Duong Ngoc Trade Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 其他涂布纸
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DươNG NGọC
2
进口笔数
0
出口笔数
$10.0K
进口金额
$0
出口金额
2023-01-13
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0315566871 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND1D52WT |
| 成立日期 | 2019-03-15 |
| 联系地址 | 76-78 Lê Sao, Phường Phú Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯƠNG NGỌC |
| 企业英文名称 | DUONG NGOC TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 313 Phú Thọ Hòa, Phường Phú Thọ Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn |
| 电话 | 0902921032 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481190 | 其他涂布纸 |
| 580429 | 机织花边(非化纤) |
| 580632 | 其他人造窄幅布 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 482390 | 其他纸制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $9.4K |
| 智利 | 1 | $645 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qianyi (Yiwu) Packaging Firm | 中国 | 1 | $6.2K | 聚丙烯塑料、其他人造窄幅布 |
| Yiwu Eco-Tondo Artware Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.8K | 聚丙烯塑料、PMMA塑料板材 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-01-13 | 机织花边(非化纤) | YIWU ECO-TONDO ARTWARE CO.,LTD | 中国 | $270 |
| 2023-01-13 | 聚丙烯塑料 | QIANYI (YIWU) PACKAGING FIRM | 中国 | $353 |
| 2023-01-13 | 其他人造窄幅布 | QIANYI (YIWU) PACKAGING FIRM | 中国 | $176 |
| 2023-01-13 | 其他涂布纸 | YIWU ECO-TONDO ARTWARE CO.,LTD | 中国 | $75 |
| 2023-01-13 | 机织花边(非化纤) | QIANYI (YIWU) PACKAGING FIRM | 中国 | $180 |
| 2023-01-13 | 其他人造窄幅布 | QIANYI (YIWU) PACKAGING FIRM | 中国 | $230 |
| 2023-01-13 | 其他涂布纸 | QIANYI (YIWU) PACKAGING FIRM | 中国 | $35 |
| 2023-01-13 | 其他人造窄幅布 | QIANYI (YIWU) PACKAGING FIRM | 中国 | $480 |
| 2023-01-13 | 机织花边(非化纤) | QIANYI (YIWU) PACKAGING FIRM | 中国 | $414 |
| 2023-01-13 | 其他涂布纸 | QIANYI (YIWU) PACKAGING FIRM | 中国 | $115 |