Bigrfeed Hung Yen Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 267 笔 · 主营 其他玉米
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Bigrfeed Hưng Yên
267
进口笔数
0
出口笔数
$17.77M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
—
最近出口
62
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900880565 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTRWG9U7 |
| 成立日期 | 2014-04-22 |
| 联系地址 | Quốc lộ 5B, Xã Lý Thường Kiệt, Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN BIGRFEED HƯNG YÊN |
| 企业英文名称 | BIGRFEED HUNG YEN JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Quốc lộ 5B, Xã Yên Mỹ, Hưng Yên |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0130 - Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 0141 - Chăn nuôi trâu, bò 0145 - Chăn nuôi lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | +842213900 |
| 邮箱 | bgf@bigrfeed.com.vn |
| 传真 | +842213900 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100590 | 其他玉米 |
| 230330 | 酿造废料 |
| 230230 | 小麦麸皮残渣 |
| 230400 | 大豆油渣 |
| 293040 | 蛋氨酸化合物 |
| 100199 | 其他小麦及混合麦 |
| 230690 | 其他油渣饼 |
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 230310 | 淀粉残渣 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴基斯坦 | 76 | $5.86M |
| 印度 | 82 | $4.62M |
| 阿根廷 | 24 | $2.75M |
| 安哥拉 | 13 | $815.6K |
| 美国 | 9 | $718.6K |
| 中国台湾 | 18 | $678.2K |
| 马来西亚 | 16 | $673.0K |
| 巴西 | 5 | $559.2K |
| 肯尼亚 | 5 | $241.7K |
| 乌克兰 | 2 | $155.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 62)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ENERFO Pte. Ltd. | 新加坡 | 24 | $2.75M | 大豆油渣、其他玉米 |
| Hassan Ali Rice Export Co. | 巴基斯坦 | 18 | $1.70M | 非PP/PE纤维袋包、碾磨大米 |
| Louis Dreyfus Company Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $874.8K | 精炼棕榈油、大豆油渣 |
| 26ae9e6f9ee92b0fd492e51cc00c99ed | 16 | $673.0K | ||
| Innovative Soch | 印度 | 14 | $631.3K | 酿造废料、淀粉残渣 |
| Abdul Rauf Traders | 巴基斯坦 | 9 | $610.5K | 其他玉米、碾磨大米 |
| FORMOSA OILSEED PROCESSING CO., LTD. | 中国台湾 | 16 | $579.2K | 小麦麸皮残渣、精制豆油 |
| Atakum Un ve Gida San. Ltd. Sti | 安哥拉 | 9 | $549.1K | 小麦麸皮残渣、玉米糠麸 |
| Farm India Impex Private Ltd. | 印度 | 9 | $509.9K | 其他玉米、大豆油渣 |
| Agrico International DMCC | 阿联酋 | 9 | $505.4K | 小麦麸皮残渣、碾磨大米 |
近期贸易明细
进口(共 267)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 小麦麸皮残渣 | AGRICO INTERNATIONAL DMCC | 坦桑尼亚 | $67.4K |
| 2026-04-13 | 小麦麸皮残渣 | AGRICO INTERNATIONAL DMCC | 坦桑尼亚 | $67.4K |
| 2026-04-07 | 蛋氨酸化合物 | CJ BIO MALAYSIA SDN. BHD. | 马来西亚 | $38.7K |
| 2026-04-07 | 蛋氨酸化合物 | CJ BIO MALAYSIA SDN. BHD. | 马来西亚 | $38.7K |
| 2026-04-06 | 其他玉米 | AD AGRO INDUSTRIES LLP | 印度 | $69.2K |
| 2026-04-06 | 其他玉米 | AD AGRO INDUSTRIES LLP | 印度 | $69.2K |
| 2026-03-27 | 其他玉米 | ITC LIMITED | 印度 | $114.3K |
| 2026-03-24 | 淀粉残渣 | QINGDAO EVER TRUST BIOTECH CO., LTD | 中国 | $43.9K |
| 2026-03-18 | 蛋氨酸化合物 | CJ BIO MALAYSIA SDN. BHD. | 马来西亚 | $38.7K |
| 2026-03-16 | 酿造废料 | QINGDAO EVER TRUST BIOTECH CO., LTD | 中国 | $44.8K |