Hearty Eco Farm Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 23 笔 · 主营 软垫木座椅

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TRANG TRạI SINH THáI SốNG KHỏE

0
进口笔数
23
出口笔数
$0
进口金额
$324.7K
出口金额
最近进口
2025-03-05
最近出口
0
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $47.5K20222023202420252022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $13.0K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $43.2K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $18.8K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $47.5K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $31.7K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $43.6K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $43.4K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $34.5K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $15.3K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $15.1K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $15.3K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320222023202420252022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $13.0K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $43.2K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $18.8K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $47.5K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $31.7K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $43.6K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $43.4K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $34.5K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $15.3K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $15.1K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $15.3K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 1 笔

工商档案

企业注册号3901297094
企查查编码QVN7U78A50
成立日期2020-04-07
联系地址Tổ 7, ấp Bàu Tép, Xã Tiên Thuận, Huyện Bến Cầu, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TRANG TRẠI SINH THÁI SỐNG KHỎE
企业英文名称HEARTY ECO FARM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tổ 7, ấp Bàu Tép, Xã Bến Cầu, Tây Ninh
经营范围Doanh nghiệp có quyền tự do kinh doanh trong những ngành, nghề mà luật không cấm; - Các ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh quy định tại Điều 6 Luật Đầu tư và Khoản 1 Điều 1 Luật sửa đổi, bổ sung Điều 6 và Phụ lục 4 về danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện của Luật Đầu tư; - Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật sửa đổi, bổ sung Điều 6 và Phụ lục 4 về danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện của Luật Đầu tư. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4690 - Bán buôn tổng hợp 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô
邮箱congtyheartyecofarm.tn@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本390亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
940161软垫木座椅
940391木制家具零件
940350卧室木家具
830242家具配件
940340木制厨房家具

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国21$306.2K
英国1$15.0K
美国1$3.1K
阿联酋1$356

贸易伙伴

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TF Design韩国5$73.6K软垫木座椅、木制家具零件
Zin Sm Furniture韩国5$69.4K软垫木座椅、木制家具零件
Bono Design Furniture韩国2$33.9K软垫木座椅、木制家具零件
ARTE韩国2$30.9K软垫木座椅、木制家具零件
Arte Corp.韩国2$25.3K软垫木座椅、木制家具零件
Wood Concept FZCO阿联酋2$18.5K卧室木家具、其他木家具
Englander Korea Co., Ltd.韩国1$16.7K木制家具零件、其他木家具
S.M. Furniture越南1$16.1K木制家具零件、软垫木座椅
ZIN SM Furniture Corp.韩国1$15.9K软垫木座椅、木制家具零件
Luik韩国1$13.0K软垫木座椅、木制家具零件

近期贸易明细

出口(共 23)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-03-05卧室木家具WOOD CONCEPT FZCO美国$329
2025-03-05卧室木家具WOOD CONCEPT FZCO美国$351
2025-03-05卧室木家具WOOD CONCEPT FZCO美国$157
2025-03-05卧室木家具WOOD CONCEPT FZCO美国$328
2025-03-05卧室木家具WOOD CONCEPT FZCO美国$246
2025-03-05卧室木家具WOOD CONCEPT FZCO美国$221
2025-03-05卧室木家具WOOD CONCEPT FZCO美国$358
2025-03-05卧室木家具WOOD CONCEPT FZCO美国$430
2025-03-05卧室木家具WOOD CONCEPT FZCO美国$261
2025-03-05卧室木家具WOOD CONCEPT FZCO美国$459

相关企业 · 同类产品

Hearty Eco Farm Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →