Thanh Long Trading Construction One Member LLC
越南出口商 · 出口 51 笔 · 主营 镀锌钢带
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH một thành viên XDTM Thành Long
0
进口笔数
51
出口笔数
$0
进口金额
$984.5K
出口金额
—
最近进口
2025-07-25
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500308117 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBV6KPEJ |
| 成立日期 | 2008-09-10 |
| 联系地址 | Tổ dân phố 4- Đạm Nội, Phường Tiền Châu, Thành phố Phúc Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI THÀNH LONG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố 4- Đạm Nội, Phường Phúc Yên, Phú Thọ |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0129 - Trồng cây lâu năm khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt |
| 电话 | +84912871601 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721230 | 镀锌钢带 |
| 721129 | 冷轧碳钢带 |
| 721220 | 镀锌钢带 |
| 722020 | 冷轧不锈钢 |
| 720925 | 冷轧钢板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 51 | $984.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongkwang Co., Ltd. | 越南 | 51 | $984.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-25 | 镀锌钢带 | CONG TY TNHH DONGKWANG | 越南 | $738 |
| 2025-07-25 | 冷轧碳钢带 | CONG TY TNHH DONGKWANG | 越南 | $1.2K |
| 2025-07-25 | 冷轧不锈钢 | CONG TY TNHH DONGKWANG | 越南 | $2.2K |
| 2025-07-25 | 冷轧碳钢带 | CONG TY TNHH DONGKWANG | 越南 | $883 |
| 2025-07-25 | 冷轧碳钢带 | CONG TY TNHH DONGKWANG | 越南 | $915 |
| 2025-07-25 | 镀锌钢带 | CONG TY TNHH DONGKWANG | 越南 | $1.4K |
| 2025-07-25 | 镀锌钢带 | CONG TY TNHH DONGKWANG | 越南 | $2.6K |
| 2025-07-25 | 冷轧不锈钢 | CONG TY TNHH DONGKWANG | 越南 | $2.5K |
| 2025-07-25 | 镀锌钢带 | CONG TY TNHH DONGKWANG | 越南 | $534 |
| 2025-07-25 | 镀锌钢带 | CONG TY TNHH DONGKWANG | 越南 | $740 |