Vinh Phu Development Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 52 笔 · 主营 铜合金管件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư PHáT TRIểN VINH PHú
52
进口笔数
0
出口笔数
$340.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-19
最近进口
—
最近出口
34
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312046761 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX4TUSN1 |
| 成立日期 | 2012-11-12 |
| 联系地址 | P.903, Tầng 9, Tòa nhà Diamond Plaza, 34 Lê Duẩn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN VINH PHÚ |
| 企业英文名称 | VINH PHU DEVELOPMENT INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | P.903, Tầng 9, Tòa nhà Diamond Plaza, 34 Lê Duẩn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 8020 - Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 电话 | +84905183434 |
| 邮箱 | vinh.phu@vsafety.vn |
| 传真 | +84906483397 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 741220 | 铜合金管件 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730723 | 不锈钢管件 |
| 731100 | 钢制气罐 |
| 831000 | 金属标牌 |
| 841221 | 液压直线马达 |
| 842410 | 灭火器 |
| 842420 | 喷枪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 9 | $126.0K |
| 中国 | 17 | $86.8K |
| 英国 | 8 | $67.5K |
| 法国 | 8 | $33.1K |
| 马来西亚 | 1 | $8.4K |
| 希腊 | 2 | $7.7K |
| 韩国 | 2 | $3.7K |
| 新加坡 | 3 | $2.8K |
| 丹麦 | 2 | $2.1K |
| 印度 | 1 | $1.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 34)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TTL LLC | 美国 | 5 | $71.2K | 其他电气开关、喷雾机零件 |
| Daia Vinafunis Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $50.8K | 阀门龙头、其他钢铁管件 |
| Donut International Ltd. | 英国 | 2 | $39.0K | 自粘塑料片、聚乙烯袋 |
| Zhuolu High Pressure Vessel Co., Ltd. | 中国 | 2 | $34.6K | 功能机器零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Pok S.A.S. | 法国 | 5 | $26.7K | 非农用喷雾器具、喷雾机零件 |
| Gnee Steel Co., Ltd. | 中国 | 3 | $13.2K | 10mm以上热轧钢板、H型钢≥80mm |
| Marisafe Inc. | 阿联酋 | 2 | $4.9K | 充气筏、救生衣 |
| SFE International | 法国 | 2 | $3.7K | 非医用橡胶手套、非陶瓷绝缘配件 |
| QLIGHT Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $3.7K | 电气信号装置、电气信号装置 |
| Shanghai Youlong Rubber Products Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.6K | 充气筏、浮动结构 |
近期贸易明细
进口(共 52)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-19 | 喷雾机零件 | Pok S.A.S. | 法国 | $11.0K |
| 2026-02-23 | 非农用喷雾器具 | Pok S.A.S. | 法国 | $286 |
| 2026-02-23 | 其他印刷品 | Pok S.A.S. | 法国 | $69 |
| 2025-10-06 | 灭火器 | MOBIAK SA | 希腊 | $480 |
| 2025-10-06 | 灭火器 | MOBIAK SA | 希腊 | $1.7K |
| 2025-10-06 | 灭火器 | MOBIAK SA | 希腊 | $253 |
| 2025-10-06 | 灭火器 | MOBIAK SA | 希腊 | $1.1K |
| 2025-10-06 | 灭火器 | MOBIAK SA | 希腊 | $239 |
| 2025-10-06 | 灭火器 | MOBIAK SA | 希腊 | $220 |
| 2025-10-06 | 灭火器 | MOBIAK SA | 希腊 | $998 |