Grand Plaza Hanoi Hotel Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 50 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH khách sạn GRAND PLAZA Hà Nội
50
进口笔数
0
出口笔数
$2.28M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-12
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102264763 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPC2PT25 |
| 成立日期 | 2007-05-16 |
| 联系地址 | Số 117, đường Trần Duy Hưng, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KHÁCH SẠN GRAND PLAZA HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | GRAND PLAZA HANOI HOTEL CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 117, đường Trần Duy Hưng, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02435551000 |
| 邮箱 | tuyen_golf@yahoo.com |
| 传真 | 02437712088 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5,500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 851762 | 通信设备 |
| 852351 | 固态存储设备 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 854239 | 其他电子IC |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $798.6K |
| 斯洛文尼亚 | 6 | $633.8K |
| 韩国 | 24 | $317.4K |
| 中国澳门 | 4 | $236.9K |
| 澳大利亚 | 4 | $197.8K |
| 美国 | 5 | $57.3K |
| 中国台湾 | 3 | $31.8K |
| 墨西哥 | 3 | $3.8K |
| 德国 | 1 | $3.6K |
| 印度 | 1 | $768 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TGS International Pte. Ltd. | 新加坡 | 16 | $983.3K | 非CRT显示器、投币游戏机 |
| Zhaoqing Xinhui Decorative Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $338.0K | 其他塑料建材 |
| J & K Industry | 中国 | 1 | $323.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Charmvit Industry Co., Ltd. | 韩国 | 22 | $286.8K | 其他塑料制品、电力控制板 |
| ARISTOCRAT TECHNOLOGIES MACAU LTD | 中国澳门 | 3 | $161.2K | 投币游戏机、其他游戏设备 |
| CLK Corp. | 韩国 | 2 | $71.7K | 空调机零件、电力控制板 |
| JNK Industry | 中国 | 1 | $52.8K | 可调转椅 |
| JYHS Co., Ltd. | 中国 | 1 | $44.1K | 可调转椅、软垫木座椅 |
| CLK Corp. | 美国 | 1 | $15.4K | 其他润滑剂 |
| UNICORN PRODUCTS LTD | 中国澳门 | 1 | $3.6K | 处理纺织物、塑料涂布纸板 |
近期贸易明细
进口(共 50)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-12 | 非棉餐桌织物 | CHARMVIT INDUSTRY CO LTD | 韩国 | $100 |
| 2026-02-12 | 金属框架座椅 | CHARMVIT INDUSTRY CO LTD | 韩国 | $684 |
| 2026-02-12 | 非木制家具件 | CHARMVIT INDUSTRY CO LTD | 韩国 | $256 |
| 2026-02-12 | 金属办公家具 | CHARMVIT INDUSTRY CO LTD | 韩国 | $752 |
| 2026-02-12 | 合成纤维帐篷 | CHARMVIT INDUSTRY CO LTD | 韩国 | $453 |
| 2026-02-12 | 合成纤维毯 | CHARMVIT INDUSTRY CO LTD | 韩国 | $1.3K |
| 2026-02-12 | 汽车座椅零件 | CHARMVIT INDUSTRY CO LTD | 韩国 | $125 |
| 2026-02-12 | 其他芳香制剂 | CHARMVIT INDUSTRY CO LTD | 韩国 | $220 |
| 2026-02-12 | 木制办公家具 | CHARMVIT INDUSTRY CO LTD | 韩国 | $46 |
| 2026-02-12 | 合成纤维帐篷 | CHARMVIT INDUSTRY CO LTD | 韩国 | $242 |