Vinafat Trade & Services Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 其他铝制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Dịch Vụ Vinafat
36
进口笔数
0
出口笔数
$1.21M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105455942 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWPWJET6 |
| 成立日期 | 2011-08-16 |
| 联系地址 | Số 12, Quỳnh Lân 1, Xã Vĩnh Quỳnh, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ VINAFAT |
| 企业英文名称 | VINAFAT TRADE AND SERVICES JOINT STOCK COMANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 12, Quỳnh Lân 1, Xã Đại Thanh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện thì pháp nhân chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo qui định pháp luật. Pháp nhân hoàn toàn chịu trách nhiệm về quá trình kinh doanh của mình. 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 电话 | +842466841508 |
| 邮箱 | info@vinafat.net |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761699 | 其他铝制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842382 | 工业称重机30-5000公斤 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 842381 | 30公斤以下称重机 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 871690 | 非机动车零件 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 400911 | 硫化橡胶管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 36 | $1.21M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yongkang Homeshine Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 7 | $321.5K | 真空瓶及零件、其他铝制品 |
| Kaifeng Group Co., Ltd. | 中国 | 10 | $277.6K | 工业称重机30-5000公斤、30公斤以下称重机 |
| Yongkang 1787 Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $192.3K | 其他铝制品、其他车辆 |
| Zhongshan Feida Caster Co., Ltd. | 中国 | 5 | $120.7K | 非机动车零件、贱金属脚轮 |
| 005661c770db6cd0d204c38b9ba37099 | 3 | $114.2K | ||
| Zhejiang Weiken Tool Co., Ltd. | 中国 | 3 | $104.4K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| Zhejiang Kuchuan Supply Chain Service Co., Ltd. | 中国 | 1 | $42.0K | 其他铝制品、陶瓷磨轮 |
| Guangzhou Tongan Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $22.6K | 其他塑料制品、金属建筑配件 |
| Bazhou Shuoqi Furniture Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.9K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
近期贸易明细
进口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他铝制品 | YONGKANG HOMESHINE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2026-04-21 | 其他铝制品 | YONGKANG HOMESHINE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-04-21 | 其他铝制品 | YONGKANG HOMESHINE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2026-04-21 | 其他铝制品 | YONGKANG HOMESHINE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-21 | 其他铝制品 | YONGKANG HOMESHINE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2026-04-21 | 其他铝制品 | YONGKANG HOMESHINE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-04-21 | 其他铝制品 | YONGKANG HOMESHINE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-21 | 其他铝制品 | YONGKANG HOMESHINE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2026-04-21 | 其他铝制品 | YONGKANG HOMESHINE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-21 | 其他铝制品 | YONGKANG HOMESHINE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.7K |