K
Innovative Soch印度14$631.3K酿造废料、淀粉残渣
Abdul Rauf Traders巴基斯坦9$610.5K其他玉米、碾磨大米
FORMOSA OILSEED PROCESSING CO., LTD.中国台湾16$579.2K小麦麸皮残渣、精制豆油
Atakum Un ve Gida San. Ltd. Sti安哥拉9$549.1K小麦麸皮残渣、玉米糠麸
Farm India Impex Private Ltd.印度9$509.9K其他玉米、大豆油渣
Agrico International DMCC阿联酋9$505.4K小麦麸皮残渣、碾磨大米

近期贸易明细

进口(共 267)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-13小麦麸皮残渣AGRICO INTERNATIONAL DMCC坦桑尼亚$67.4K
2026-04-13小麦麸皮残渣AGRICO INTERNATIONAL DMCC坦桑尼亚$67.4K
2026-04-07蛋氨酸化合物CJ BIO MALAYSIA SDN. BHD.马来西亚$38.7K
2026-04-07蛋氨酸化合物CJ BIO MALAYSIA SDN. BHD.马来西亚$38.7K
2026-04-06其他玉米AD AGRO INDUSTRIES LLP印度$69.2K
2026-04-06其他玉米AD AGRO INDUSTRIES LLP印度$69.2K
2026-03-27其他玉米ITC LIMITED印度$114.3K
2026-03-24淀粉残渣QINGDAO EVER TRUST BIOTECH CO., LTD中国$43.9K
2026-03-18蛋氨酸化合物CJ BIO MALAYSIA SDN. BHD.马来西亚$38.7K
2026-03-16酿造废料QINGDAO EVER TRUST BIOTECH CO., LTD中国$44.8K

相关企业 · 同类产品

Bigrfeed Hung Yen Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →