Huong Viet Sinh Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 冻去骨牛肉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HươNG VIệT SINH
12
进口笔数
0
出口笔数
$730.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-03
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105811189 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM5WDDVH |
| 成立日期 | 2012-03-05 |
| 联系地址 | Lô BT1, ngõ 191, đường Phúc Lợi, Phường Phúc Lợi, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HƯƠNG VIỆT SINH |
| 企业英文名称 | HUONG VIET SINH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô BT1, ngõ 191, đường Phúc Lợi, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84437501459 |
| 邮箱 | huongvietsinh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 990亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020230 | 冻去骨牛肉 |
| 841981 | 热饮食品加热设备 |
| 841990 | 温控处理零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 843850 | 肉类家禽加工机 |
| 843860 | 果蔬加工机械 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 902519 | 非液体温度计 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 6 | $590.6K |
| 中国 | 6 | $140.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Swift & Co. Trade Group | 澳大利亚 | 6 | $590.6K | 冻去骨牛肉、肉粉粒 |
| Guangdong New Shichu Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $88.8K | 其他木工机床、木材钻孔机 |
| Guangzhou Xuzhong Food Machinery Co., Ltd. | 中国 | 3 | $51.5K | 食品加工机械、面包面食机械 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-03 | 热饮食品加热设备 | GUANGDONG NEW SHICHU IMPORT & EXPORT CO LTD. | 中国 | $10.0K |
| 2026-02-03 | 电力控制板 | GUANGDONG NEW SHICHU IMPORT & EXPORT CO LTD. | 中国 | $400 |
| 2026-02-03 | 温控处理零件 | GUANGDONG NEW SHICHU IMPORT & EXPORT CO LTD. | 中国 | $500 |
| 2026-02-03 | 温控处理零件 | GUANGDONG NEW SHICHU IMPORT & EXPORT CO LTD. | 中国 | $1.2K |
| 2026-02-03 | 静止变流器 | GUANGDONG NEW SHICHU IMPORT & EXPORT CO LTD. | 中国 | $2.4K |
| 2026-02-03 | 温控处理零件 | GUANGDONG NEW SHICHU IMPORT & EXPORT CO LTD. | 中国 | $328 |
| 2026-02-03 | 温控处理零件 | GUANGDONG NEW SHICHU IMPORT & EXPORT CO LTD. | 中国 | $400 |
| 2026-02-03 | 温控处理零件 | GUANGDONG NEW SHICHU IMPORT & EXPORT CO LTD. | 中国 | $500 |
| 2026-02-03 | 其他电气开关 | GUANGDONG NEW SHICHU IMPORT & EXPORT CO LTD. | 中国 | $400 |
| 2026-02-03 | 非液体温度计 | GUANGDONG NEW SHICHU IMPORT & EXPORT CO LTD. | 中国 | $200 |