Kim Son Food Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 206 笔 · 主营 冻去骨牛肉
越南 · 在业
206
进口笔数
0
出口笔数
$23.03M
进口金额
$0
出口金额
2025-10-01
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315301561 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9HEGGYN |
| 成立日期 | 2018-10-02 |
| 联系地址 | 259 Điện Biên Phủ, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM VÀ ĐỒ UỐNG SƠN KIM |
| 企业英文名称 | SON KIM FOOD AND BEVERAGES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 259 Điện Biên Phủ, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 电话 | +842838231564 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 239亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020230 | 冻去骨牛肉 |
| 020629 | 冷冻牛杂 |
| 020621 | 冻牛舌 |
| 020329 | 其他冷冻猪肉 |
| 020649 | 冷冻猪杂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 198 | $22.46M |
| 俄罗斯 | 8 | $572.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HMA Agro Industries Ltd. | 印度 | 69 | $10.99M | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| ALLANASONS PRIVATE LIMITED | 印度 | 63 | $5.72M | 冻去骨牛肉、去骨牛肉 |
| Al-Dua Food Processing Pvt. Ltd. | 印度 | 38 | $3.09M | 冻去骨牛肉、绵羊肉 |
| Al-Sami Agro Products Pvt. Ltd. | 印度 | 18 | $1.39M | 冻去骨牛肉、牛杂碎 |
| Maharashtra Foods Processing & Cold Storage | 印度 | 2 | $558.9K | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| Velikoluksky Meat Combine | 俄罗斯 | 6 | $436.2K | 其他冷冻猪肉、冷冻猪杂 |
| Rustam Foods Pvt. Ltd. | 印度 | 3 | $293.5K | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| Al-Sami Food Exports Pvt. Ltd. | 印度 | 3 | $229.0K | 冻去骨牛肉、牛杂碎 |
| International Agro Foods | 印度 | 1 | $92.7K | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| I. Ahmed & Co. (Cold Storage & Exports) Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $90.1K | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
近期贸易明细
进口(共 206)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-01 | 冻去骨牛肉 | ALLANASONS PRIVATE LIMITED | 印度 | $21.8K |
| 2025-10-01 | 冻去骨牛肉 | ALLANASONS PRIVATE LIMITED | 印度 | $7.8K |
| 2025-10-01 | 冻去骨牛肉 | ALLANASONS PRIVATE LIMITED | 印度 | $11.8K |
| 2025-10-01 | 冷冻牛杂 | ALLANASONS PRIVATE LIMITED | 印度 | $5.0K |
| 2025-10-01 | 冻去骨牛肉 | ALLANASONS PRIVATE LIMITED | 印度 | $18.4K |
| 2025-10-01 | 冷冻牛杂 | ALLANASONS PRIVATE LIMITED | 印度 | $9.4K |
| 2025-10-01 | 冻去骨牛肉 | ALLANASONS PRIVATE LIMITED | 印度 | $6.0K |
| 2025-10-01 | 冻去骨牛肉 | ALLANASONS PRIVATE LIMITED | 印度 | $13.6K |
| 2025-10-01 | 冻牛舌 | ALLANASONS PRIVATE LIMITED | 印度 | $4.7K |
| 2025-09-27 | 冻牛舌 | ALLANASONS PRIVATE LIMITED | 印度 | $4.7K |