VIETSOURCE JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 未磨肉桂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN VIETSOURCE
0
进口笔数
10
出口笔数
$0
进口金额
$404.5K
出口金额
—
最近进口
2025-08-13
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110554642 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB23K5JA |
| 成立日期 | 2023-11-28 |
| 联系地址 | Tầng 4, toà nhà SHG, số 8 Quang Trung, Phường Quang Trung, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIETSOURCE |
| 企业英文名称 | VIETSOURCE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 4, toà nhà SHG, số 8 Quang Trung, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 8522 - Giáo dục trung học cơ sở 8523 - Giáo dục trung học phổ thông 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7310 - Quảng cáo |
| 电话 | 0917581180 |
| 邮箱 | vuthiminhnhat.ftu@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090611 | 未磨肉桂 |
| 090619 | 其他肉桂花 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 7 | $322.1K |
| 越南 | 2 | $66.7K |
| 伊朗 | 1 | $15.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Raj Cashew Industry | 印度 | 3 | $132.1K | 其他肉桂花、未磨肉桂 |
| Raj Cashew Industry Rambha | 印度 | 2 | $96.9K | 未磨肉桂、植物饲料原料 |
| SUBHADRA COMMERCIAL PRIVATE LTD | 印度 | 1 | $57.0K | 未加工白云石块、石英岩块/板 |
| S.K. ENTERPRISES | 印度 | 1 | $36.1K | 染色聚酯布、染色合成针织布 |
| S K ENTERPRISES | 越南 | 1 | $36.1K | 大理石子、其他天然树脂 |
| RAJ CASHEW INDUSTRY RAMBHA | 越南 | 1 | $30.7K | 未磨肉桂 |
| AZAR KIAN ARTIN INTERNATIONAL TRANSPORTATION CO | 伊朗 | 1 | $15.6K | 3公斤以上绿茶、未磨肉桂 |
近期贸易明细
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-13 | 其他肉桂花 | RAJ CASHEW INDUSTRY | 印度 | $13.3K |
| 2025-08-13 | 其他肉桂花 | RAJ CASHEW INDUSTRY | 印度 | $17.3K |
| 2025-08-12 | 其他肉桂花 | RAJ CASHEW INDUSTRY | 印度 | $37.0K |
| 2025-08-02 | 其他肉桂花 | RAJ CASHEW INDUSTRY | 印度 | $64.5K |
| 2025-07-18 | 未磨肉桂 | RAJ CASHEW INDUSTRY RAMBHA | 越南 | $17.3K |
| 2025-07-18 | 未磨肉桂 | RAJ CASHEW INDUSTRY RAMBHA | 越南 | $13.3K |
| 2025-07-15 | 其他肉桂花 | S.K. ENTERPRISES | 印度 | $36.1K |
| 2025-07-11 | 未磨肉桂 | RAJ CASHEW INDUSTRY RAMBHA | 印度 | $32.4K |
| 2025-06-17 | 未磨肉桂 | S K ENTERPRISES | 越南 | $36.1K |
| 2025-06-12 | 未磨肉桂 | SUBHADRA COMMERCIAL PRIVATE LTD | 印度 | $2.2K |