Phuc Lam Development Trade & Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 11 笔 · 主营 其他鲜果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN THươNG MạI Và DịCH Vụ PHúC LâM
0
进口笔数
11
出口笔数
$0
进口金额
$46.9K
出口金额
—
最近进口
2024-06-04
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107735127 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXM33S1X |
| 成立日期 | 2017-02-24 |
| 联系地址 | Số 29, ngõ Tức Mạc, Phường Cửa Nam, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ PHÚC LÂM |
| 企业英文名称 | PHUC LAM DEVELOP TRADE AND SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 29, ngõ Tức Mạc, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | +84915511555 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081090 | 其他鲜果 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 081060 | 鲜榴莲 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 4 | $22.2K |
| 澳大利亚 | 4 | $15.0K |
| 日本 | 1 | $7.8K |
| 越南 | 1 | $1.9K |
| 加拿大 | 1 | $50 |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cao France Sasu | 法国 | 4 | $22.2K | 其他鲜果、鲜榴莲 |
| EZ Foodies Pty Ltd | 澳大利亚 | 4 | $14.4K | 其他鲜果、冻墨鱼鱿鱼 |
| Big Global Hr Inc | 日本 | 1 | $7.8K | 其他鲜果 |
| CAOFRANCE SASU | 越南 | 1 | $1.9K | 其他鲜果、其他干果 |
| DHN IMEX Pty. Ltd. | 澳大利亚 | 1 | $652 | 其他鲜果 |
近期贸易明细
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-04 | 非瓦楞折叠盒 | EZ FOODIES PTY LTD | 加拿大 | $50 |
| 2024-06-03 | 其他鲜果 | EZ Foodies Pty Ltd | 澳大利亚 | $3.7K |
| 2024-06-01 | 其他鲜果 | EZ Foodies Pty Ltd | 澳大利亚 | $5.3K |
| 2024-05-31 | 其他鲜果 | EZ Foodies Pty Ltd | 澳大利亚 | $5.3K |
| 2024-05-27 | 其他鲜果 | CAOFRANCE SASU | 法国 | $1.4K |
| 2024-05-27 | 其他鲜果 | CAOFRANCE SASU | 法国 | $1.6K |
| 2023-07-15 | 鲜榴莲 | CAOFRANCE SASU | 法国 | $4.8K |
| 2023-07-15 | 番石榴芒果山竹 | CAOFRANCE SASU | 法国 | $1.8K |
| 2023-07-15 | 番石榴芒果山竹 | Cao France Sasu | 法国 | $1.1K |
| 2023-07-15 | 其他鲜果 | Cao France Sasu | 法国 | $1.6K |