Anh Duong Precision Mechanical Engineering Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 523 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

108
进口笔数
523
出口笔数
$1.18M
进口金额
$4.55M
出口金额
2026-07-29
最近进口
2026-07-31
最近出口
5
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $221.1K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $57.2K · 4 笔出口 $81.8K · 11 笔2023-12进口 $36.5K · 4 笔出口 $56.7K · 7 笔2024-01进口 $25.4K · 2 笔出口 $67.5K · 14 笔2024-02进口 $27.0K · 1 笔出口 $69.9K · 8 笔2024-03进口 $45.1K · 4 笔出口 $128.2K · 14 笔2024-04进口 $39.6K · 3 笔出口 $66.7K · 15 笔2024-05进口 $42.7K · 2 笔出口 $203.0K · 14 笔2024-06进口 $45.0K · 2 笔出口 $70.3K · 13 笔2024-07进口 $20.0K · 2 笔出口 $103.7K · 10 笔2024-08进口 $32.7K · 2 笔出口 $221.1K · 17 笔2024-09进口 $41.4K · 2 笔出口 $162.9K · 18 笔2024-10进口 $22.1K · 3 笔出口 $42.6K · 11 笔2024-11进口 $5.6K · 1 笔出口 $89.2K · 22 笔2024-12进口 $23.7K · 2 笔出口 $22.3K · 15 笔2025-01进口 $11.5K · 2 笔出口 $95.3K · 10 笔2025-02进口 $8.5K · 2 笔出口 $88.7K · 5 笔2025-03进口 $35.1K · 2 笔出口 $85.7K · 12 笔2025-04进口 $9.1K · 2 笔出口 $179.8K · 16 笔2025-05进口 $75.7K · 4 笔出口 $193.8K · 13 笔2025-06进口 $45.8K · 3 笔出口 $56.2K · 6 笔2025-07进口 $36.5K · 4 笔出口 $211.7K · 11 笔2025-08进口 $30.4K · 3 笔出口 $195.6K · 20 笔2025-09进口 $7.2K · 2 笔出口 $99.2K · 15 笔2025-10进口 $30.8K · 4 笔出口 $173.7K · 15 笔2025-11进口 $57.0K · 5 笔出口 $196.8K · 16 笔2025-12进口 $24.4K · 3 笔出口 $102.9K · 21 笔2026-01进口 $25.4K · 3 笔出口 $75.0K · 15 笔2026-02进口 $13.5K · 4 笔出口 $64.4K · 8 笔2026-03进口 $24.8K · 3 笔出口 $129.2K · 15 笔2026-04进口 $60.5K · 3 笔出口 $194.9K · 14 笔2026-05进口 $55.9K · 4 笔出口 $87.3K · 11 笔2026-06进口 $35.8K · 3 笔出口 $173.0K · 15 笔2026-07进口 $50.3K · 3 笔出口 $105.1K · 13 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2220232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $57.2K · 4 笔出口 $81.8K · 11 笔2023-12进口 $36.5K · 4 笔出口 $56.7K · 7 笔2024-01进口 $25.4K · 2 笔出口 $67.5K · 14 笔2024-02进口 $27.0K · 1 笔出口 $69.9K · 8 笔2024-03进口 $45.1K · 4 笔出口 $128.2K · 14 笔2024-04进口 $39.6K · 3 笔出口 $66.7K · 15 笔2024-05进口 $42.7K · 2 笔出口 $203.0K · 14 笔2024-06进口 $45.0K · 2 笔出口 $70.3K · 13 笔2024-07进口 $20.0K · 2 笔出口 $103.7K · 10 笔2024-08进口 $32.7K · 2 笔出口 $221.1K · 17 笔2024-09进口 $41.4K · 2 笔出口 $162.9K · 18 笔2024-10进口 $22.1K · 3 笔出口 $42.6K · 11 笔2024-11进口 $5.6K · 1 笔出口 $89.2K · 22 笔2024-12进口 $23.7K · 2 笔出口 $22.3K · 15 笔2025-01进口 $11.5K · 2 笔出口 $95.3K · 10 笔2025-02进口 $8.5K · 2 笔出口 $88.7K · 5 笔2025-03进口 $35.1K · 2 笔出口 $85.7K · 12 笔2025-04进口 $9.1K · 2 笔出口 $179.8K · 16 笔2025-05进口 $75.7K · 4 笔出口 $193.8K · 13 笔2025-06进口 $45.8K · 3 笔出口 $56.2K · 6 笔2025-07进口 $36.5K · 4 笔出口 $211.7K · 11 笔2025-08进口 $30.4K · 3 笔出口 $195.6K · 20 笔2025-09进口 $7.2K · 2 笔出口 $99.2K · 15 笔2025-10进口 $30.8K · 4 笔出口 $173.7K · 15 笔2025-11进口 $57.0K · 5 笔出口 $196.8K · 16 笔2025-12进口 $24.4K · 3 笔出口 $102.9K · 21 笔2026-01进口 $25.4K · 3 笔出口 $75.0K · 15 笔2026-02进口 $13.5K · 4 笔出口 $64.4K · 8 笔2026-03进口 $24.8K · 3 笔出口 $129.2K · 15 笔2026-04进口 $60.5K · 3 笔出口 $194.9K · 14 笔2026-05进口 $55.9K · 4 笔出口 $87.3K · 11 笔2026-06进口 $35.8K · 3 笔出口 $173.0K · 15 笔2026-07进口 $50.3K · 3 笔出口 $105.1K · 13 笔

工商档案

企业注册号0201278968
企查查编码QVN7WEEMDP
成立日期2012-10-01
联系地址Số 11D, tập thể Đoàn xe Ngoại thương, Phường Vạn Mỹ, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ KỸ THUẬT CHÍNH XÁC ÁNH DƯƠNG
企业英文名称SUNSHINE PRECISION MECHANICAL TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 11D, tập thể Đoàn xe Ngoại thương, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3012 - Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3212 - Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ
电话+842253972858
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848190阀门零件
721420变形钢筋
392190非泡沫塑料片
730729不锈钢管配件
391729其他硬塑料管
560394重型无纺布

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
854720塑料绝缘配件
480459重型牛皮纸板
854790非陶瓷绝缘配件
392690其他塑料制品
850300电动机及零件
842199过滤净化器零件
761699其他铝制品
848190阀门零件
730799其他钢铁管件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南51$838.9K
中国17$254.1K
日本37$83.8K
德国1$3.7K
法国1$3.5K
美国1$765

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南512$4.28M
韩国9$255.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Iiyama Seiki Vietnam Co., Ltd.越南88$922.7K阀门零件、其他钢铁制品
Beijing New Friend Insulation Material Co., Ltd.中国16$254.0K非泡沫塑料片、非陶瓷绝缘配件
Röchling Industrial (Singapore) Pte. Ltd.新加坡2$4.2K聚丙烯塑料、塑料棒材及型材
Freudenberg Performance Materials Spain S.L.西班牙1$3.7K25-70克非织造布、重型无纺布
Sichuan EM Technology (Chengdu) International Trading Co., Ltd.中国1$100PET塑料片材、聚碳酸酯塑料片

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
General Electric Haiphong Co., Ltd.越南93$2.01M电动机及零件、其他钢铁制品
Iiyama Seiki Vietnam Co., Ltd.越南68$1.09M金属加工机刀、非轻质石油
LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd.越南182$524.5K处理器及控制器、其他塑料制品
GE Vernova Haiphong Co., Ltd.越南24$480.5K其他钢铁制品、电动机及零件
Daesung Measuring Co., Ltd.韩国9$255.9K阀门零件、其他塑料制品
Bridgestone Tire Manufacturing Vietnam LLC越南46$103.8K其他钢铁制品、二氧化碳
Synztec Vietnam Co., Ltd.越南92$70.1K其他钢铁制品、其他塑料制品
Yanagawa Seiko Vietnam Co., Ltd.越南6$4.8K金属加工机刀、可互换钻具
Federal-Mogul (Vietnam) Ltd.越南2$3.4K其他人造窄幅布、其他纺织制品
Stellar PM越南1$885其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓

近期贸易明细

进口(共 108)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29阀门零件Iiyama Seiki Vietnam Co., Ltd.越南$6.6K
2026-07-29阀门零件Iiyama Seiki Vietnam Co., Ltd.越南$33.4K
2026-07-29不锈钢管配件Iiyama Seiki Vietnam Co., Ltd.越南$4.4K
2026-07-29不锈钢管配件Iiyama Seiki Vietnam Co., Ltd.越南$719
2026-07-29不锈钢管配件Iiyama Seiki Vietnam Co., Ltd.越南$3.3K
2026-07-13变形钢筋Iiyama Seiki Vietnam Co., Ltd.日本$1.8K
2026-06-29阀门零件Iiyama Seiki Vietnam Co., Ltd.越南$20.4K
2026-06-29不锈钢管配件Iiyama Seiki Vietnam Co., Ltd.越南$2.9K
2026-06-29不锈钢管配件Iiyama Seiki Vietnam Co., Ltd.越南$1.1K
2026-06-29阀门零件Iiyama Seiki Vietnam Co., Ltd.越南$5.7K

出口(共 523)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31阀门零件Iiyama Seiki Vietnam Co., Ltd.越南$10.8K
2026-07-31不锈钢管配件Iiyama Seiki Vietnam Co., Ltd.越南$4.6K
2026-07-31不锈钢管配件Iiyama Seiki Vietnam Co., Ltd.越南$6.2K
2026-07-31不锈钢管配件Iiyama Seiki Vietnam Co., Ltd.越南$919
2026-07-31其他钢铁管件Iiyama Seiki Vietnam Co., Ltd.越南$3.5K
2026-07-31阀门零件Iiyama Seiki Vietnam Co., Ltd.越南$28.1K
2026-07-30塑料绝缘配件General Electric Haiphong Co., Ltd.越南$36
2026-07-30塑料绝缘配件General Electric Haiphong Co., Ltd.越南$89
2026-07-30塑料绝缘配件General Electric Haiphong Co., Ltd.越南$2.0K
2026-07-30塑料绝缘配件General Electric Haiphong Co., Ltd.越南$25

相关企业 · 同类产品

Anh Duong Precision Mechanical Engineering Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →