Natraco Equipment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 其他天然砂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị NATRACO
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$29.0K
出口金额
—
最近进口
2026-01-06
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315319375 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9NJ2M2A |
| 成立日期 | 2018-10-09 |
| 联系地址 | 294A Đường Lê Thị Riêng, Phường Thới An, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ NATRACO |
| 企业英文名称 | NATRACO EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 388/72/3 Đường Lê Thị Riêng, Phường Thới An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84902670829 |
| 邮箱 | thietbikiemdinhvietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 250590 | 其他天然砂 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 441990 | 木制餐具 |
| 820110 | 手工铲锹 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 842382 | 工业称重机30-5000公斤 |
| 842390 | 衡器零件 |
| 847410 | 矿物处理机器 |
| 847431 | 混凝土搅拌机 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 1 | $27.3K |
| 越南 | 1 | $1.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Delta Precast Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $27.3K | 其他天然砂、塑料容器 |
| Daiwa Lance International Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.8K | 其他液化石油气、热轧钢窄带 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-06 | 塑料容器 | DELTA PRECAST CO LTD | 柬埔寨 | $2 |
| 2026-01-06 | 混凝土搅拌机 | DELTA PRECAST CO LTD | 柬埔寨 | $268 |
| 2026-01-06 | 手工铲锹 | DELTA PRECAST CO LTD | 柬埔寨 | $36 |
| 2026-01-06 | 矿物处理机器 | DELTA PRECAST CO LTD | 柬埔寨 | $578 |
| 2026-01-06 | 工业称重机30-5000公斤 | DELTA PRECAST CO LTD | 柬埔寨 | $610 |
| 2026-01-06 | 塑料餐具 | DELTA PRECAST CO LTD | 柬埔寨 | $7 |
| 2026-01-06 | 塑料容器 | DELTA PRECAST CO LTD | 柬埔寨 | $4 |
| 2026-01-06 | 非金属测试机 | DELTA PRECAST CO LTD | 柬埔寨 | $191 |
| 2026-01-06 | 高精度天平 | DELTA PRECAST CO LTD | 柬埔寨 | $370 |
| 2026-01-06 | 衡器零件 | DELTA PRECAST CO LTD | 柬埔寨 | $800 |