GEA Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2,432 笔 · 主营 其他硫化橡胶制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GEA VIệT NAM
2,432
进口笔数
426
出口笔数
$23.59M
进口金额
$6.88M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-29
最近出口
117
供应商数
42
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305510654 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVSB7F4E |
| 成立日期 | 2008-01-29 |
| 联系地址 | Lầu 10, Số 198 Đường Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GEA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | GEA VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lầu 10, Số 198 Đường Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư không được cung cấp dịch vụ liên quan đến khảo sát địa hình, địa chất công trình, địa chất thủy văn, khảo sát môi trường, khảo sát kỹ thuật phục vụ quy hoạch phát triển đô thị-nông thôn, quy hoạch phát triển ngành Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn thường được các tổ chức trung gian tài chính ngắn hạn cung cấp; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động - việc làm; không được thực hiện dịch vụ thăm dò ý kiến công chúng quy định tại CPC 86402 4690 - Bán buôn tổng hợp 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842839306844 |
| 传真 | +842839306754 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100.04亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 1,741 | $13.05M |
| 意大利 | 781 | $4.31M |
| 荷兰 | 98 | $1.95M |
| 中国 | 369 | $890.9K |
| 丹麦 | 329 | $558.5K |
| 瑞士 | 175 | $541.7K |
| 波兰 | 166 | $333.3K |
| 英国 | 160 | $248.6K |
| 奥地利 | 120 | $245.3K |
| 印度 | 152 | $220.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 320 | $4.68M |
| 柬埔寨 | 72 | $1.89M |
| 德国 | 20 | $207.3K |
| 老挝 | 4 | $50.6K |
| 新加坡 | 6 | $17.3K |
| 美国 | 1 | $7.4K |
| 泰国 | 2 | $4.4K |
| 意大利 | 3 | $4.4K |
| 荷兰 | 1 | $3.7K |
| 丹麦 | 2 | $1.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 117)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GEA WESTFALIA SEPARATOR (S.E.A.) PTE. LTD. | 新加坡 | 733 | $6.30M | 其他硫化橡胶制品、其他塑料制品 |
| GEA Refrigeration Germany GmbH | 德国 | 212 | $4.94M | 非泡沫橡胶密封件、液体过滤机械 |
| GEA Procomac S.p.A. | 瑞士 | 111 | $3.59M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| GEA Refrigeration Netherlands N.V. | 荷兰 | 109 | $2.09M | 液体过滤机械、泵及压缩机零件 |
| GEA Mechanical Equipment Italia S.p.A. | 奥地利 | 268 | $1.68M | 非泡沫橡胶密封件、其他硫化橡胶制品 |
| GEA Tuchenhagen GmbH | 德国 | 149 | $724.9K | 阀门零件、阀门龙头 |
| GEA Process Engineering A/S | 丹麦 | 114 | $676.8K | 非泡沫橡胶密封件、温控处理零件 |
| GEA TDS GmbH | 德国 | 143 | $638.9K | 其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件 |
| GEA Westfalia Separator Group GmbH | 德国 | 119 | $612.9K | 非泡沫橡胶密封件、其他塑料制品 |
| GEA Hilge GmbH | 德国 | 107 | $416.7K | 机械密封件、其他硫化橡胶制品 |
下游采购商(共 42)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Iguacu Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 125 | $2.01M | 未焙炒咖啡、烧碱溶液 |
| Tata Coffee Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 116 | $1.61M | 未焙炒咖啡、其他液化石油气 |
| ILD Coffee Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 59 | $885.4K | 未焙炒咖啡、其他钢铁制品 |
| Bonich Refrigeration | 柬埔寨 | 5 | $552.7K | 制冷压缩机、泵及压缩机零件 |
| MRT TCC Sugar Investment Co., Ltd. | 越南 | 25 | $271.9K | 滚珠轴承、非纺织润滑剂 |
| Heineken (Cambodia) Co., Ltd. | 越南 | 10 | $244.5K | 其他消毒剂、工业清洁制剂 |
| GEA Westfalia Separator Group GmbH | 德国 | 5 | $170.7K | 其他钢铁铸件、其他离心机 |
| Angkor Dairy Products Co., Ltd. | 越南 | 14 | $161.1K | 低脂乳粉、加糖乳制品 |
| Tata Coffee Vietnam Co., Ltd. | 新加坡 | 10 | $83.0K | 未焙炒咖啡、其他液化石油气 |
| GEA WESTFALIA SEPARATOR (S.E.A.) PTE. LTD. | 新加坡 | 6 | $23.5K | 其他离心机、离心机零件 |
近期贸易明细
进口(共 2,432)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 阀门零件 | GEA ASEPTOMAG AG | 瑞士 | $1.4K |
| 2026-04-29 | 非纺织润滑剂 | GEA WESTFALIA SEPARATOR GROUP GMBH | 德国 | $288 |
| 2026-04-29 | 机械密封件 | GEA ASEPTOMAG AG | 瑞士 | $194 |
| 2026-04-29 | 机械密封件 | GEA WESTFALIA SEPARATOR (S.E.A.) PTE. LTD. | 德国 | $293 |
| 2026-04-29 | 阀门零件 | GEA WESTFALIA SEPARATOR (S.E.A.) PTE. LTD. | 德国 | $517 |
| 2026-04-29 | 机械密封件 | GEA ASEPTOMAG AG | 瑞士 | $197 |
| 2026-04-29 | 非纺织润滑剂 | GEA WESTFALIA SEPARATOR GROUP GMBH | 德国 | $33 |
| 2026-04-29 | 阀门零件 | GEA ASEPTOMAG AG | 瑞士 | $1.5K |
| 2026-04-29 | 非纺织润滑剂 | GEA WESTFALIA SEPARATOR GROUP GMBH | 德国 | $33 |
| 2026-04-29 | 机械密封件 | GEA ASEPTOMAG AG | 瑞士 | $194 |
出口(共 426)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 非螺纹垫圈 | IGUACU VIETNAM CO LTD | — | $1.5K |
| 2026-04-29 | 非螺纹垫圈 | IGUACU VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.5K |
| 2026-04-29 | 滚珠轴承 | IGUACU VIETNAM CO LTD | 越南 | $546 |
| 2026-04-29 | 非纺织润滑剂 | IGUACU VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2026-04-29 | 非泡沫橡胶密封件 | IGUACU VIETNAM CO LTD | 越南 | $317 |
| 2026-04-29 | 非泡沫橡胶密封件 | IGUACU VIETNAM CO LTD | 越南 | $719 |
| 2026-04-29 | 硬质橡胶制品 | IGUACU VIETNAM CO LTD | 越南 | $138 |
| 2026-04-29 | 非螺纹垫圈 | IGUACU VIETNAM CO LTD | — | $3.5K |
| 2026-04-29 | 非纺织润滑剂 | IGUACU VIETNAM CO LTD | — | $3.8K |
| 2026-04-29 | 非泡沫橡胶密封件 | IGUACU VIETNAM CO LTD | 越南 | $21 |