Jin Yuan Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 337 笔 · 主营 PVC泡沫板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH JIN YUAN VIệT NAM
337
进口笔数
0
出口笔数
$10.96M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1102034190 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS25YTK4 |
| 成立日期 | 2023-07-05 |
| 联系地址 | Số 728 đường ĐT-745, Tổ 1, Khu phố Khánh Tân, Phường Khánh Bình, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH JIN YUAN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | JIN YUAN VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1325/E, Tổ 6, Khu phố Hóa Nhựt, Phường Tân Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84989969480 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392112 | PVC泡沫板 |
| 440890 | 其他薄木板 |
| 320820 | 丙烯酸乙烯漆 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 070320 | 鲜大蒜 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 391610 | 乙烯聚合物棒材 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 337 | $10.96M |
| 越南 | 1 | $4.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Yingpai Decorative Materials Co., Ltd. | 中国 | 316 | $10.36M | PVC泡沫板、其他人造窄幅布 |
| Linyi Weini Wood Industry Co., Ltd. | 中国 | 18 | $432.3K | 其他薄木板 |
| Ji Ning City Jinyuan Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $116.0K | 鲜大蒜、混合蔬菜 |
| United Grand Supply Chain Ltd. | 中国 | 1 | $40.1K | 其他木工机床、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Hangzhou Oufei New Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.7K | PVC泡沫板、非泡沫塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 337)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | PVC泡沫板 | JIANGSU YINGPAI DECORATIVE MATERIALS CO LTD | 中国 | $54.8K |
| 2026-04-22 | PVC泡沫板 | JIANGSU YINGPAI DECORATIVE MATERIALS CO LTD | 中国 | $17.1K |
| 2026-04-22 | PVC泡沫板 | JIANGSU YINGPAI DECORATIVE MATERIALS CO LTD | 中国 | $32.9K |
| 2026-04-22 | PVC泡沫板 | JIANGSU YINGPAI DECORATIVE MATERIALS CO LTD | 中国 | $16.3K |
| 2026-04-22 | PVC泡沫板 | JIANGSU YINGPAI DECORATIVE MATERIALS CO LTD | 中国 | $16.3K |
| 2026-04-22 | PVC泡沫板 | JIANGSU YINGPAI DECORATIVE MATERIALS CO LTD | 中国 | $54.8K |
| 2026-04-22 | PVC泡沫板 | JIANGSU YINGPAI DECORATIVE MATERIALS CO LTD | 中国 | $16.5K |
| 2026-04-22 | PVC泡沫板 | JIANGSU YINGPAI DECORATIVE MATERIALS CO LTD | 中国 | $17.1K |
| 2026-04-22 | PVC泡沫板 | JIANGSU YINGPAI DECORATIVE MATERIALS CO LTD | 中国 | $16.5K |
| 2026-04-22 | PVC泡沫板 | JIANGSU YINGPAI DECORATIVE MATERIALS CO LTD | 中国 | $32.9K |