Sakai Chemical (Viet Nam) Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 819 笔 · 主营 橡塑稳定剂(TMQ除外)
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH SAKAI CHEMICAL (VIệT NAM)
- 邮箱27
766
进口笔数
819
出口笔数
$20.11M
进口金额
$39.08M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-29
最近出口
94
供应商数
43
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700857677 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNETYF8WC |
| 成立日期 | 2007-12-17 |
| 联系地址 | Lô B-1A-CN, khu công nghiệp Mỹ Phước 3, Phường Chánh Phú Hòa, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SAKAI CHEMICAL (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | SAKAI CHEMICAL (VIET NAM) CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô B-1A-CN, đường DE7, khu công nghiệp Mỹ Phước 3, Phường Chánh Phú Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản |
| 电话 | +842743577452 |
| 邮箱 | info@sakai-vn.com |
| 传真 | +842743577454 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 3,990.89亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 281610 | 氢氧化镁及过氧化镁 |
| 340490 | 人造蜡 |
| 281830 | 氢氧化铝 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 381239 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 481950 | 纸制包装容器 |
| 282590 | 其他无机碱 |
| 294200 | 其他有机化合物 |
| 293090 | 其他有机硫化合物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381239 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| 381231 | 橡胶塑料抗氧化剂 |
| 284290 | 其他无机酸盐 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 291590 | 其他羧酸衍生物 |
| 340490 | 人造蜡 |
| 290542 | 季戊四醇 |
| 290949 | 其他醚醇衍生物 |
| 291439 | 芳香酮 |
| 291570 | 棕榈/硬脂酸 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 271 | $8.48M |
| 日本 | 278 | $7.55M |
| 印度尼西亚 | 44 | $1.18M |
| 马来西亚 | 27 | $562.6K |
| 越南 | 64 | $558.5K |
| 中国台湾 | 22 | $557.9K |
| 泰国 | 31 | $517.7K |
| 巴西 | 7 | $287.2K |
| 新加坡 | 10 | $197.9K |
| 印度 | 5 | $105.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 362 | $13.57M |
| 泰国 | 101 | $6.32M |
| 越南 | 136 | $5.61M |
| 中国 | 70 | $5.56M |
| 菲律宾 | 25 | $2.84M |
| 中国台湾 | 62 | $2.42M |
| 中国香港 | 8 | $726.2K |
| 印度 | 13 | $53.1K |
| 马来西亚 | 3 | $17.5K |
| 美国 | 1 | $342 |
贸易伙伴
上游供应商(共 94)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Umai Chemical Co., Ltd. | 日本 | 77 | $3.00M | 氢氧化镁及过氧化镁 |
| Yushi Seihin Co., Ltd. | 中国 | 80 | $2.91M | 氢氧化铝、氢氧化镁及过氧化镁 |
| Sakai Chemical Industry Co., Ltd. | 日本 | 78 | $1.73M | 橡塑稳定剂(TMQ除外)、氢氧化镁及过氧化镁 |
| Yushi-Seihin Co., Ltd. | 中国 | 35 | $1.28M | 氢氧化铝、氢氧化镁及过氧化镁 |
| PT AsiaPalm Oleo Jaya | 印度尼西亚 | 27 | $887.7K | 其他化学制剂、棕榈/硬脂酸 |
| Belike Chemical Co., Ltd. | 中国 | 22 | $860.3K | 其他化学制剂、棕榈/硬脂酸 |
| UBE Shipping & Logistics Ltd. | 日本 | 25 | $551.6K | 氢氧化镁及过氧化镁、其他铝制品 |
| Japan Paper Technology (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 58 | $543.1K | 纸制包装容器、其他纸制品 |
| MU Arcline Corp. | 日本 | 27 | $517.1K | 氢氧化镁及过氧化镁 |
| Sakai Trading Co., Ltd. | 越南 | 33 | $506.8K | 石油树脂、丁醇 |
下游采购商(共 43)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sakai Chemical Industry Co., Ltd. | 越南 | 367 | $14.03M | 橡塑稳定剂(TMQ除外)、聚丙烯塑料 |
| Siam Stabilizers & Chemicals Co., Ltd. | 泰国 | 95 | $6.25M | 橡塑稳定剂(TMQ除外)、棕榈/硬脂酸 |
| Riken Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 51 | $3.24M | 芳香族多元羧酸、初级形态聚氯乙烯 |
| SHIN KUANG INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 62 | $2.42M | 橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| WU KONG SINGAPORE PTE. LTD. PHIL. | 菲律宾 | 14 | $2.40M | 其他针叶木、其他钢铁制品 |
| Yantai Korea Plastic Chemical Technology Co., Ltd. | 韩国 | 25 | $1.83M | 橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| Shanghai Canal International Trade Co., Ltd. | 中国 | 27 | $1.33M | 橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| Shin Kuang Industrial Co., Ltd. | 越南 | 17 | $783.0K | 橡塑稳定剂(TMQ除外)、其他苯乙烯聚合物 |
| Hitachi Cable Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 30 | $485.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Vina Showa Co., Ltd. | 越南 | 18 | $170.5K | 芳香多元酸、初级形态聚氯乙烯 |
近期贸易明细
进口(共 766)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 二氧化硅 | SAKAI TRADING CO LTD | 中国台湾 | $20.9K |
| 2026-04-28 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) | Sakai Chemical Industry Co., Ltd. | 日本 | $27 |
| 2026-04-28 | 其他化学制剂 | BELIKE CHEMICAL CO LTD | 中国 | $38.6K |
| 2026-04-28 | 氢氧化镁及过氧化镁 | MU ARCLINE CORP | 日本 | $30.4K |
| 2026-04-28 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) | Sakai Chemical Industry Co., Ltd. | 日本 | $7 |
| 2026-04-28 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) | Sakai Chemical Industry Co., Ltd. | 日本 | $27 |
| 2026-04-28 | 二氧化硅 | SAKAI TRADING CO LTD | 中国台湾 | $20.9K |
| 2026-04-28 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) | Sakai Chemical Industry Co., Ltd. | 日本 | $18 |
| 2026-04-28 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) | Sakai Chemical Industry Co., Ltd. | 日本 | $7 |
| 2026-04-28 | 氢氧化镁及过氧化镁 | MU ARCLINE CORP | 日本 | $30.4K |
出口(共 819)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) | HITACHI CABLE VIETNAM CO LTD | 越南 | $10.2K |
| 2026-04-29 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) | HITACHI CABLE VIETNAM CO LTD | 越南 | $15.0K |
| 2026-04-28 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) | SAKAI CHEMICAL INDUSTRY CO LTD | 日本 | $940 |
| 2026-04-28 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) | SHIN KUANG INDUSTRIAL CO LTD | — | $3.9K |
| 2026-04-28 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) | SAKAI CHEMICAL INDUSTRY CO LTD | 日本 | $5.6K |
| 2026-04-28 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) | SHIN KUANG INDUSTRIAL CO LTD | — | $4.8K |
| 2026-04-28 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) | SAKAI CHEMICAL INDUSTRY CO LTD | 日本 | $3.5K |
| 2026-04-28 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) | SAKAI CHEMICAL INDUSTRY CO LTD | 日本 | $12.7K |
| 2026-04-28 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) | SHIN KUANG INDUSTRIAL CO LTD | — | $7.0K |
| 2026-04-24 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) | SHIN KUANG INDUSTRIAL CO LTD | — | $21.0K |