Thien Tu Trading Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 69 笔 · 主营 低吸水率瓷砖
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Đầu Tư Thiên Tú
- 邮箱7
69
进口笔数
0
出口笔数
$2.46M
进口金额
$0
出口金额
2025-03-04
最近进口
—
最近出口
19
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310201732 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR5Q5W22 |
| 成立日期 | 2010-08-09 |
| 联系地址 | 691 đường Đỗ Xuân Hợp, Phường Phước Long B, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ THIÊN TÚ |
| 企业英文名称 | THIEN TU TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 44 đường Song Hành, KĐT Lakeview City, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 电话 | 02862705996 |
| 邮箱 | noithatthientu@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
| 690722 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| 701610 | 玻璃马赛克 |
| 392111 | 苯乙烯泡沫塑料板 |
| 441114 | 9mm以上MDF板 |
| 690740 | 精加工陶瓷 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 57 | $2.37M |
| 中国 | 12 | $85.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Meraaki Ceramiche LLP | 印度 | 23 | $1.35M | 低吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| M-BO Granito LLP | 印度 | 8 | $601.3K | 低吸水率瓷砖、高吸水率瓷砖 |
| Reva Exports | 印度 | 4 | $113.5K | 非工业钻石、低吸水率瓷砖 |
| Acecon Vitrified Private Ltd. | 印度 | 4 | $78.5K | 低吸水率瓷砖、高吸水率瓷砖 |
| Rey Ceracreation Private Ltd. | 印度 | 3 | $56.6K | 低吸水率瓷砖、高吸水率瓷砖 |
| Foshan Oceanland Ceramics Co., Ltd. | 中国 | 8 | $47.1K | 低吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| Metro Ceramics | 印度 | 3 | $30.0K | 低吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| Marmola Vitrified Private Ltd. | 印度 | 3 | $14.6K | 低吸水率瓷砖 |
| Maraaki Ceramics LLP | 印度 | 2 | $70 | 低吸水率瓷砖 |
| ASIAN GRANITO INDIA LIMITED | 印度 | 2 | $14 | 低吸水率瓷砖、高吸水率瓷砖 |
近期贸易明细
进口(共 69)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-04 | 低吸水率瓷砖 | SIMERO VITRIFIED PRIVATE LTD | 印度 | $14 |
| 2025-03-04 | 低吸水率瓷砖 | SIMERO VITRIFIED PRIVATE LTD | 印度 | $17.4K |
| 2024-09-20 | 低吸水率瓷砖 | ASIAN GRANITO INDIA LIMITED | 印度 | $6 |
| 2024-09-05 | 玻璃马赛克 | DOZAN MOSAIC & TILES LTD | 中国 | $146 |
| 2024-09-05 | 玻璃马赛克 | DOZAN MOSAIC & TILES LTD | 中国 | $7.3K |
| 2024-07-10 | 低吸水率瓷砖 | ASIAN GRANITO INDIA LIMITED | 印度 | $4 |
| 2024-07-10 | 低吸水率瓷砖 | ASIAN GRANITO INDIA LIMITED | 印度 | $4 |
| 2024-06-13 | 玻璃马赛克 | FOSHAN DOMOGRES BUILDING MATERIALS LTD | 中国 | $657 |
| 2024-06-13 | 玻璃马赛克 | FOSHAN DOMOGRES BUILDING MATERIALS LTD | 中国 | $12.8K |
| 2024-04-16 | 精加工陶瓷 | METRO CERAMICS | 印度 | $22 |