Sao Dat Mfg. Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 54 笔 · 主营 其他木制细木工品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT SAO ĐạT
0
进口笔数
54
出口笔数
$0
进口金额
$1.32M
出口金额
—
最近进口
2025-01-03
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3801248865 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFV0XF5C |
| 成立日期 | 2021-03-23 |
| 联系地址 | Tổ 7, ấp 4, Xã Nha Bích, Thị xã Chơn Thành, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT SAO ĐẠT |
| 企业英文名称 | SAO DAT PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 7, ấp 4, Xã Nha Bích, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 电话 | +84941510909 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441899 | 其他木制细木工品 |
| 441879 | 其他木地板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 53 | $1.26M |
| 中国 | 1 | $54.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seoyoung Wood Co., Ltd. | 韩国 | 26 | $592.6K | 其他木制细木工品、卧室木家具 |
| Daemin Inc. Co., Ltd. | 韩国 | 8 | $239.8K | 其他木地板、其他木制细木工品 |
| Bosung Co., Ltd. | 韩国 | 8 | $166.6K | 其他木地板、其他木制细木工品 |
| Usong Timber Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $146.9K | 其他木地板、其他木制细木工品 |
| Rumble Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $76.3K | 其他木制细木工品 |
| Foshan Shunde Asiaxin Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $54.3K | 其他木制细木工品 |
| Kwangmyeong Wood Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $20.1K | 其他木制细木工品、其他木地板 |
| Sang Shin Timber Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $19.3K | 薄硬木胶合板、其他木地板 |
近期贸易明细
出口(共 54)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-03 | 其他木制细木工品 | DAEMIN INC CO.,LTD | 韩国 | $16.6K |
| 2025-01-03 | 其他木制细木工品 | DAEMIN INC CO.,LTD | 韩国 | $4.7K |
| 2025-01-03 | 其他木制细木工品 | DAEMIN INC CO.,LTD | 韩国 | $5.4K |
| 2025-01-03 | 其他木制细木工品 | DAEMIN INC CO.,LTD | 韩国 | $5.0K |
| 2025-01-03 | 其他木制细木工品 | DAEMIN INC CO.,LTD | 韩国 | $5.2K |
| 2025-01-03 | 其他木制细木工品 | DAEMIN INC CO.,LTD | 韩国 | $7.0K |
| 2024-12-17 | 其他木制细木工品 | SEOYOUNG WOOD CO LTD | 韩国 | $3.3K |
| 2024-12-17 | 其他木制细木工品 | SEOYOUNG WOOD CO LTD | 韩国 | $8.8K |
| 2024-12-17 | 其他木制细木工品 | SEOYOUNG WOOD CO LTD | 韩国 | $2.7K |
| 2024-12-17 | 其他木制细木工品 | SEOYOUNG WOOD CO LTD | 韩国 | $4.6K |