Dan Duong Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 153 笔 · 主营 氯化钙
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU ĐAN DươNG
153
进口笔数
2
出口笔数
$3.05M
进口金额
$57.7K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-02-25
最近出口
35
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314677240 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7XRWQ2X |
| 成立日期 | 2017-10-16 |
| 联系地址 | 187/66 đường Ni Sư Huỳnh Liên, Phường 10, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU ĐAN DƯƠNG |
| 企业英文名称 | DAN DUONG IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 187/66 Ni Sư Huỳnh Liên, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84919006801 |
| 邮箱 | info@danduongexim.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 282720 | 氯化钙 |
| 292241 | 氨基酸及酯类 |
| 282731 | 氯化镁 |
| 380894 | 其他消毒剂 |
| 283321 | 硫酸镁 |
| 251990 | 其他氧化镁 |
| 170230 | 葡萄糖浆 |
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 283526 | 其他磷酸钙 |
| 283630 | 碳酸氢钠 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 283525 | 磷酸二钙 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 96 | $1.94M |
| 印度 | 50 | $940.2K |
| 美国 | 7 | $170.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 2 | $57.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 35)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SREE RAYALASEEMA HI-STRENGTH HYPO LIMITED | 印度 | 12 | $537.1K | 其他消毒剂、次氯酸钙 |
| Vasu Industries | 印度 | 33 | $345.5K | 氯化钙、氯化镁 |
| Orffa (Thailand) Ltd. | 泰国 | 8 | $226.9K | 氨基酸及酯类、含氧氨基化合物 |
| Shandong Dashuo Biotech Co., Ltd. | 中国 | 9 | $212.9K | 猫狗饲料、季铵化合物 |
| Marubeni Corporation | 中国 | 6 | $205.2K | 聚氨酯纺织物、其他印刷机零件 |
| Qingdao Shengda Commercial & Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $197.1K | 葡萄糖浆、其他糖混合物 |
| Guizhou Zerophos Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $154.0K | 其他磷酸钙、磷酸二钙 |
| Haoyue Fertilizer Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $119.0K | 其他氧化镁、硫酸镁 |
| Hengyang Aijie Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 7 | $92.0K | 碳酸氢钠、猫狗饲料 |
| Nueva Glory Trade Ltd. | 中国 | 5 | $89.1K | 葡萄糖浆、其他糖混合物 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sichuan New Hope Agribusiness (Cambodia) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $57.7K | 小麦麸皮残渣、猫狗饲料 |
近期贸易明细
进口(共 153)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 硫酸镁 | WELSCONDA CO LTD | 中国 | $19.0K |
| 2026-04-28 | 硫酸镁 | WELSCONDA CO LTD | 中国 | $19.0K |
| 2026-04-24 | 硫酸镁 | CHENGDU SUSTAR FEED CO LTD | 中国 | $7.6K |
| 2026-04-24 | 硫酸镁 | CHENGDU SUSTAR FEED CO LTD | 中国 | $7.6K |
| 2026-04-17 | 氨基酸及酯类 | QINGDAO SHENGDA COMMERCIAL & TRADE CO LTD | 中国 | $30.9K |
| 2026-04-17 | 氨基酸及酯类 | QINGDAO SHENGDA COMMERCIAL & TRADE CO LTD | 中国 | $30.9K |
| 2026-04-10 | 氯化钙 | JAY INTERNATIONAL | 印度 | $8.7K |
| 2026-04-10 | 氯化钙 | JAY INTERNATIONAL | 印度 | $8.7K |
| 2026-04-09 | 氯化镁 | SHANDONG LONGORDER IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $14.6K |
| 2026-04-09 | 氯化镁 | SHANDONG LONGORDER IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $14.6K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-25 | 磷酸二钙 | SICHUAN NEWHOPE AGRIBUSINESS (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $19.3K |
| 2025-04-08 | 磷酸二钙 | SICHUAN NEWHOPE AGRIBUSINESS (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $38.3K |