Hearty Eco Farm Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 23 笔 · 主营 软垫木座椅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TRANG TRạI SINH THáI SốNG KHỏE
0
进口笔数
23
出口笔数
$0
进口金额
$324.7K
出口金额
—
最近进口
2025-03-05
最近出口
0
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3901297094 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7U78A50 |
| 成立日期 | 2020-04-07 |
| 联系地址 | Tổ 7, ấp Bàu Tép, Xã Tiên Thuận, Huyện Bến Cầu, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRANG TRẠI SINH THÁI SỐNG KHỎE |
| 企业英文名称 | HEARTY ECO FARM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 7, ấp Bàu Tép, Xã Bến Cầu, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có quyền tự do kinh doanh trong những ngành, nghề mà luật không cấm; - Các ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh quy định tại Điều 6 Luật Đầu tư và Khoản 1 Điều 1 Luật sửa đổi, bổ sung Điều 6 và Phụ lục 4 về danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện của Luật Đầu tư; - Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật sửa đổi, bổ sung Điều 6 và Phụ lục 4 về danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện của Luật Đầu tư. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4690 - Bán buôn tổng hợp 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô |
| 邮箱 | congtyheartyecofarm.tn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 390亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 830242 | 家具配件 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 21 | $306.2K |
| 英国 | 1 | $15.0K |
| 美国 | 1 | $3.1K |
| 阿联酋 | 1 | $356 |
贸易伙伴
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TF Design | 韩国 | 5 | $73.6K | 软垫木座椅、木制家具零件 |
| Zin Sm Furniture | 韩国 | 5 | $69.4K | 软垫木座椅、木制家具零件 |
| Bono Design Furniture | 韩国 | 2 | $33.9K | 软垫木座椅、木制家具零件 |
| ARTE | 韩国 | 2 | $30.9K | 软垫木座椅、木制家具零件 |
| Arte Corp. | 韩国 | 2 | $25.3K | 软垫木座椅、木制家具零件 |
| Wood Concept FZCO | 阿联酋 | 2 | $18.5K | 卧室木家具、其他木家具 |
| Englander Korea Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $16.7K | 木制家具零件、其他木家具 |
| S.M. Furniture | 越南 | 1 | $16.1K | 木制家具零件、软垫木座椅 |
| ZIN SM Furniture Corp. | 韩国 | 1 | $15.9K | 软垫木座椅、木制家具零件 |
| Luik | 韩国 | 1 | $13.0K | 软垫木座椅、木制家具零件 |
近期贸易明细
出口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-05 | 卧室木家具 | WOOD CONCEPT FZCO | 美国 | $329 |
| 2025-03-05 | 卧室木家具 | WOOD CONCEPT FZCO | 美国 | $351 |
| 2025-03-05 | 卧室木家具 | WOOD CONCEPT FZCO | 美国 | $157 |
| 2025-03-05 | 卧室木家具 | WOOD CONCEPT FZCO | 美国 | $328 |
| 2025-03-05 | 卧室木家具 | WOOD CONCEPT FZCO | 美国 | $246 |
| 2025-03-05 | 卧室木家具 | WOOD CONCEPT FZCO | 美国 | $221 |
| 2025-03-05 | 卧室木家具 | WOOD CONCEPT FZCO | 美国 | $358 |
| 2025-03-05 | 卧室木家具 | WOOD CONCEPT FZCO | 美国 | $430 |
| 2025-03-05 | 卧室木家具 | WOOD CONCEPT FZCO | 美国 | $261 |
| 2025-03-05 | 卧室木家具 | WOOD CONCEPT FZCO | 美国 | $459 |