Topcin Corporation
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 氯霉素类抗生素
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Topcin
6
进口笔数
0
出口笔数
$227.9K
进口金额
$0
出口金额
2024-05-30
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312085986 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN66TYBF8 |
| 成立日期 | 2012-12-12 |
| 联系地址 | Lô A6, Đường số 6, KCN Sông Mây, Xã Bình Minh, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TOPCIN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu công nghiệp Sông Mây 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8292 - Dịch vụ đóng gói 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô |
| 电话 | +842513869486 |
| 传真 | 02513869439 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 350亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 294140 | 氯霉素类抗生素 |
| 294130 | 四环素类抗生素 |
| 294190 | 其他抗生素 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $227.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sirex Ltd. | 中国 | 3 | $135.0K | 其他抗生素、氯霉素类抗生素 |
| A.H.A. International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $42.5K | 柠檬酸、三聚氰胺化合物 |
| Wuhan Lipharma Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 1 | $27.5K | 其他抗生素、玻璃容器 |
| Nation International Ltd. | 中国 | 1 | $23.0K | 其他抗生素、氯霉素类抗生素 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-30 | 氯霉素类抗生素 | A H A INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $23.0K |
| 2024-05-30 | 四环素类抗生素 | A H A INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $19.4K |
| 2024-04-06 | 氯霉素类抗生素 | NATION INTERNATIONAL LTD | 中国 | $12.4K |
| 2024-04-06 | 其他抗生素 | NATION INTERNATIONAL LTD | 中国 | $10.6K |
| 2023-11-14 | 氯霉素类抗生素 | WUHAN LIPHARMA CHEMICALS CO LTD | 中国 | $27.5K |
| 2023-08-23 | 氯霉素类抗生素 | SIREX LTD | 中国 | $36.0K |
| 2023-08-01 | 四环素类抗生素 | SIREX LTD | 中国 | $49.5K |
| 2023-05-10 | 氯霉素类抗生素 | SIREX LTD | 中国 | $49.5K |