Sankei (Vietnam) Co., Ltd. Binh Duong Branch
越南出口商 · 出口 1,706 笔 · 主营 橡塑浸渍纱线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SANKEI (VIệT NAM) - CHI NHáNH BìNH DươNG
395
进口笔数
1,706
出口笔数
$2.14M
进口金额
$114.68M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-29
最近出口
11
供应商数
99
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0300671986-002 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3X8RERM |
| 成立日期 | 2019-03-11 |
| 联系地址 | Số 28-29, đường Tiên Phong 16, KCN Mapletree Bình Dương, Phường Hoà Phú, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SANKEI (VIỆT NAM) - CHI NHÁNH BÌNH DƯƠNG |
| 企业英文名称 | SANKEI (VIETNAM) CO., LTD - BINH DUONG BRANCH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Số 28-29, đường Tiên Phong 16, khu công nghiệp BW Supply Chain City, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Chi nhánh phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện; chi nhánh có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4690 - Bán buôn tổng hợp 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842837701060 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 580620 | 窄幅弹性织物 |
| 540231 | 变形尼龙纱 |
| 540233 | 变形聚酯单丝纱 |
| 600290 | 弹性针织布 |
| 540244 | 合成单丝纱 |
| 580710 | 机织标签 |
| 621710 | 其他服装配件 |
| 844839 | 机械零件 |
| 560490 | 橡塑浸渍纱线 |
| 844859 | 机器零件(非成圈) |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560490 | 橡塑浸渍纱线 |
| 580620 | 窄幅弹性织物 |
| 600290 | 弹性针织布 |
| 590700 | 处理纺织物 |
| 400700 | 硫化橡胶绳 |
| 600690 | 其他针织布 |
| 560391 | 轻质无纺布 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
| 580639 | 其他窄幅织物 |
| 580810 | 编带 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 377 | $2.10M |
| 日本 | 12 | $27.2K |
| 越南 | 7 | $11.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 424 | $109.07M |
| 柬埔寨 | 246 | $1.62M |
| 日本 | 332 | $1.17M |
| 印度尼西亚 | 283 | $1.16M |
| 中国香港 | 82 | $502.2K |
| 孟加拉国 | 85 | $313.9K |
| 马来西亚 | 27 | $118.4K |
| 中国台湾 | 20 | $69.6K |
| 印度 | 9 | $42.2K |
| 中国 | 36 | $39.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Sankei Garments & Auxiliary Co., Ltd. | 中国 | 371 | $2.09M | 窄幅弹性织物、变形尼龙纱 |
| Sanyo Co., Ltd. | 日本 | 1 | $24.4K | 电动叉车、非电动叉车 |
| Shanghai Sankei Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $11.7K | 涤棉染色布、窄幅弹性织物 |
| Sankei Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 4 | $9.2K | 塑料涂层织物、非织造标签 |
| Guangzhou Yongjin Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.2K | 其他钢铁制品、织机零件附件 |
| Baikai Industry (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.7K | 纺织纱线筒管、窄幅弹性织物 |
| Zhejiang Jinggong Intelligent Textile Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.6K | 机械零件、纺纱机 |
| Toray Lycra Co., Ltd. | 日本 | 4 | $838 | 合成单丝纱 |
| Sankei Co., Ltd. | 日本 | 6 | $830 | 其他人造窄幅布、塑料涂层织物 |
| Sunline Sankei Yokohama (H.K.) Co. Ltd. | 中国香港 | 1 | $626 | 印刷标签、机织标签 |
下游采购商(共 99)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Deutsche Bekleidungswerke Ltd. | 越南 | 78 | $25.30M | 印刷标签、机织标签 |
| YLD Garment (Cambodia) Co., Ltd. | 越南 | 126 | $927.9K | 弹性针织布、染色棉针织布 |
| Sankei Co., Ltd. | 日本 | 158 | $717.2K | 橡塑浸渍纱线 |
| Sunline Sankei Yokohama (H.K.) Co. Ltd. | 中国香港 | 77 | $496.2K | 塑料涂层织物、橡塑浸渍纱线 |
| Sankei Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 75 | $461.3K | 橡塑浸渍纱线 |
| Sankei Co., Ltd. | 日本 | 117 | $384.6K | 女式化纤裤、女式化纤衬衫 |
| An Nam Matsuoka Garment Co., Ltd. | 越南 | 94 | $378.2K | 塑料纽扣、合成纤维缝纫线 |
| SANKEI CO.,LTD (TOYOSU) | 79 | $361.5K | 橡塑浸渍纱线、窄幅弹性织物 | |
| Sunline Sankei Yokohama (H.K.) Co., Ltd. | 越南 | 56 | $345.2K | 机织标签、橡塑浸渍纱线 |
| Toray International, Inc. | 日本 | 88 | $203.6K | 男式化纤大衣、男式非针织服装 |
近期贸易明细
进口(共 395)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 窄幅弹性织物 | SHANGHAI SANKEI GARMENTS & AUXILIARY CO.,LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-04-28 | 窄幅弹性织物 | SHANGHAI SANKEI GARMENTS & AUXILIARY CO.,LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-04-28 | 窄幅弹性织物 | SHANGHAI SANKEI GARMENTS & AUXILIARY CO.,LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-04-28 | 窄幅弹性织物 | SHANGHAI SANKEI GARMENTS & AUXILIARY CO.,LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-04-28 | 窄幅弹性织物 | SHANGHAI SANKEI GARMENTS & AUXILIARY CO.,LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-04-28 | 窄幅弹性织物 | SHANGHAI SANKEI GARMENTS & AUXILIARY CO.,LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-04-13 | 窄幅弹性织物 | SHANGHAI SANKEI GARMENTS & AUXILIARY CO.,LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-13 | 窄幅弹性织物 | SHANGHAI SANKEI GARMENTS & AUXILIARY CO.,LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-10 | 合成单丝纱 | Toray Lycra Co., Ltd. | 日本 | $106 |
| 2026-04-10 | 合成单丝纱 | Toray Lycra Co., Ltd. | 日本 | $106 |
出口(共 1,706)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 橡塑浸渍纱线 | 3Y UNIVERSAL CO LTD | — | $144 |
| 2026-04-29 | 橡塑浸渍纱线 | 3Y UNIVERSAL CO LTD | — | $494 |
| 2026-04-29 | 橡塑浸渍纱线 | 3Y UNIVERSAL CO LTD | — | $3.9K |
| 2026-04-29 | 橡塑浸渍纱线 | 3Y UNIVERSAL CO LTD | — | $1.7K |
| 2026-04-28 | 橡塑浸渍纱线 | SANKEI CO.,LTD (TOYOSU) | — | $2.3K |
| 2026-04-28 | 橡塑浸渍纱线 | SANKEI CO.,LTD (TOYOSU) | — | $1.1K |
| 2026-04-28 | 橡塑浸渍纱线 | SANKEI CO.,LTD (TOYOSU) | — | $1.3K |
| 2026-04-28 | 橡塑浸渍纱线 | SANKEI CO.,LTD (TOYOSU) | — | $68 |
| 2026-04-28 | 橡塑浸渍纱线 | SANKEI CO.,LTD (TOYOSU) | — | $3.2K |
| 2026-04-28 | 橡塑浸渍纱线 | SANKEI CO.,LTD (TOYOSU) | — | $136 |