Polymer Asia Technology Producing Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,084 笔 · 主营 聚丙烯聚合物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI CôNG NGHệ NHựA á CHâU

747
进口笔数
1,084
出口笔数
$14.59M
进口金额
$27.21M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-27
最近出口
207
供应商数
121
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.30M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $61.7K · 6 笔出口 $519.8K · 16 笔2023-09进口 $313.2K · 18 笔出口 $625.5K · 24 笔2023-10进口 $315.3K · 21 笔出口 $686.9K · 25 笔2023-11进口 $380.8K · 26 笔出口 $789.4K · 32 笔2023-12进口 $342.1K · 26 笔出口 $757.5K · 28 笔2024-01进口 $277.7K · 19 笔出口 $576.6K · 31 笔2024-02进口 $216.7K · 10 笔出口 $656.6K · 25 笔2024-03进口 $278.2K · 21 笔出口 $608.3K · 27 笔2024-04进口 $373.7K · 23 笔出口 $602.3K · 26 笔2024-05进口 $272.4K · 19 笔出口 $373.3K · 27 笔2024-06进口 $491.1K · 28 笔出口 $606.1K · 25 笔2024-07进口 $489.6K · 24 笔出口 $762.3K · 29 笔2024-08进口 $439.2K · 24 笔出口 $654.5K · 27 笔2024-09进口 $301.7K · 13 笔出口 $790.4K · 23 笔2024-10进口 $198.7K · 15 笔出口 $483.6K · 25 笔2024-11进口 $384.5K · 23 笔出口 $631.7K · 30 笔2024-12进口 $193.4K · 17 笔出口 $552.7K · 21 笔2025-01进口 $111.5K · 10 笔出口 $621.7K · 21 笔2025-02进口 $1.24M · 30 笔出口 $993.0K · 35 笔2025-03进口 $558.7K · 19 笔出口 $1.13M · 30 笔2025-04进口 $371.6K · 21 笔出口 $568.8K · 25 笔2025-05进口 $322.3K · 20 笔出口 $721.5K · 23 笔2025-06进口 $470.6K · 24 笔出口 $646.9K · 28 笔2025-07进口 $544.1K · 28 笔出口 $557.1K · 23 笔2025-08进口 $245.5K · 15 笔出口 $551.6K · 24 笔2025-09进口 $262.2K · 22 笔出口 $490.2K · 26 笔2025-10进口 $250.3K · 19 笔出口 $455.6K · 26 笔2025-11进口 $371.5K · 24 笔出口 $388.7K · 20 笔2025-12进口 $228.2K · 18 笔出口 $689.9K · 32 笔2026-01进口 $85.9K · 9 笔出口 $55.8K · 1 笔2026-02进口 $1.06M · 11 笔出口 $1.30M · 27 笔2026-03进口 $460.5K · 29 笔出口 $887.5K · 34 笔2026-04进口 $1.00M · 19 笔出口 $1.06M · 39 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $61.7K · 6 笔出口 $519.8K · 16 笔2023-09进口 $313.2K · 18 笔出口 $625.5K · 24 笔2023-10进口 $315.3K · 21 笔出口 $686.9K · 25 笔2023-11进口 $380.8K · 26 笔出口 $789.4K · 32 笔2023-12进口 $342.1K · 26 笔出口 $757.5K · 28 笔2024-01进口 $277.7K · 19 笔出口 $576.6K · 31 笔2024-02进口 $216.7K · 10 笔出口 $656.6K · 25 笔2024-03进口 $278.2K · 21 笔出口 $608.3K · 27 笔2024-04进口 $373.7K · 23 笔出口 $602.3K · 26 笔2024-05进口 $272.4K · 19 笔出口 $373.3K · 27 笔2024-06进口 $491.1K · 28 笔出口 $606.1K · 25 笔2024-07进口 $489.6K · 24 笔出口 $762.3K · 29 笔2024-08进口 $439.2K · 24 笔出口 $654.5K · 27 笔2024-09进口 $301.7K · 13 笔出口 $790.4K · 23 笔2024-10进口 $198.7K · 15 笔出口 $483.6K · 25 笔2024-11进口 $384.5K · 23 笔出口 $631.7K · 30 笔2024-12进口 $193.4K · 17 笔出口 $552.7K · 21 笔2025-01进口 $111.5K · 10 笔出口 $621.7K · 21 笔2025-02进口 $1.24M · 30 笔出口 $993.0K · 35 笔2025-03进口 $558.7K · 19 笔出口 $1.13M · 30 笔2025-04进口 $371.6K · 21 笔出口 $568.8K · 25 笔2025-05进口 $322.3K · 20 笔出口 $721.5K · 23 笔2025-06进口 $470.6K · 24 笔出口 $646.9K · 28 笔2025-07进口 $544.1K · 28 笔出口 $557.1K · 23 笔2025-08进口 $245.5K · 15 笔出口 $551.6K · 24 笔2025-09进口 $262.2K · 22 笔出口 $490.2K · 26 笔2025-10进口 $250.3K · 19 笔出口 $455.6K · 26 笔2025-11进口 $371.5K · 24 笔出口 $388.7K · 20 笔2025-12进口 $228.2K · 18 笔出口 $689.9K · 32 笔2026-01进口 $85.9K · 9 笔出口 $55.8K · 1 笔2026-02进口 $1.06M · 11 笔出口 $1.30M · 27 笔2026-03进口 $460.5K · 29 笔出口 $887.5K · 34 笔2026-04进口 $1.00M · 19 笔出口 $1.06M · 39 笔

工商档案

企业注册号0310819744
企查查编码QVNSM9P60P
成立日期2011-04-29
联系地址Số 31, đường số 3, Khu công nghiệp Việt Nam- Singapore II, Khu liên hợp công nghiệp - dịch vụ - đô thị Bình Dương, Phường Hoà Phú, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ NHỰA Á CHÂU
企业英文名称POLYMER ASIA TECHNOLOGY PRODUCING TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 31, đường số 3, Khu công nghiệp Việt Nam- Singapore II, Khu liên hợp công nghiệp - dịch vụ - đô thị Bình Dương, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện; Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị
电话+842838411910
邮箱info@polymerasia.com
传真+842838411912
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本420亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390230丙烯共聚物
381239橡塑稳定剂(TMQ除外)
390110低密度聚乙烯
390330ABS共聚物
390210聚丙烯聚合物
701911短切玻璃纤维
291990磷酸酯类
320417染料颜料
252620块滑石
390461聚四氟乙烯

出口

HS 编码产品
390210聚丙烯聚合物
390110低密度聚乙烯
390190其他乙烯聚合物
390330ABS共聚物
390810初级形态聚酰胺
390140轻质乙烯共聚物
390890其他聚酰胺
390740聚碳酸酯
390130乙烯-乙酸乙烯酯共聚物
390319其他苯乙烯聚合物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国417$7.58M
美国57$1.54M
韩国51$1.31M
新加坡40$1.19M
马来西亚34$902.7K
中国台湾33$600.5K
日本36$550.1K
德国14$386.1K
越南23$112.7K
匈牙利5$79.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南499$7.19M
菲律宾71$5.43M
中国144$3.40M
美国97$3.34M
泰国56$1.10M
马来西亚45$1.07M
印度27$1.01M
新加坡28$927.4K
日本22$747.1K
加拿大22$324.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 207)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ExxonMobil Chemical Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡43$1.21M轻质乙烯共聚物、丙烯共聚物
ExxonMobil Chemical Asia Pacific马来西亚43$1.13M低密度聚乙烯、轻质乙烯共聚物
LG Chem, Ltd.韩国23$901.2KABS共聚物、初级形态聚氯乙烯
Shanghai Mio Chemical Co., Ltd.中国17$727.0K零售杀虫剂、零售除草剂
GSI Creos Corporation马来西亚23$706.2KABS共聚物
Bioray Chemical Co., Ltd.中国35$644.7K橡塑稳定剂(TMQ除外)、其他杂环化合物
Qingdao Richkem Co., Ltd.中国40$622.3K其他酯类、橡塑稳定剂(TMQ除外)
Unibrom Corp中国20$342.3K其他化学制剂、芳香醚衍生物
Shanghai Sunsung New Technology Materials Co., Ltd.中国14$161.2K氟聚合物(PTFE除外)、聚四氟乙烯
Nanjing Sikerun Electromechanical Technology Co., Ltd.中国17$116.4K8477机器零件、电热电阻器

下游采购商(共 121)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SUPREME POLYMER MASTERBATCH PLASTIC PRODUCTS TRADING INC.菲律宾38$4.64M碳酸钙、其他着色制剂
Matai Co., Ltd. (Vietnam)越南95$2.76M聚烯烃绳缆、低密度聚乙烯
Pat Kunststoff Pte. Ltd.新加坡38$1.48M聚丙烯聚合物、轻质乙烯共聚物
Mitsui Plastics Inc.中国63$1.47M聚丙烯聚合物、轻质乙烯共聚物
Mitsui Plastics, Inc.美国35$1.44M聚丙烯聚合物、轻质乙烯共聚物
YTG Vina Co., Ltd.越南42$929.8K带接头绝缘电线、其他塑料制品
GRE Alpha Electronics (Vietnam) Ltd.越南28$437.6K铜绕组线、多层陶瓷电容
Lihit Lab Vietnam Inc.越南40$410.8K瓦楞纸箱、其他纸制品
ECS Electronics B.V.越南31$352.9K其他聚酰胺、其他塑料管材
Modelleisenbahn Vietnam Co., Ltd.越南32$81.6K玩具模型、其他电子IC

近期贸易明细

进口(共 747)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23750W-75kW交流电机NANJING SIKERUN ELECTROMECHANICAL TECHNOLOGY CO LTD中国$3.1K
2026-04-23低密度聚乙烯LG Chem, Ltd.韩国$48.4K
2026-04-238477机器零件NANJING SIKERUN ELECTROMECHANICAL TECHNOLOGY CO LTD中国$878
2026-04-23齿轮及变速器NANJING SIKERUN ELECTROMECHANICAL TECHNOLOGY CO LTD中国$6.1K
2026-04-23低密度聚乙烯LG Chem, Ltd.韩国$48.4K
2026-04-238477机器零件NANJING SIKERUN ELECTROMECHANICAL TECHNOLOGY CO LTD中国$878
2026-04-23齿轮及变速器NANJING SIKERUN ELECTROMECHANICAL TECHNOLOGY CO LTD中国$6.5K
2026-04-23齿轮及变速器NANJING SIKERUN ELECTROMECHANICAL TECHNOLOGY CO LTD中国$6.1K
2026-04-23齿轮及变速器NANJING SIKERUN ELECTROMECHANICAL TECHNOLOGY CO LTD中国$6.5K
2026-04-23750W-75kW交流电机NANJING SIKERUN ELECTROMECHANICAL TECHNOLOGY CO LTD中国$3.1K

出口(共 1,084)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27高密度聚乙烯INNOHANA CO LTD韩国$39.5K
2026-04-24低密度聚乙烯CONG TY TNHH MATAI (VIET NAM)越南$8.7K
2026-04-24低密度聚乙烯CONG TY TNHH MATAI (VIET NAM)越南$4.6K
2026-04-24其他苯乙烯聚合物KAI VIETNAM CO LTD越南$11.0K
2026-04-24低密度聚乙烯CONG TY TNHH MATAI (VIET NAM)越南$4.2K
2026-04-23其他乙烯聚合物MITSUI & CO (ASIA PACIFIC) PTE LTD新加坡$122.2K
2026-04-22其他聚酰胺ECS ELECTRONICS B V$7.3K
2026-04-22聚丙烯聚合物MITSUI & CO PLASTICS LTD日本$71.0K
2026-04-20低密度聚乙烯CONG TY TNHH MATAI (VIET NAM)越南$1.9K
2026-04-20聚丙烯聚合物F & S TRADING CO., LTD.英国$13.4K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Polymer Asia Technology Producing Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →