Khang Vinh Phong Phu Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 56 笔 · 主营 腈纶机织物
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Khang Vĩnh - Phong Phú
56
进口笔数
45
出口笔数
$6.05M
进口金额
$8.20M
出口金额
2026-02-07
最近进口
2026-04-27
最近出口
7
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102773986 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7YRFB4R |
| 成立日期 | 2008-06-06 |
| 联系地址 | Lô 2, CN8, cụm CN Ngọc Hồi, Xã Ngọc Hồi, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI KHANG VĨNH - PHONG PHÚ |
| 企业英文名称 | KHANG VINH-PHONG PHU TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô 2, CN8, cụm CN Ngọc Hồi, Xã Ngọc Hồi, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt |
| 电话 | +84933898895 |
| 邮箱 | lexuancpahanoi@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 78.4314亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 551529 | 腈纶机织物 |
| 551299 | 其他合成短纤织物 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 830890 | 贱金属扣件 |
| 401590 | 硫化橡胶服装 |
| 960629 | 非金属塑料纽扣 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 521159 | 印花棉混纺布 |
| 960622 | 金属纽扣 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620469 | 女式纺织长裤 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 47 | $5.51M |
| 中国台湾 | 9 | $531.7K |
| 加拿大 | 1 | $255 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 23 | $3.95M |
| 荷兰 | 19 | $3.78M |
| 捷克 | 2 | $417.7K |
| 越南 | 1 | $48.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Tuofang Textile Co., Ltd. | 中国 | 31 | $5.25M | 腈纶机织物、聚酯粘胶混纺布 |
| SKYTEAM TEXTILE CORP | 中国台湾 | 9 | $531.7K | 其他合成短纤织物、聚酯机织物 |
| Zhongshan Rui Fang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $134.3K | 印花棉混纺布、聚酯粘胶混纺布 |
| Skyteam Textile Corp | 中国 | 1 | $90.5K | 其他化纤织物、其他合成短纤织物 |
| WALLYTEXCO Co., Ltd. | 中国 | 11 | $31.1K | 贱金属扣件、其他拉链 |
| Ningbo Xiangyu Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.5K | 其他塑料制品、硫化橡胶服装 |
| Taian Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.6K | 其他硫化橡胶制品、木制工具部件 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vulture Trade s.r.o. | 荷兰 | 19 | $3.78M | 女式纺织长裤 |
| Vulture Trade s.r.o. | 德国 | 10 | $1.84M | 女式纺织长裤 |
| Dao Import Export Tex Grobhandel | 德国 | 10 | $1.69M | 女式纺织长裤 |
| VULTURE TRADE S.R.O | 捷克 | 2 | $417.7K | 女式纺织长裤 |
| DAO IMPORT- EXPORT TEX - GROBHANDEL | 德国 | 2 | $282.2K | 女式纺织长裤 |
| Dao Import-Export Tex | 德国 | 1 | $146.7K | 女式纺织长裤 |
| Dao Import-Export Tex | 越南 | 1 | $48.7K | 女式纺织长裤 |
近期贸易明细
进口(共 56)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-07 | 硫化橡胶服装 | WALLYTEXCO LTD | 中国 | $48 |
| 2026-02-07 | 其他拉链 | WALLYTEXCO LTD | 中国 | $869 |
| 2026-02-07 | 腈纶机织物 | HANGZHOU TUOFANG TEXTILE CO LTD | 中国 | $34.9K |
| 2026-02-07 | 非金属塑料纽扣 | WALLYTEXCO LTD | 中国 | $40 |
| 2026-02-07 | 腈纶机织物 | HANGZHOU TUOFANG TEXTILE CO LTD | 中国 | $77.5K |
| 2026-02-07 | 贱金属扣件 | WALLYTEXCO LTD | 中国 | $600 |
| 2025-12-08 | 腈纶机织物 | HANGZHOU TUOFANG TEXTILE CO LTD | 中国 | $235.4K |
| 2025-12-08 | 腈纶机织物 | HANGZHOU TUOFANG TEXTILE CO LTD | 中国 | $101.8K |
| 2025-12-08 | 非金属塑料纽扣 | WALLYTEXCO LTD | 中国 | $100 |
| 2025-12-08 | 贱金属扣件 | WALLYTEXCO LTD | 中国 | $700 |
出口(共 45)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 女式纺织长裤 | DAO IMPORT- EXPORT TEX - GROBHANDEL | 德国 | $1.4K |
| 2026-04-27 | 女式纺织长裤 | DAO IMPORT- EXPORT TEX - GROBHANDEL | 德国 | $34.4K |
| 2026-04-27 | 女式纺织长裤 | DAO IMPORT- EXPORT TEX - GROBHANDEL | 德国 | $8.1K |
| 2026-04-27 | 女式纺织长裤 | DAO IMPORT- EXPORT TEX - GROBHANDEL | 德国 | $534 |
| 2026-04-27 | 女式纺织长裤 | DAO IMPORT- EXPORT TEX - GROBHANDEL | 德国 | $4.3K |
| 2026-04-27 | 女式纺织长裤 | DAO IMPORT- EXPORT TEX - GROBHANDEL | 德国 | $25.0K |
| 2026-04-27 | 女式纺织长裤 | DAO IMPORT- EXPORT TEX - GROBHANDEL | 德国 | $14.6K |
| 2026-04-14 | 女式纺织长裤 | VULTURE TRADE S.R.O | 捷克 | $3.6K |
| 2026-04-14 | 女式纺织长裤 | VULTURE TRADE S.R.O | 捷克 | $33.8K |
| 2026-04-14 | 女式纺织长裤 | VULTURE TRADE S.R.O | 捷克 | $19.9K |