VINATACO EQUIPMENT JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 不锈钢家用制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị VINATACO
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$7.2K
出口金额
—
最近进口
2025-10-08
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109752858 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN09X805R |
| 成立日期 | 2021-09-23 |
| 联系地址 | Số 31, Ngách 3/5, tổ dân phố 10, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VINATACO |
| 企业英文名称 | VINATACO EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 31, Ngách 3/5, tổ dân phố 10, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 电话 | +84967722999 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 851660 | 家用炊具 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 843850 | 肉类家禽加工机 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $7.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FANCY INDUSTRY VIET NAM CO LTD | 越南 | 2 | $7.2K | 自粘塑料片、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-08 | 非办公金属家具 | FANCY INDUSTRY VIET NAM CO LTD | 越南 | $214 |
| 2025-10-08 | 不锈钢家用制品 | FANCY INDUSTRY VIET NAM CO LTD | 越南 | $164 |
| 2025-10-08 | 不锈钢家用制品 | FANCY INDUSTRY VIET NAM CO LTD | 越南 | $164 |
| 2025-10-08 | 家用炊具 | FANCY INDUSTRY VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2025-10-08 | 家用炊具 | FANCY INDUSTRY VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2025-09-26 | 家用炊具 | FANCY INDUSTRY VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2025-09-26 | 非办公金属家具 | FANCY INDUSTRY VIET NAM CO LTD | 越南 | $214 |
| 2025-09-26 | 肉类家禽加工机 | FANCY INDUSTRY VIET NAM CO LTD | 越南 | $309 |
| 2025-09-26 | 不锈钢家用制品 | FANCY INDUSTRY VIET NAM CO LTD | 越南 | $164 |
| 2025-09-26 | 家用炊具 | FANCY INDUSTRY VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.3K |