Vinh Loi Trading & Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 PET塑料片材
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại - Dịch Vụ Vĩnh Lợi
28
进口笔数
0
出口笔数
$192.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-13
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301248188 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW7R98AQ |
| 成立日期 | 1998-10-06 |
| 联系地址 | 56 Đường số 5A, Lô 1, Cư xá Bình Thới, Phường Bình Thới, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VĨNH LỢI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | 02822222282 |
| 邮箱 | vinhloivn@gmail.com |
| 传真 | 02839628627 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392062 | PET塑料片材 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 841989 | 温控处理设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 27 | $185.2K |
| 中国台湾 | 1 | $7.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Source of Colour New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 19 | $126.3K | 聚丙烯塑料、非玻璃化转印纸 |
| Zhejiang Kemei Packaging Co., Ltd. | 中国 | 6 | $56.4K | 其他印刷品、非玻璃化转印纸 |
| Precious Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $7.0K | 磷酸类、盐酸 |
| Shenzhen Danhong Silicone Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.3K | 其他硫化橡胶制品 |
| ZHU JING | 中国 | 1 | $140 | 其他塑料片材 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-13 | 其他硫化橡胶制品 | SHENZHEN DANHONG SILICONE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $898 |
| 2025-11-13 | 其他硫化橡胶制品 | SHENZHEN DANHONG SILICONE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $277 |
| 2025-11-13 | 其他硫化橡胶制品 | SHENZHEN DANHONG SILICONE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $224 |
| 2025-11-13 | 其他硫化橡胶制品 | SHENZHEN DANHONG SILICONE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $157 |
| 2025-11-13 | 其他硫化橡胶制品 | SHENZHEN DANHONG SILICONE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $404 |
| 2025-11-13 | 其他硫化橡胶制品 | SHENZHEN DANHONG SILICONE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $374 |
| 2024-10-23 | 其他塑料片材 | ZHU JING | 中国 | $140 |
| 2024-10-18 | 温控处理设备 | PRECIOUS PTE LTD | 中国台湾 | $7.0K |
| 2024-02-02 | PET塑料片材 | ZHEJIANG KEMEI PACKAGING CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2024-02-02 | 聚酯塑料片材 | ZHEJIANG KEMEI PACKAGING CO LTD | 中国 | $2.7K |