Sankei (Vietnam) Co., Ltd. Binh Duong Branch

越南出口商 · 出口 1,970 笔 · 主营 橡塑浸渍纱线

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SANKEI (VIệT NAM) - CHI NHáNH BìNH DươNG

398
进口笔数
1,970
出口笔数
$2.15M
进口金额
$115.51M
出口金额
2026-06-05
最近进口
2026-06-30
最近出口
11
供应商数
107
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $384.2K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.1K · 1 笔出口 $226.9K · 43 笔2023-11进口 $35.8K · 6 笔出口 $191.3K · 41 笔2023-12进口 $80.6K · 15 笔出口 $158.1K · 35 笔2024-01进口 $70.6K · 16 笔出口 $103.1K · 35 笔2024-02进口 $45.8K · 10 笔出口 $152.1K · 23 笔2024-03进口 $132.9K · 21 笔出口 $151.2K · 39 笔2024-04进口 $44.2K · 6 笔出口 $199.8K · 39 笔2024-05进口 $86.5K · 11 笔出口 $101.2K · 22 笔2024-06进口 $88.4K · 11 笔出口 $69.5K · 19 笔2024-07进口 $82.8K · 18 笔出口 $90.3K · 26 笔2024-08进口 $81.3K · 16 笔出口 $260.7K · 52 笔2024-09进口 $55.6K · 7 笔出口 $205.5K · 46 笔2024-10进口 $49.2K · 14 笔出口 $217.5K · 48 笔2024-11进口 $85.4K · 15 笔出口 $206.2K · 55 笔2024-12进口 $49.2K · 6 笔出口 $168.2K · 39 笔2025-01进口 $101.1K · 16 笔出口 $201.1K · 35 笔2025-02进口 $55.5K · 9 笔出口 $178.5K · 44 笔2025-03进口 $100.6K · 22 笔出口 $217.5K · 54 笔2025-04进口 $22.4K · 5 笔出口 $139.4K · 40 笔2025-05进口 $89.4K · 14 笔出口 $113.6K · 26 笔2025-06进口 $70.8K · 16 笔出口 $93.1K · 30 笔2025-07进口 $25.4K · 8 笔出口 $76.8K · 33 笔2025-08进口 $24.2K · 11 笔出口 $228.1K · 44 笔2025-09进口 $74.3K · 15 笔出口 $231.2K · 58 笔2025-10进口 $27.0K · 6 笔出口 $206.4K · 64 笔2025-11进口 $49.5K · 6 笔出口 $176.8K · 54 笔2025-12进口 $33.3K · 4 笔出口 $178.0K · 62 笔2026-01进口 $8.6K · 5 笔出口 $242.3K · 67 笔2026-02进口 $33.1K · 7 笔出口 $254.4K · 67 笔2026-03进口 $23.5K · 10 笔出口 $248.6K · 103 笔2026-04进口 $70.7K · 4 笔出口 $334.3K · 101 笔2026-05进口 $3.3K · 1 笔出口 $308.5K · 96 笔2026-06进口 $6.4K · 1 笔出口 $384.2K · 79 笔
单位:交易笔数 · 峰值 10320232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.1K · 1 笔出口 $226.9K · 43 笔2023-11进口 $35.8K · 6 笔出口 $191.3K · 41 笔2023-12进口 $80.6K · 15 笔出口 $158.1K · 35 笔2024-01进口 $70.6K · 16 笔出口 $103.1K · 35 笔2024-02进口 $45.8K · 10 笔出口 $152.1K · 23 笔2024-03进口 $132.9K · 21 笔出口 $151.2K · 39 笔2024-04进口 $44.2K · 6 笔出口 $199.8K · 39 笔2024-05进口 $86.5K · 11 笔出口 $101.2K · 22 笔2024-06进口 $88.4K · 11 笔出口 $69.5K · 19 笔2024-07进口 $82.8K · 18 笔出口 $90.3K · 26 笔2024-08进口 $81.3K · 16 笔出口 $260.7K · 52 笔2024-09进口 $55.6K · 7 笔出口 $205.5K · 46 笔2024-10进口 $49.2K · 14 笔出口 $217.5K · 48 笔2024-11进口 $85.4K · 15 笔出口 $206.2K · 55 笔2024-12进口 $49.2K · 6 笔出口 $168.2K · 39 笔2025-01进口 $101.1K · 16 笔出口 $201.1K · 35 笔2025-02进口 $55.5K · 9 笔出口 $178.5K · 44 笔2025-03进口 $100.6K · 22 笔出口 $217.5K · 54 笔2025-04进口 $22.4K · 5 笔出口 $139.4K · 40 笔2025-05进口 $89.4K · 14 笔出口 $113.6K · 26 笔2025-06进口 $70.8K · 16 笔出口 $93.1K · 30 笔2025-07进口 $25.4K · 8 笔出口 $76.8K · 33 笔2025-08进口 $24.2K · 11 笔出口 $228.1K · 44 笔2025-09进口 $74.3K · 15 笔出口 $231.2K · 58 笔2025-10进口 $27.0K · 6 笔出口 $206.4K · 64 笔2025-11进口 $49.5K · 6 笔出口 $176.8K · 54 笔2025-12进口 $33.3K · 4 笔出口 $178.0K · 62 笔2026-01进口 $8.6K · 5 笔出口 $242.3K · 67 笔2026-02进口 $33.1K · 7 笔出口 $254.4K · 67 笔2026-03进口 $23.5K · 10 笔出口 $248.6K · 103 笔2026-04进口 $70.7K · 4 笔出口 $334.3K · 101 笔2026-05进口 $3.3K · 1 笔出口 $308.5K · 96 笔2026-06进口 $6.4K · 1 笔出口 $384.2K · 79 笔

工商档案

企业注册号0300671986-002
企查查编码QVN3X8RERM
成立日期2019-03-11
联系地址Số 28-29, đường Tiên Phong 16, KCN Mapletree Bình Dương, Phường Hoà Phú, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SANKEI (VIỆT NAM) - CHI NHÁNH BÌNH DƯƠNG
企业英文名称SANKEI (VIETNAM) CO., LTD - BINH DUONG BRANCH
企业状态在业
企业类型分支机构
注册地址Số 28-29, đường Tiên Phong 16, khu công nghiệp BW Supply Chain City, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh
经营范围Chi nhánh phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện; chi nhánh có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4690 - Bán buôn tổng hợp 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
电话+842837701060
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Chi nhánh

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
580620窄幅弹性织物
540231变形尼龙纱
540233变形聚酯单丝纱
600290弹性针织布
580710机织标签
540244合成单丝纱
621710其他服装配件
844839机械零件
560490橡塑浸渍纱线
844859机器零件(非成圈)

出口

HS 编码产品
560490橡塑浸渍纱线
580620窄幅弹性织物
580810编带
600290弹性针织布
590700处理纺织物
560410包覆橡胶绳
600690其他针织布
400700硫化橡胶绳
580632其他人造窄幅布
392620塑料衣着附件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国379$2.11M
日本12$27.2K
越南8$14.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南486$109.21M
柬埔寨246$1.62M
印度尼西亚393$1.49M
日本343$1.22M
中国香港90$526.6K
孟加拉国86$314.0K
马来西亚27$118.4K
中国台湾25$79.2K
韩国18$56.7K
印度9$42.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shanghai Sankei Garments & Auxiliary Co., Ltd.中国373$2.10M窄幅弹性织物、变形尼龙纱
Sanyo Co., Ltd.日本1$24.4K电动叉车、非电动叉车
Sankei (Vietnam) Co., Ltd.越南5$12.3K非织造标签、机织标签
Shanghai Sankei Trading Co., Ltd.中国3$11.7K涤棉染色布、窄幅弹性织物
Guangzhou Yongjin Machinery Co., Ltd.中国1$2.2K织机零件附件、其他钢铁制品
Baikai Industry (Viet Nam) Co., Ltd.越南2$1.7K窄幅弹性织物、纺织纱线筒管
Zhejiang Jinggong Intelligent Textile Equipment Co., Ltd.中国1$1.6K纺织加工机械、机械零件
Toray Lycra Co., Ltd.日本4$838合成单丝纱
Sankei Co., Ltd.越南6$830塑料涂层织物、其他人造窄幅布
Sunline Sankei Yokohama (HK) Co., Ltd.中国1$626印刷标签、机织标签

下游采购商(共 107)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Deutsche Bekleidungswerke Ltd.越南96$25.32M印刷标签、机织标签
YLD Garment (Cambodia) Co., Ltd.越南126$927.9K弹性针织布、染色棉针织布
Sankei Co., Ltd.日本158$717.2K橡塑浸渍纱线
Sunline Sankei Yokohama (HK) Co., Ltd.中国99$588.3K塑料涂层织物、橡塑浸渍纱线
SANKEI CO.,LTD (TOYOSU)122$570.7K橡塑浸渍纱线、编带
Sankei Co., Ltd.印度尼西亚75$461.3K橡塑浸渍纱线
An Nam Matsuoka Garment Co., Ltd.越南105$405.6K塑料纽扣、合成纤维缝纫线
Sankei Co., Ltd.越南117$384.6K女式化纤裤、女式化纤衬衫
Toray International, Inc.日本108$304.2K男式化纤大衣、男式非针织服装
ECO SMART GARMENT INDONESIA印度尼西亚108$257.4K窄幅弹性织物、其他拉链

近期贸易明细

进口(共 398)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-05窄幅弹性织物Shanghai Sankei Garments & Auxiliary Co., Ltd.中国$3.2K
2026-06-05窄幅弹性织物Shanghai Sankei Garments & Auxiliary Co., Ltd.中国$3.2K
2026-05-04窄幅弹性织物Shanghai Sankei Garments & Auxiliary Co., Ltd.中国$3.3K
2026-04-28窄幅弹性织物Shanghai Sankei Garments & Auxiliary Co., Ltd.中国$3.4K
2026-04-28窄幅弹性织物Shanghai Sankei Garments & Auxiliary Co., Ltd.中国$3.4K
2026-04-28窄幅弹性织物Shanghai Sankei Garments & Auxiliary Co., Ltd.中国$3.4K
2026-04-28窄幅弹性织物Shanghai Sankei Garments & Auxiliary Co., Ltd.中国$3.4K
2026-04-28窄幅弹性织物Shanghai Sankei Garments & Auxiliary Co., Ltd.中国$3.4K
2026-04-28窄幅弹性织物Shanghai Sankei Garments & Auxiliary Co., Ltd.中国$3.4K
2026-04-13窄幅弹性织物Shanghai Sankei Garments & Auxiliary Co., Ltd.中国$3.1K

出口(共 1,970)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30橡塑浸渍纱线ECO SMART GARMENT INDONESIA印度尼西亚$14.4K
2026-06-29编带ERATEX DJAJA TBK印度尼西亚$1
2026-06-29编带ERATEX DJAJA TBK印度尼西亚$1
2026-06-29编带ERATEX DJAJA TBK印度尼西亚$73
2026-06-29窄幅弹性织物ECO SMART GARMENT INDONESIA印度尼西亚$8
2026-06-29编带ERATEX DJAJA TBK印度尼西亚$5
2026-06-29编带ERATEX DJAJA TBK印度尼西亚$120
2026-06-29编带ERATEX DJAJA TBK印度尼西亚$102
2026-06-29编带ERATEX DJAJA TBK印度尼西亚$2
2026-06-29编带ERATEX DJAJA TBK印度尼西亚$73

相关企业 · 同类产品

Sankei (Vietnam) Co., Ltd. Binh Duong Branch 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →