TNP IMPORT EXPORT & TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 铝电解电容
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU Và THươNG MạI TNP
6
进口笔数
0
出口笔数
$59.6K
进口金额
$0
出口金额
2024-08-26
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110283689 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4QYK1C5 |
| 成立日期 | 2023-03-13 |
| 联系地址 | Số 25, Ngõ 12, Đường Quang Trung, Phường Dương Nội, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ THƯƠNG MẠI TNP |
| 企业英文名称 | TNP TRADING AND IMPORT EXPORT LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 25, Ngõ 12, Đường Quang Trung, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84969289386 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853222 | 铝电解电容 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $59.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| STANDARD POWER GLOBAL LTD | 中国 | 5 | $46.5K | 铝电解电容、其他电气开关 |
| HENGYI ELECTRICAL CO LTD | 中国 | 1 | $13.1K | 电力电容器、其他电感器 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-26 | 其他电气开关 | HENGYI ELECTRICAL CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2024-08-26 | 电力控制板 | HENGYI ELECTRICAL CO LTD | 中国 | $320 |
| 2024-08-26 | 其他电气开关 | HENGYI ELECTRICAL CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2024-08-26 | 铝电解电容 | HENGYI ELECTRICAL CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2024-08-26 | 其他电气开关 | HENGYI ELECTRICAL CO LTD | 中国 | $608 |
| 2024-08-26 | 电力控制板 | HENGYI ELECTRICAL CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2024-07-13 | 其他电气开关 | STANDARD POWER GLOBAL LTD | 中国 | $1.4K |
| 2024-07-13 | 电力控制板 | STANDARD POWER GLOBAL LTD | 中国 | $206 |
| 2024-07-13 | 铝电解电容 | STANDARD POWER GLOBAL LTD | 中国 | $2.4K |
| 2024-07-13 | 铝电解电容 | STANDARD POWER GLOBAL LTD | 中国 | $784 |