Polymer Asia Technology Producing Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,235 笔 · 主营 聚丙烯聚合物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI CôNG NGHệ NHựA á CHâU

803
进口笔数
1,235
出口笔数
$16.39M
进口金额
$30.03M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-09-03
最近出口
216
供应商数
134
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.48M20232024202520262023-10进口 $74.7K · 5 笔出口 $139.0K · 5 笔2023-11进口 $380.8K · 26 笔出口 $789.4K · 34 笔2023-12进口 $342.1K · 26 笔出口 $805.5K · 32 笔2024-01进口 $277.7K · 19 笔出口 $576.6K · 36 笔2024-02进口 $216.7K · 10 笔出口 $658.2K · 26 笔2024-03进口 $278.2K · 21 笔出口 $657.1K · 29 笔2024-04进口 $373.7K · 23 笔出口 $602.3K · 29 笔2024-05进口 $272.4K · 19 笔出口 $373.3K · 27 笔2024-06进口 $491.1K · 28 笔出口 $606.1K · 27 笔2024-07进口 $489.6K · 24 笔出口 $762.3K · 30 笔2024-08进口 $439.2K · 24 笔出口 $654.5K · 28 笔2024-09进口 $301.7K · 13 笔出口 $790.4K · 23 笔2024-10进口 $198.7K · 15 笔出口 $483.6K · 25 笔2024-11进口 $384.5K · 23 笔出口 $684.0K · 34 笔2024-12进口 $193.4K · 17 笔出口 $552.7K · 21 笔2025-01进口 $111.5K · 10 笔出口 $792.7K · 25 笔2025-02进口 $1.34M · 31 笔出口 $993.0K · 40 笔2025-03进口 $558.7K · 19 笔出口 $1.13M · 32 笔2025-04进口 $469.2K · 22 笔出口 $741.7K · 28 笔2025-05进口 $800.3K · 22 笔出口 $721.5K · 23 笔2025-06进口 $559.8K · 25 笔出口 $646.9K · 31 笔2025-07进口 $628.9K · 32 笔出口 $582.3K · 24 笔2025-08进口 $245.5K · 15 笔出口 $632.4K · 28 笔2025-09进口 $308.2K · 23 笔出口 $617.6K · 28 笔2025-10进口 $250.3K · 19 笔出口 $462.5K · 27 笔2025-11进口 $371.5K · 24 笔出口 $388.7K · 20 笔2025-12进口 $228.2K · 18 笔出口 $810.1K · 33 笔2026-01进口 $85.9K · 10 笔出口 $346.0K · 7 笔2026-02进口 $1.07M · 13 笔出口 $1.48M · 32 笔2026-03进口 $460.5K · 29 笔出口 $1.04M · 36 笔2026-04进口 $1.00M · 19 笔出口 $1.23M · 43 笔2026-05进口 $316.6K · 16 笔出口 $694.4K · 17 笔2026-06进口 $500.2K · 20 笔出口 $458.3K · 22 笔2026-07进口 $79.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4320232024202520262023-10进口 $74.7K · 5 笔出口 $139.0K · 5 笔2023-11进口 $380.8K · 26 笔出口 $789.4K · 34 笔2023-12进口 $342.1K · 26 笔出口 $805.5K · 32 笔2024-01进口 $277.7K · 19 笔出口 $576.6K · 36 笔2024-02进口 $216.7K · 10 笔出口 $658.2K · 26 笔2024-03进口 $278.2K · 21 笔出口 $657.1K · 29 笔2024-04进口 $373.7K · 23 笔出口 $602.3K · 29 笔2024-05进口 $272.4K · 19 笔出口 $373.3K · 27 笔2024-06进口 $491.1K · 28 笔出口 $606.1K · 27 笔2024-07进口 $489.6K · 24 笔出口 $762.3K · 30 笔2024-08进口 $439.2K · 24 笔出口 $654.5K · 28 笔2024-09进口 $301.7K · 13 笔出口 $790.4K · 23 笔2024-10进口 $198.7K · 15 笔出口 $483.6K · 25 笔2024-11进口 $384.5K · 23 笔出口 $684.0K · 34 笔2024-12进口 $193.4K · 17 笔出口 $552.7K · 21 笔2025-01进口 $111.5K · 10 笔出口 $792.7K · 25 笔2025-02进口 $1.34M · 31 笔出口 $993.0K · 40 笔2025-03进口 $558.7K · 19 笔出口 $1.13M · 32 笔2025-04进口 $469.2K · 22 笔出口 $741.7K · 28 笔2025-05进口 $800.3K · 22 笔出口 $721.5K · 23 笔2025-06进口 $559.8K · 25 笔出口 $646.9K · 31 笔2025-07进口 $628.9K · 32 笔出口 $582.3K · 24 笔2025-08进口 $245.5K · 15 笔出口 $632.4K · 28 笔2025-09进口 $308.2K · 23 笔出口 $617.6K · 28 笔2025-10进口 $250.3K · 19 笔出口 $462.5K · 27 笔2025-11进口 $371.5K · 24 笔出口 $388.7K · 20 笔2025-12进口 $228.2K · 18 笔出口 $810.1K · 33 笔2026-01进口 $85.9K · 10 笔出口 $346.0K · 7 笔2026-02进口 $1.07M · 13 笔出口 $1.48M · 32 笔2026-03进口 $460.5K · 29 笔出口 $1.04M · 36 笔2026-04进口 $1.00M · 19 笔出口 $1.23M · 43 笔2026-05进口 $316.6K · 16 笔出口 $694.4K · 17 笔2026-06进口 $500.2K · 20 笔出口 $458.3K · 22 笔2026-07进口 $79.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔

工商档案

企业注册号0310819744
企查查编码QVNSM9P60P
成立日期2011-04-29
联系地址Số 31, đường số 3, Khu công nghiệp Việt Nam- Singapore II, Khu liên hợp công nghiệp - dịch vụ - đô thị Bình Dương, Phường Hoà Phú, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ NHỰA Á CHÂU
企业英文名称POLYMER ASIA TECHNOLOGY PRODUCING TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 31, đường số 3, Khu công nghiệp Việt Nam- Singapore II, Khu liên hợp công nghiệp - dịch vụ - đô thị Bình Dương, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện; Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị
电话+842838411910
邮箱info@polymerasia.com
传真+842838411912
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本420亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390230丙烯共聚物
381239橡塑稳定剂(TMQ除外)
390110低密度聚乙烯
390330ABS共聚物
390210聚丙烯聚合物
291990磷酸酯类
320417染料颜料
701911短切玻璃纤维
252620块滑石
390390其他苯乙烯聚合物

出口

HS 编码产品
390210聚丙烯聚合物
390110低密度聚乙烯
390190其他乙烯聚合物
390330ABS共聚物
390810初级形态聚酰胺
390140轻质乙烯共聚物
390890其他聚酰胺
380891零售杀虫剂
390130乙烯-乙酸乙烯酯共聚物
390740聚碳酸酯

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国439$8.00M
马来西亚48$1.85M
美国58$1.58M
韩国53$1.36M
新加坡43$1.34M
中国台湾38$739.0K
日本37$550.1K
德国17$395.9K
越南24$119.8K
匈牙利6$94.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南515$7.44M
菲律宾84$6.87M
中国146$3.46M
美国179$3.37M
马来西亚65$1.34M
新加坡31$1.22M
泰国58$1.13M
印度30$1.11M
日本23$780.9K
加拿大22$324.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 216)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ExxonMobil Chemical Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡45$1.30M轻质乙烯共聚物、丙烯共聚物
ExxonMobil Chemical Asia Pacific马来西亚43$1.13M低密度聚乙烯、轻质乙烯共聚物
LG Chem, Ltd.韩国24$949.5KABS共聚物、初级形态聚氯乙烯
Shanghai Mio Chemical Co., Ltd.中国18$772.9K零售除草剂、环酰胺衍生物
GSI Creos Corporation马来西亚23$706.2KABS共聚物
Bioray Chemical Co., Ltd.中国38$702.7K橡塑稳定剂(TMQ除外)、其他杂环化合物
Qingdao Richkem Co., Ltd.中国43$696.1K其他酯类、橡塑稳定剂(TMQ除外)
Unibrom Corp中国21$364.8K其他化学制剂、芳香醚衍生物
Shanghai Sunsung New Technology Materials Co., Ltd.中国14$161.2K氟聚合物(PTFE除外)、聚四氟乙烯
Nanjing Sikerun Electromechanical Technology Co., Ltd.中国18$133.2K8477机器零件、电热电阻器

下游采购商(共 134)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Supreme Polymer Masterbatch Plastic Products Trading Inc.菲律宾49$5.93M碳酸钙、零售杀虫剂
Matai (Viet Nam) Co., Ltd.越南97$2.77M聚烯烃绳缆、印花聚酯布
Pat Kunststoff Pte. Ltd.新加坡40$1.58M聚丙烯聚合物、轻质乙烯共聚物
Mitsui Plastics Inc.中国64$1.50M其他塑料片材、其他烯烃聚合物
Mitsui Plastics, Inc.美国35$1.44M聚丙烯聚合物、轻质乙烯共聚物
YTG Vina Co., Ltd.越南42$929.8K带接头绝缘电线、其他塑料制品
Struktol Polymers of America, LLC美国31$566.1K聚丙烯聚合物、马来酸酐
GRE Alpha Electronics (Vietnam) Ltd.越南32$516.3K铜绕组线、多层陶瓷电容
Lihit Lab Vietnam Inc.越南41$487.3K瓦楞纸箱、其他纸制品
Modelleisenbahn Vietnam Co., Ltd.越南34$88.0K玩具模型、其他电子IC

近期贸易明细

进口(共 803)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30橡塑稳定剂(TMQ除外)Shanghai Deborn Co., Ltd.中国$2.9K
2026-07-27氢氧化镁及过氧化镁Dingxi KMT Co., Ltd.中国$7.4K
2026-07-24橡塑稳定剂(TMQ除外)Bioray Chemical Co., Ltd.中国$23.4K
2026-07-20橡塑稳定剂(TMQ除外)Bioray Chemical Co., Ltd.中国$1.9K
2026-07-20橡塑稳定剂(TMQ除外)Bioray Chemical Co., Ltd.中国$9.3K
2026-07-10其他化学制剂Guangdong Xinda Advanced Materials Technology Co., Ltd.中国$34.5K
2026-07-09其他有机表面活性剂Dongguan City Inchr New Material Co., Ltd.中国$168
2026-06-30其他苯乙烯聚合物Oceanchem Group (Weifang) Co., Ltd.中国$15.8K
2026-06-30其他三嗪化合物Oceanchem Group (Weifang) Co., Ltd.中国$5.9K
2026-06-29初级形态聚酰胺PLASTIC PARTNER (SG) PTE LTD新加坡$62.5K

出口(共 1,235)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-03聚丙烯聚合物ABSA Resin Technologies Inc.美国$0
2026-06-26其他乙烯聚合物—美国$0
2026-06-26其他乙烯聚合物—美国$0
2026-06-26ABS共聚物GRE Alpha Electronics (Vietnam) Ltd.越南$8.9K
2026-06-25其他聚酰胺ECS Electronics B.V.—$22.9K
2026-06-25其他乙烯聚合物ECS Electronics B.V.—$9.2K
2026-06-25其他聚酰胺ECS Electronics B.V.—$18.1K
2026-06-25乙烯-乙酸乙烯酯共聚物M. HOLLAND COMPANY美国$8.9K
2026-06-25乙烯-乙酸乙烯酯共聚物M. HOLLAND COMPANY美国$17.9K
2026-06-23聚丙烯聚合物Kingfa Science & Technology USA Inc.中国$30.6K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Polymer Asia Technology Producing Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →