Vinafat Trade & Services Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 其他铝制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Dịch Vụ Vinafat

36
进口笔数
0
出口笔数
$1.21M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
最近出口
9
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $79.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $61.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $11.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $23.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $13.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $59.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $46.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $29.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $51.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $28.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $54.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $36.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $45.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $59.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $25.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $71.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $42.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $24.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $32.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $69.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $47.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $45.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $34.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $25.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $79.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $61.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $11.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $23.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $13.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $59.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $46.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $29.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $51.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $28.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $54.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $36.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $45.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $59.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $25.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $71.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $42.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $24.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $32.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $69.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $47.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $45.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $34.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $25.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $79.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0105455942
企查查编码QVNWPWJET6
成立日期2011-08-16
联系地址Số 12, Quỳnh Lân 1, Xã Vĩnh Quỳnh, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ VINAFAT
企业英文名称VINAFAT TRADE AND SERVICES JOINT STOCK COMANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 12, Quỳnh Lân 1, Xã Đại Thanh, TP Hà Nội
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện thì pháp nhân chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo qui định pháp luật. Pháp nhân hoàn toàn chịu trách nhiệm về quá trình kinh doanh của mình. 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
电话+842466841508
邮箱info@vinafat.net
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
761699其他铝制品
732690其他钢铁制品
842382工业称重机30-5000公斤
871680其他车辆
84238130公斤以下称重机
830220贱金属脚轮
871690非机动车零件
940179金属框架座椅
392690其他塑料制品
400911硫化橡胶管

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国36$1.21M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yongkang Homeshine Import & Export Co., Ltd.中国7$321.5K真空瓶及零件、其他铝制品
Kaifeng Group Co., Ltd.中国10$277.6K工业称重机30-5000公斤、30公斤以下称重机
Yongkang 1787 Import & Export Co., Ltd.中国4$192.3K其他铝制品、其他车辆
Zhongshan Feida Caster Co., Ltd.中国5$120.7K非机动车零件、贱金属脚轮
005661c770db6cd0d204c38b9ba370993$114.2K
Zhejiang Weiken Tool Co., Ltd.中国3$104.4K其他铝制品、其他钢铁制品
Zhejiang Kuchuan Supply Chain Service Co., Ltd.中国1$42.0K其他铝制品、陶瓷磨轮
Guangzhou Tongan Import & Export Trade Co., Ltd.中国2$22.6K其他塑料制品、金属建筑配件
Bazhou Shuoqi Furniture Co., Ltd.中国1$18.9K其他钢铁制品、其他铝制品

近期贸易明细

进口(共 36)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21其他铝制品YONGKANG HOMESHINE IMPORT & EXPORT CO LTD中国$3.7K
2026-04-21其他铝制品YONGKANG HOMESHINE IMPORT & EXPORT CO LTD中国$4.3K
2026-04-21其他铝制品YONGKANG HOMESHINE IMPORT & EXPORT CO LTD中国$4.1K
2026-04-21其他铝制品YONGKANG HOMESHINE IMPORT & EXPORT CO LTD中国$2.7K
2026-04-21其他铝制品YONGKANG HOMESHINE IMPORT & EXPORT CO LTD中国$4.1K
2026-04-21其他铝制品YONGKANG HOMESHINE IMPORT & EXPORT CO LTD中国$3.4K
2026-04-21其他铝制品YONGKANG HOMESHINE IMPORT & EXPORT CO LTD中国$3.5K
2026-04-21其他铝制品YONGKANG HOMESHINE IMPORT & EXPORT CO LTD中国$4.2K
2026-04-21其他铝制品YONGKANG HOMESHINE IMPORT & EXPORT CO LTD中国$3.0K
2026-04-21其他铝制品YONGKANG HOMESHINE IMPORT & EXPORT CO LTD中国$3.7K

相关企业 · 同类产品

Vinafat Trade & Services Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →