RUTH & PARTNERS LTD
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 氢氧化镁及过氧化镁
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH RUTH AND PARTNERS
4
进口笔数
0
出口笔数
$38
进口金额
$0
出口金额
2025-03-15
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317957126 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN911K16M |
| 成立日期 | 2023-07-27 |
| 联系地址 | 419/8G Cách Mạng Tháng Tám, Phường 13, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH RUTH AND PARTNERS |
| 企业英文名称 | RUTH AND PARTNERS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 419/8G Cách Mạng Tháng Tám, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | 02838396668 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 281610 | 氢氧化镁及过氧化镁 |
| 291219 | 其他无环醛 |
| 291590 | 其他羧酸衍生物 |
| 291829 | 酚羧酸类 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 2 | $26 |
| 德国 | 1 | $10 |
| 西班牙 | 1 | $2 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| J P N PHARMA PRIVATE LTD | 印度 | 1 | $21 | 其他磺胺类、氨基醛/酮/醌类 |
| ANDENEX-CHEMIE ENGELHARD + PARTNER | 德国 | 1 | $10 | 其他杂环化合物、氨基醛/酮/醌类 |
| G RISH PHARMA PVT LTD 1 | 印度 | 1 | $5 | 氢氧化镁及过氧化镁 |
| OCB Pharmaceutical S.R.L. | 西班牙 | 1 | $2 | 水杨酸及盐、其他水杨酸酯 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-15 | 酚羧酸类 | OCB Pharmaceutical S.R.L. | 西班牙 | $2 |
| 2023-09-26 | 其他无环醛 | J P N PHARMA PRIVATE LTD | 印度 | $21 |
| 2023-09-21 | 氢氧化镁及过氧化镁 | G RISH PHARMA PVT LTD 1 | 印度 | $1 |
| 2023-09-21 | 氢氧化镁及过氧化镁 | G RISH PHARMA PVT LTD 1 | 印度 | $1 |
| 2023-09-21 | 氢氧化镁及过氧化镁 | G RISH PHARMA PVT LTD 1 | 印度 | $4 |
| 2023-08-10 | 其他羧酸衍生物 | ANDENEX-CHEMIE ENGELHARD + PARTNER | 德国 | $10 |