TNH INVESTMENT CO LTD
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Tnh
4
进口笔数
0
出口笔数
$44.6K
进口金额
$0
出口金额
2024-06-24
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313814624 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8S3JS2E |
| 成立日期 | 2016-05-18 |
| 联系地址 | Số 44 Đường Số 1D, Topia Garden Khang Điền, Phường Phú Hữu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ TNH |
| 企业英文名称 | TNH INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 44 Đường Số 1D, Topia Garden Khang Điền, Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 电话 | +84918192923 |
| 邮箱 | vinhtrantnh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 3亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848490 | 垫片套装 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 843110 | 8425机械零件 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $41.9K |
| 中国台湾 | 2 | $2.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JIANGYIN ZHONGYUAN SHIP MACHINERY MANUFA CTURE CO LTD | 中国 | 1 | $40.3K | 电动绞车、纱线及绳制品 |
| MJ DE YI INTERNATIONAL LTD | 中国台湾 | 2 | $2.8K | 非泡沫橡胶密封件、垫片套装 |
| ZHENJIANG MATCHAU MARINE EQUIPMENT CO LTD | 中国 | 1 | $1.5K | 充气筏、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-24 | 垫片套装 | MJ DE YI INTERNATIONAL LTD | 中国台湾 | $711 |
| 2024-06-24 | 垫片套装 | MJ DE YI INTERNATIONAL LTD | 中国台湾 | $711 |
| 2024-06-24 | 非泡沫橡胶密封件 | MJ DE YI INTERNATIONAL LTD | 中国台湾 | $71 |
| 2024-01-12 | 其他钢铁制品 | JIANGYIN ZHONGYUAN SHIP MACHINERY MANUFACTURE CO LTD | 中国 | $569 |
| 2024-01-12 | 750W-75kW交流电机 | JIANGYIN ZHONGYUAN SHIP MACHINERY MANUFA CTURE CO LTD | 中国 | $8.6K |
| 2024-01-12 | 中功率交流电机 | JIANGYIN ZHONGYUAN SHIP MACHINERY MANUFACTURE CO LTD | 中国 | $8.6K |
| 2024-01-12 | 其他钢铁制品 | JIANGYIN ZHONGYUAN SHIP MACHINERY MANUFACTURE CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2024-01-12 | 750W-75kW交流电机 | JIANGYIN ZHONGYUAN SHIP MACHINERY MANUFACTURE CO LTD | 中国 | $8.6K |
| 2024-01-12 | 其他钢铁制品 | JIANGYIN ZHONGYUAN SHIP MACHINERY MANUFACTURE CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2024-01-12 | 750W-75kW交流电机 | JIANGYIN ZHONGYUAN SHIP MACHINERY MANUFACTURE CO LTD | 中国 | $8.6K |