Conipure Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 过滤净化器零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CONIPURE
17
进口笔数
0
出口笔数
$508.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-15
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315864451 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP7MXCVK |
| 成立日期 | 2019-08-26 |
| 联系地址 | 290/15 Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CONIPURE |
| 企业英文名称 | CONIPURE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 290/15 Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương Mại và Luật quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án có trách nhiệm liên hệ Sở Công thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép thành lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định 09/2018/NĐ-CP 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | 02862617711 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 23.21亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 841459 | 其他风扇 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $260.6K |
| 马来西亚 | 4 | $248.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ELKEN SERVICE SDN BHD | 马来西亚 | 4 | $246.4K | 过滤净化器零件、阀门龙头 |
| Conitech (Tianjin) Co., Ltd. | 中国 | 8 | $164.7K | 过滤净化器零件、水净化机械 |
| CONIPRO Ltd. | 中国 | 1 | $87.9K | 塑料封口件、其他塑料制品 |
| 038312fc3f96131f5ca1c59f680d8624 | 3 | $3.4K | ||
| Shenzhen UR Health Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.6K | 水净化机械、过滤净化器零件 |
| ca84b085d501080720234817873a0fc2 | 1 | $1.7K | ||
| ELEGANT WORLD (M) SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $1.7K | 其他食品制剂、谷物制品 |
| Elegent World (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $342 | 第90章仪器零件 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-15 | 其他自动控制仪 | CONITECH (TIANJIN) CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-01-15 | 其他离心泵 | CONITECH (TIANJIN) CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-01-15 | 过滤净化器零件 | CONITECH (TIANJIN) CO LTD | 中国 | $631 |
| 2026-01-15 | 静止变流器 | CONITECH (TIANJIN) CO LTD | 中国 | $175 |
| 2026-01-15 | 可变电阻器 | CONITECH (TIANJIN) CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-01-15 | 过滤净化器零件 | CONITECH (TIANJIN) CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-01-15 | 过滤净化器零件 | CONITECH (TIANJIN) CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-01-15 | 电气信号装置 | CONITECH (TIANJIN) CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-01-15 | 其他塑料制品 | CONITECH (TIANJIN) CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-01-15 | 其他钢铁管材 | CONITECH (TIANJIN) CO LTD | 中国 | $0 |