Xietian Vietnam New Material Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 34 笔 · 主营 纺织染色助剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VậT LIệU MớI VIệT NAM XIETIAN
8
进口笔数
34
出口笔数
$202.3K
进口金额
$413.9K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-10
最近出口
4
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101920213 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSBBS6MR |
| 成立日期 | 2019-06-11 |
| 联系地址 | Đường số 1 KCN Hải Sơn, ấp Bình Tiền 2, Xã Đức Hòa Hạ, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU MỚI VIỆT NAM XIETIAN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường số 1 KCN Hải Sơn, ấp Bình Tiền 2, Xã Đức Hòa, Tây Ninh |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 38亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 380991 | 纺织染色助剂 |
| 340241 | 阳离子表面活性剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 321310 | 美术颜料套装 |
| 340242 | 非离子表面活性剂 |
| 350790 | 其他酶制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380991 | 纺织染色助剂 |
| 350790 | 其他酶制剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 340242 | 非离子表面活性剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 340391 | 纺织润滑剂 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 381590 | 其他催化剂制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $202.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $242.1K |
| 越南 | 33 | $171.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| New Assist King (H.K.) Co., Ltd. | 美国 | 2 | $137.8K | 初级硅氧烷、阳离子表面活性剂 |
| Xiamen Xietian Shouwang New Material Co., Ltd. | 中国 | 4 | $63.7K | 纺织染色助剂、初级硅氧烷 |
| Guangzhou City Dream Also Fantasy Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $690 | 功能机器零件、同轴电缆 |
| Wuxi Sunwich Supply Chain Co., Ltd. | 俄罗斯 | 1 | $40 | 其他聚醚、其他丙烯酸聚合物 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| New Assist King (H.K.) Co., Ltd. | 美国 | 1 | $242.1K | 初级硅氧烷 |
| GDI Textile Co., Ltd. | 越南 | 24 | $164.9K | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| Baikai Industry (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 9 | $6.9K | 重未涂布纸、变形聚酯单丝纱 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 工业清洁制剂 | XIAMEN XIETIAN SHOUWANG NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $6.4K |
| 2026-04-28 | 其他酶制剂 | XIAMEN XIETIAN SHOUWANG NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2026-04-28 | 纺织染色助剂 | XIAMEN XIETIAN SHOUWANG NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $950 |
| 2026-04-28 | 工业清洁制剂 | XIAMEN XIETIAN SHOUWANG NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $6.4K |
| 2026-04-28 | 纺织染色助剂 | XIAMEN XIETIAN SHOUWANG NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $950 |
| 2026-04-28 | 其他酶制剂 | XIAMEN XIETIAN SHOUWANG NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2026-04-28 | 纺织染色助剂 | XIAMEN XIETIAN SHOUWANG NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-28 | 纺织染色助剂 | XIAMEN XIETIAN SHOUWANG NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-03-16 | 工业清洁制剂 | XIAMEN XIETIAN SHOUWANG NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $640 |
| 2026-03-16 | 初级硅氧烷 | XIAMEN XIETIAN SHOUWANG NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $6.0K |
出口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 纺织染色助剂 | GDI TEXTILE CO LTD | 越南 | $804 |
| 2026-04-10 | 工业清洁制剂 | GDI TEXTILE CO LTD | 越南 | $804 |
| 2026-04-10 | 工业清洁制剂 | GDI TEXTILE CO LTD | 越南 | $120 |
| 2026-04-10 | 纺织染色助剂 | GDI TEXTILE CO LTD | 越南 | $588 |
| 2026-04-10 | 纺织染色助剂 | GDI TEXTILE CO LTD | 越南 | $335 |
| 2026-04-10 | 其他酶制剂 | GDI TEXTILE CO LTD | 越南 | $957 |
| 2026-04-10 | 其他酶制剂 | GDI TEXTILE CO LTD | 越南 | $191 |
| 2026-04-10 | 纺织染色助剂 | GDI TEXTILE CO LTD | 越南 | $316 |
| 2026-01-16 | 其他化学制剂 | GDI TEXTILE CO LTD | 越南 | $84 |
| 2026-01-16 | 其他酶制剂 | GDI Textile Co., Ltd. | 越南 | $383 |