TotalEnergies LPG Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,351 笔 · 主营 其他液化石油气
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TOTALENERGIES LPG VIệT NAM
45
进口笔数
1,351
出口笔数
$2.12M
进口金额
$218.57M
出口金额
2026-03-05
最近进口
2026-04-24
最近出口
13
供应商数
20
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0300813616 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUPVWW7X |
| 成立日期 | 2009-04-24 |
| 联系地址 | Khu phố 5, Phường Tân Thuận Đông, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TOTALENERGIES LPG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TOTALENERGIES LPG VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu phố 5, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng; hoạt động trong lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động - việc làm, hoạt động vận động hành lang. 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói |
| 电话 | +842862998400 |
| 邮箱 | truc-linh.nguyen@totalenergies.com |
| 传真 | +842838720406 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 3,688.2148亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 848140 | 安全阀 |
| 848410 | 金属复合垫圈 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 480593 | 重未涂布纸 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 482010 | 纸质文具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271119 | 其他液化石油气 |
| 271113 | 液化丁烷 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 23 | $977.9K |
| 法国 | 11 | $741.9K |
| 德国 | 3 | $238.6K |
| 印度 | 1 | $74.0K |
| 中国 | 4 | $26.9K |
| 意大利 | 8 | $24.6K |
| 马来西亚 | 1 | $18.9K |
| 英国 | 1 | $6.8K |
| 瑞士 | 1 | $4.0K |
| 美国 | 2 | $3.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,336 | $218.53M |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Soflu Tech | 法国 | 7 | $709.8K | 阀门龙头、止回阀 |
| Cavagna Group Asia | 科特迪瓦 | 14 | $535.1K | 安全阀、阀门龙头 |
| SCG (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 12 | $394.7K | 安全阀、阀门龙头 |
| Soflu Tech | 德国 | 2 | $238.5K | 安全阀 |
| Steelbird Hi-Tech India Ltd. | 印度 | 1 | $74.0K | 安全帽、帽子配件 |
| Cavagna Group Asia Ltd. | 加拿大 | 1 | $62.4K | 安全阀、阀门龙头 |
| Metta (LPG) Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $59.3K | 阀门龙头、机械零件 |
| Svanehoj | 法国 | 1 | $19.7K | 流量压力检测零件、止回阀 |
| Paragon Pump (Asia) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $17.2K | 其他离心泵、机械密封件 |
| Adarys Pour Rose | 法国 | 2 | $384 | 纸质文具、带接头绝缘电线 |
下游采购商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | 256 | $213.44M | 其他铝制品、其他合金钢平板轧材 |
| Universal Alloy Corp. Corporation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 181 | $1.34M | 金属加工机刀、其他钢铁制品 |
| NICHIAS Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 107 | $742.8K | 贱金属配件、其他钢铁制品 |
| Nhua Son Viet Co., Ltd. | 越南 | 157 | $661.5K | 其他液化石油气、液化丁烷 |
| Terumo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 37 | $506.7K | 含环氧乙烷化学品、钢制气罐 |
| Always Co., Ltd. | 越南 | 64 | $276.2K | 自行车车架零件、其他自行车零件 |
| St. Johns Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 195 | $259.0K | 乙烯聚合物塑料、油漆溶剂 |
| Marigold Global Resources Co., Ltd. | 越南 | 51 | $192.7K | 其他液化石油气、其他精油 |
| Makitech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 88 | $180.8K | 其他钢铁制品、焊接钢管 |
| Viet Long Co., Ltd. | 越南 | 57 | $85.2K | 其他液化石油气、液化丁烷 |
近期贸易明细
进口(共 45)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-05 | 其他离心泵 | PARAGON PUMP (ASIA) PTE LTD | 中国 | $17.2K |
| 2026-03-03 | 非泡沫橡胶密封件 | CAVAGNA GROUP ASIA | 泰国 | $3.8K |
| 2025-12-23 | 阀门龙头 | SCG (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $20.7K |
| 2025-12-16 | 阀门龙头 | SVANEHOJ | 法国 | $19.1K |
| 2025-12-16 | 金属复合垫圈 | SVANEHOJ | 斯洛文尼亚 | $626 |
| 2025-12-11 | 阀门龙头 | CAVAGNA GROUP ASIA | 泰国 | $7.3K |
| 2025-12-11 | 阀门龙头 | CAVAGNA GROUP ASIA | 泰国 | $53.5K |
| 2025-11-11 | 阀门龙头 | SOFLU TECH | 法国 | $5.7K |
| 2025-11-11 | 液压发动机 | SOFLU TECH | 法国 | $29.5K |
| 2025-10-24 | 阀门龙头 | CAVAGNA GROUP ASIA LTD | 泰国 | $13.5K |
出口(共 1,351)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他液化石油气 | CONG TY TNHH UNIVERSAL ALLOY CORP VIET NAM | 越南 | $11.5K |
| 2026-04-24 | 其他液化石油气 | CONG TY TNHH SEOJIN AUTO | 越南 | $13.9K |
| 2026-04-23 | 其他液化石油气 | NICHIAS HAIPHONG CO LTD | — | $10.9K |
| 2026-04-23 | 其他液化石油气 | CONG TY TNHH VIET LONG | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-22 | 其他液化石油气 | CONG TY TNHH UNIVERSAL ALLOY CORP VIET NAM | 越南 | $11.5K |
| 2026-04-22 | 其他液化石油气 | CONG TY TNHH SEOJIN AUTO | 越南 | $13.8K |
| 2026-04-21 | 其他液化石油气 | CONG TY TNHH BAO BI ST JOHNS VIET NAM | 越南 | $2.2K |
| 2026-04-21 | 其他液化石油气 | CONG TY TNHH NHUA SON VIET | 越南 | $6.8K |
| 2026-04-21 | 其他液化石油气 | CONG TY TNHH BAO BI ST JOHNS VIET NAM | 越南 | $2.2K |
| 2026-04-20 | 其他液化石油气 | MAKITECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.5K |