KLUMPP Coatings Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 水性聚合物涂料
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH KLUMPP COATINGS VIệT NAM
14
进口笔数
0
出口笔数
$348.2K
进口金额
$0
出口金额
2023-11-27
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314202737 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXQ0DQHG |
| 成立日期 | 2017-01-16 |
| 联系地址 | 139A Đường Dương Đình Hội, Phường Phước Long B, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KLUMPP COATINGS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | KLUMPP COATINGS VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 139A Đường Dương Đình Hội, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | 02836201846 |
| 官网 | www.klumpp-coatings.com |
| 传真 | +842836201847 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 45.005亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
| 321410 | 胶粘填料 |
| 320910 | 丙烯酸/乙烯涂料 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 12 | $274.5K |
| 德国 | 10 | $73.5K |
| 美国 | 1 | $182 |
| 中国 | 1 | $80 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Friedrich Klumpp GmbH & Co. KG | 德国 | 12 | $347.9K | 胶粘填料、水性聚合物涂料 |
| Furnlite, Inc. | 美国 | 1 | $182 | 1000伏以下插头插座、其他铜制品 |
| KLUMPP Woodcoatings (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $80 | 丙烯酸/乙烯涂料 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-27 | 胶粘填料 | FRIEDRICH KLUMPP GMBH & CO KG WOODCOATINGS | 新加坡 | $2.7K |
| 2023-11-27 | 胶粘填料 | FRIEDRICH KLUMPP GMBH & CO KG WOODCOATINGS | 新加坡 | $5.8K |
| 2023-11-27 | 胶粘填料 | FRIEDRICH KLUMPP GMBH & CO KG WOODCOATINGS | 德国 | $346 |
| 2023-11-27 | 胶粘填料 | FRIEDRICH KLUMPP GMBH & CO KG WOODCOATINGS | 新加坡 | $4.6K |
| 2023-11-27 | 胶粘填料 | FRIEDRICH KLUMPP GMBH & CO KG WOODCOATINGS | 新加坡 | $3.7K |
| 2023-11-27 | 胶粘填料 | FRIEDRICH KLUMPP GMBH & CO KG WOODCOATINGS | 新加坡 | $200 |
| 2023-11-27 | 胶粘填料 | FRIEDRICH KLUMPP GMBH & CO KG WOODCOATINGS | 德国 | $1.8K |
| 2023-11-27 | 胶粘填料 | FRIEDRICH KLUMPP GMBH & CO KG WOODCOATINGS | 德国 | $4.9K |
| 2023-11-27 | 胶粘填料 | FRIEDRICH KLUMPP GMBH & CO KG WOODCOATINGS | 新加坡 | $5.3K |
| 2023-11-27 | 胶粘填料 | FRIEDRICH KLUMPP GMBH & CO KG WOODCOATINGS | 新加坡 | $4.8K |