FUNICO INDUSTRIAL & TRADING JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Công Nghiệp Và Thương Mại Funico
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$7.3K
出口金额
—
最近进口
2024-11-20
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2600337841 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQAUSD4C |
| 成立日期 | 2005-11-09 |
| 联系地址 | Khu Lũng Thượng, Xã Hà Thạch, Thị xã Phú Thọ, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP VÀ THƯƠNG MẠI FUNICO |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu Lũng Thượng, Phường Phong Châu, Phú Thọ |
| 经营范围 | 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 电话 | +842103865706 |
| 传真 | 02103865706 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 280亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 320820 | 丙烯酸乙烯漆 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $7.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH JH VINA | 越南 | 2 | $3.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| JH VINA CO LTD | 越南 | 2 | $3.7K | 电动机及零件、其他测量仪器 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-20 | 其他钢铁制品 | JH VINA CO LTD | 越南 | $43 |
| 2024-11-20 | 丙烯酸乙烯漆 | JH VINA CO LTD | 越南 | $18 |
| 2024-11-20 | 其他钢铁结构体 | JH VINA CO LTD | 越南 | $102 |
| 2024-11-16 | 其他钢铁结构体 | CONG TY TNHH JH VINA | 越南 | $102 |
| 2024-11-16 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH JH VINA | 越南 | $43 |
| 2024-11-07 | 丙烯酸乙烯漆 | CONG TY TNHH JH VINA | 越南 | $18 |
| 2023-04-28 | 其他钢铁结构体 | CONG TY TNHH JH VINA | 越南 | $2.6K |
| 2023-04-28 | 其他钢铁结构体 | JH VINA CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2023-04-28 | 其他钢铁制品 | JH VINA CO LTD | 越南 | $533 |
| 2023-04-28 | 其他钢铁结构体 | CONG TY TNHH JH VINA | 越南 | $416 |