Toan Hao Xuyen Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 163 笔 · 主营 冻鲶鱼片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU TOàN HạO XUYêN
1
进口笔数
163
出口笔数
$12.5K
进口金额
$11.41M
出口金额
2025-05-07
最近进口
2026-04-25
最近出口
1
供应商数
19
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1602157994 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN40E13DQ |
| 成立日期 | 2022-03-24 |
| 联系地址 | Tổ 21, Ấp Bình An 2, Xã An Hòa, Huyện Châu Thành, Tỉnh An Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU TOÀN HẠO XUYÊN |
| 企业英文名称 | TOAN HAO XUYEN IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 21, Ấp Bình An 2, Xã Bình Hòa, An Giang |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84966450894 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392310 | 塑料包装箱 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030462 | 冻鲶鱼片 |
| 030399 | 冷冻鱼杂碎 |
| 030324 | 冷冻鲶鱼 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $12.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 60 | $4.82M |
| 越南 | 48 | $2.38M |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Nelgreen Outdoor Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.5K | 塑料包装箱 |
下游采购商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DONGXING YUANSHENG MUTUAL TRADE PROFESSIONAL COOPERATIVE. | 27 | $2.41M | 冻鲶鱼片、冷冻虾 | |
| Dongxing Yuansheng Mutual Trade Professional Cooperative | 中国 | 26 | $2.26M | 冻鲶鱼片、冷冻虾 |
| Shenzhen Yoursender Supply Chain Service Co., Ltd. | 越南 | 25 | $1.35M | 冷冻鱼杂碎、冻鲶鱼片 |
| DONGXIANDI HOLDINGS (ZHEJIANG) CO., LTD | 12 | $721.2K | 冻鲶鱼片、冷冻鲶鱼 | |
| Dongxing City Zhisheng Border Mutual Assistance Group | 中国 | 8 | $691.1K | 冻鲶鱼片、冷冻虾 |
| Dongxing Shi Yongshun Bianmin Huzhu Zu | 中国 | 7 | $636.7K | 冻鲶鱼片、冷冻虾 |
| Shenzhen Hai Xie Gou Import & Export Trade Co., Ltd. | 越南 | 11 | $550.6K | 冷冻鱼杂碎、冻鲶鱼片 |
| SHENZHEN HAI XIE GOU IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD. | 8 | $365.4K | 冻鲶鱼片、冷冻鱼杂碎 | |
| Shenzhen JH Seafood Supply Chain Co., Ltd. | 越南 | 10 | $297.1K | 冷冻鱼杂碎、冻鲶鱼片 |
| Shenzhen JH Seafood Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 6 | $228.6K | 冷冻鲶鱼、冻鲶鱼片 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-07 | 塑料包装箱 | NINGBO NELGREEN OUTDOOR PRODUCTS CO LTD | 中国 | $12.5K |
出口(共 163)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 冻鲶鱼片 | DONGXINGSHI ANSHUN BIAN MIN HU ZHU ZU | — | $90.9K |
| 2026-04-17 | 冷冻鱼杂碎 | SHENZHEN HAI XIE GOU IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD. | — | $28.6K |
| 2026-04-14 | 冷冻鲶鱼 | DONGXIANDI HOLDINGS (ZHEJIANG) CO., LTD | — | $49.0K |
| 2026-04-05 | 冻鲶鱼片 | DONGXING YUANSHENG MUTUAL TRADE PROFESSIONAL COOPERATIVE. | — | $93.6K |
| 2026-04-03 | 冷冻鱼杂碎 | SHENZHEN HAI XIE GOU IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD. | — | $53.5K |
| 2026-03-31 | 冻鲶鱼片 | DONGXING YUANSHENG MUTUAL TRADE PROFESSIONAL COOPERATIVE. | — | $93.8K |
| 2026-03-27 | 冷冻鲶鱼 | SHENZHEN HAI XIE GOU IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD. | — | $10.7K |
| 2026-03-27 | 冻鲶鱼片 | DONGXING YUANSHENG MUTUAL TRADE PROFESSIONAL COOPERATIVE. | — | $93.8K |
| 2026-03-27 | 冷冻鲶鱼 | SHENZHEN HAI XIE GOU IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD. | — | $13.9K |
| 2026-03-27 | 冷冻鲶鱼 | SHENZHEN HAI XIE GOU IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD. | — | $5.8K |