Vu Gia Industrial Supplies Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 93 笔 · 主营 自粘塑料卷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VậT Tư CôNG NGHIệP Vũ GIA
0
进口笔数
93
出口笔数
$0
进口金额
$11.33M
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700855794 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN63DR5RH |
| 成立日期 | 2021-10-05 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Vực Vòng, Phường Đồng Văn, Thị xã Duy Tiên, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ CÔNG NGHIỆP VŨ GIA |
| 企业英文名称 | VU GIA INDUSTRIAL SUPPLIES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Vực Vòng, Phường Đồng Văn, Ninh Bình |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84969984162 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 290512 | 丙醇和异丙醇 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 480261 | 未涂布卷纸 |
| 481141 | 自粘纸板 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 93 | $11.33M |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| S-MAC HT VINA Co., Ltd. | 越南 | 40 | $11.19M | 印刷电路、LED发光二极管 |
| Risuntek Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 51 | $134.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Sumi Vietnam Wiring Systems Co., Ltd. | 越南 | 2 | $8.2K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
近期贸易明细
出口(共 93)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他钢铁管件 | S MAC HT VINA CO LTD | 越南 | $184 |
| 2026-04-28 | 非玻璃化转印纸 | S MAC HT VINA CO LTD | 越南 | $149 |
| 2026-04-28 | 非玻璃化转印纸 | S MAC HT VINA CO LTD | 越南 | $172 |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | S MAC HT VINA CO LTD | 越南 | $148 |
| 2026-04-27 | 自粘塑料卷 | S MAC HT VINA CO LTD | 越南 | $37 |
| 2026-04-27 | 塑料包装箱 | S MAC HT VINA CO LTD | 越南 | $124 |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | S MAC HT VINA CO LTD | 越南 | $599 |
| 2026-04-27 | 未涂布卷纸 | S MAC HT VINA CO LTD | 越南 | $10 |
| 2026-04-27 | 其他铝制品 | S MAC HT VINA CO LTD | 越南 | $880 |
| 2026-04-27 | 塑胶涂层手套 | SUMI VIETNAM WIRING SYSTEMS CO LTD | 越南 | $2.6K |