Minh Anh Technical Information Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 325 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件

越南 · 在业

本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thông Tin Kỹ Thuật Minh Anh

325
进口笔数
57
出口笔数
$2.60M
进口金额
$363.0K
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-01-07
最近出口
141
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $552.8K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $5.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $42.2K · 5 笔出口 $24.3K · 2 笔2023-11进口 $27.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $116.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $77.3K · 6 笔出口 $22.2K · 6 笔2024-02进口 $14.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $175.1K · 4 笔出口 $131 · 1 笔2024-04进口 $11.7K · 9 笔出口 $19.5K · 4 笔2024-05进口 $194.3K · 11 笔出口 $7.5K · 4 笔2024-06进口 $8.3K · 4 笔出口 $8.1K · 3 笔2024-07进口 $21.4K · 3 笔出口 $2.2K · 1 笔2024-08进口 $29.8K · 7 笔出口 $73.7K · 6 笔2024-09进口 $20.9K · 5 笔出口 $13.1K · 6 笔2024-10进口 $21.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $105.2K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $21.6K · 10 笔出口 $50.0K · 1 笔2025-01进口 $18.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $44.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.2K · 4 笔出口 $8.3K · 3 笔2025-04进口 $96.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $5.9K · 5 笔出口 $6.0K · 2 笔2025-06进口 $22.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $13.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $44.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $100.6K · 6 笔出口 $2.0K · 1 笔2025-11进口 $16.0K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $42.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $87.0K · 10 笔出口 $24.3K · 2 笔2026-02进口 $59.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $37.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $552.8K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $12.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $11.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1920232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $5.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $42.2K · 5 笔出口 $24.3K · 2 笔2023-11进口 $27.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $116.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $77.3K · 6 笔出口 $22.2K · 6 笔2024-02进口 $14.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $175.1K · 4 笔出口 $131 · 1 笔2024-04进口 $11.7K · 9 笔出口 $19.5K · 4 笔2024-05进口 $194.3K · 11 笔出口 $7.5K · 4 笔2024-06进口 $8.3K · 4 笔出口 $8.1K · 3 笔2024-07进口 $21.4K · 3 笔出口 $2.2K · 1 笔2024-08进口 $29.8K · 7 笔出口 $73.7K · 6 笔2024-09进口 $20.9K · 5 笔出口 $13.1K · 6 笔2024-10进口 $21.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $105.2K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $21.6K · 10 笔出口 $50.0K · 1 笔2025-01进口 $18.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $44.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.2K · 4 笔出口 $8.3K · 3 笔2025-04进口 $96.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $5.9K · 5 笔出口 $6.0K · 2 笔2025-06进口 $22.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $13.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $44.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $100.6K · 6 笔出口 $2.0K · 1 笔2025-11进口 $16.0K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $42.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $87.0K · 10 笔出口 $24.3K · 2 笔2026-02进口 $59.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $37.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $552.8K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $12.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $11.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3500391149
企查查编码QVNR3TU0NE
成立日期2000-07-06
联系地址Số 193, đường 3/2, Phường 10, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THÔNG TIN KỸ THUẬT MINH ANH
企业英文名称MINH ANH TECHNICAL INFORMATION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 193, đường 3/2, Phường Rạch Dừa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư. 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3511 - Sản xuất điện
电话02543857923
邮箱sales@minhanh-techinfo.com
官网www.minhanh-techinfo.com.vn
传真02543853860
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401693非泡沫橡胶密封件
842199过滤净化器零件
731822非螺纹垫圈
848180阀门龙头
848340齿轮及变速器
840991火花点火发动机零件
848210滚珠轴承
732690其他钢铁制品
848410金属复合垫圈
840999柴油机零件

出口

HS 编码产品
842490喷雾机零件
281820氧化铝
731815钢铁螺钉螺栓
730300铸铁管材
902300教学演示仪器
401019加强橡胶带
731814自攻螺钉
842430喷砂机
400932纺织增强橡胶管
400942带配件增强橡胶管

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国104$1.06M
中国136$556.0K
中国台湾21$234.6K
英国11$210.8K
德国11$164.5K
意大利33$101.6K
西班牙2$60.8K
印度9$58.4K
墨西哥2$32.3K
泰国3$28.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南48$262.3K
美国1$50.0K
泰国3$28.1K
科威特1$4.0K
菲律宾1$2.3K
印度1$2.0K
马尔代夫1$2.0K
澳大利亚1$131

贸易伙伴

上游供应商(共 141)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PERRY BAROMEDICAL CORPORATION美国11$664.7K治疗呼吸装置、其他铜制品
GAINBEST INDUSTRY CO LTD中国台湾10$190.1K喷雾机零件、铸铁管材
Dana SAC S.E. Asia Pte. Ltd.新加坡24$125.8K齿轮及变速器、金属复合垫圈
McGill Industries Inc.美国12$112.7K柴油机零件、非泡沫橡胶密封件
IN-SPEC CORPORATION PTE LTD新加坡9$68.2K氧化铝、喷雾机零件
Xian Goshine Mechanical Engineering Co., Ltd.美国8$44.1K金属增强橡胶管、螺纹钢制管件
Absolute Equipment Pty Ltd澳大利亚9$43.5K压力测量仪、8425机械零件
G&T Engine Parts美国17$24.5K非泡沫橡胶密封件、柴油机零件
Xinxiang APDA Filter Co., Ltd.中国11$24.5K液体过滤机械、泵及压缩机零件
ET Power Machinery Co., Ltd.中国8$10.1K发动机泵、柴油机零件

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nikken Vietnam Joint Stock Company越南30$177.1K其他钢铁制品、热轧钢扁平材
PERRY BAROMEDICAL CORPORATION美国1$50.0K其他医疗器具、其他塑料管材
Juki Vietnam Co., Ltd.越南9$49.3K其他液化石油气、非轻质石油
JUKI (Vietnam) Co., Ltd.越南9$47.9K其他缝纫机零件、钢铁螺钉螺栓
Powerpipe Co., Ltd.泰国1$27.5K可互换工具、纺织增强橡胶管
Perry Baromedical Corp.科威特1$4.0K教学演示仪器
Opus Healthcare Imaging Inc.菲律宾1$2.3K塑料包装箱、医用家具
Hospimedica International Ltd.印度1$2.0K其他医疗器具、治疗按摩器具
A.D.K. Hospital马尔代夫1$2.0K牙科配件、其他零售药品
P.M. Valve & Sealing Services越南2$682铜粉、镍粉片

近期贸易明细

进口(共 325)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29手动计量泵Absolute Equipment Pty Ltd中国台湾$1.4K
2026-06-29压力测量仪Absolute Equipment Pty Ltd意大利$608
2026-06-29非泡沫橡胶密封件Absolute Equipment Pty Ltd中国台湾$340
2026-06-29金属增强橡胶管Absolute Equipment Pty Ltd澳大利亚$510
2026-06-26齿轮及变速器Dana SAC S.E. Asia Pte. Ltd.意大利$1.3K
2026-06-22滚珠轴承Luoyang Evon Engineering Co., Ltd.中国$405
2026-06-22滚珠轴承Luoyang Evon Engineering Co., Ltd.中国$465
2026-06-17螺纹钢制管件Jining Donghong Machinery Co., Ltd.中国$2.4K
2026-06-03离合器联轴器Xian Goshine Mechanical Engineering Co., Ltd.中国$5
2026-06-03螺纹钢制管件Xian Goshine Mechanical Engineering Co., Ltd.中国$1.6K

出口(共 57)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-07氧化铝Nikken Vietnam Joint Stock Company越南$12.1K
2026-01-06氧化铝Nikken Vietnam Joint Stock Company—$12.1K
2025-10-15教学演示仪器A D K HOSPITAL马尔代夫$2.0K
2025-05-23氧化铝Nikken Vietnam Joint Stock Company越南$3.0K
2025-05-20氧化铝Nikken Vietnam Joint Stock Company越南$3.0K
2025-03-31教学演示仪器PERRY BAROMEDICAL CORP ORATION科威特$4.0K
2025-03-19教学演示仪器Hospimedica International Ltd.印度$2.0K
2025-03-14教学演示仪器OPUS HEALTHCARE IMAGING INC菲律宾$2.3K
2024-12-25治疗呼吸装置PERRY BAROMEDICAL CORPORATION美国$50.0K
2024-09-30钢铁螺钉螺栓Nikken Vietnam Joint Stock Company越南$78

相关企业 · 同类产品

Minh Anh Technical Information Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →