Thanh Long Trading Construction One Member LLC

越南出口商 · 出口 51 笔 · 主营 镀锌钢带

越南 · 在业

本地名:Cty TNHH một thành viên XDTM Thành Long

0
进口笔数
51
出口笔数
$0
进口金额
$984.5K
出口金额
—
最近进口
2025-07-25
最近出口
0
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $67.5K20222023202420252022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $27.5K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $30.8K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $29.6K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $55.2K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $42.6K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $61.3K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $31.2K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $32.0K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $19.4K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $33.1K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $40.0K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $41.3K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $21.9K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $47.0K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $50.7K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $20.3K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $35.8K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $67.5K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $19.8K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $15.0K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $18.2K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320222023202420252022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $27.5K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $30.8K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $29.6K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $55.2K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $42.6K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $61.3K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $31.2K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $32.0K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $19.4K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $33.1K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $40.0K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $41.3K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $21.9K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $47.0K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $50.7K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $20.3K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $35.8K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $67.5K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $19.8K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $15.0K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $18.2K · 1 笔

工商档案

企业注册号2500308117
企查查编码QVNBV6KPEJ
成立日期2008-09-10
联系地址Tổ dân phố 4- Đạm Nội, Phường Tiền Châu, Thành phố Phúc Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI THÀNH LONG
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tổ dân phố 4- Đạm Nội, Phường Phúc Yên, Phú Thọ
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0129 - Trồng cây lâu năm khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt
电话+84912871601
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本98亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
721230镀锌钢带
721129冷轧碳钢带
721220镀锌钢带
722020冷轧不锈钢
720925冷轧钢板

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南51$984.5K

贸易伙伴

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongkwang Co., Ltd.越南51$984.5K其他塑料制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

出口(共 51)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-07-25镀锌钢带CONG TY TNHH DONGKWANG越南$738
2025-07-25冷轧碳钢带CONG TY TNHH DONGKWANG越南$1.2K
2025-07-25冷轧不锈钢CONG TY TNHH DONGKWANG越南$2.2K
2025-07-25冷轧碳钢带CONG TY TNHH DONGKWANG越南$883
2025-07-25冷轧碳钢带CONG TY TNHH DONGKWANG越南$915
2025-07-25镀锌钢带CONG TY TNHH DONGKWANG越南$1.4K
2025-07-25镀锌钢带CONG TY TNHH DONGKWANG越南$2.6K
2025-07-25冷轧不锈钢CONG TY TNHH DONGKWANG越南$2.5K
2025-07-25镀锌钢带CONG TY TNHH DONGKWANG越南$534
2025-07-25镀锌钢带CONG TY TNHH DONGKWANG越南$740

相关企业 · 同类产品

Thanh Long Trading Construction One Member LLC 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →