Khánh Nguyễn Electricity Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐIệN KHáNH NGUYêN
0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$253.9K
出口金额
—
最近进口
2025-08-11
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107628171 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGEFA8MV |
| 成立日期 | 2016-11-08 |
| 联系地址 | 14-LK5A Tiểu khu đô thị mới Vạn Phúc, Phường Vạn Phúc, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐIỆN KHÁNH NGUYÊN |
| 企业英文名称 | KHANH NGUYEN ELECTRICITY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 14-LK5A Tiểu khu đô thị mới Vạn Phúc, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 电话 | +84989662452 |
| 邮箱 | Quang.phanhuy@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 760429 | 铝合金型材 |
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 847170 | 存储单元 |
| 850434 | 500kVA以上变压器 |
| 851762 | 通信设备 |
| 852190 | 非磁带视频设备 |
| 853540 | 高压电涌抑制器 |
| 853590 | 其他高压电路装置 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $253.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AUSDA Flooring Technology Co., Ltd. | 越南 | 6 | $253.9K | 其他印刷品、大理石子 |
近期贸易明细
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-11 | 绝缘电线 | AUSDA Flooring Technology Co., Ltd. | 越南 | $26.4K |
| 2025-08-11 | 绝缘电线 | AUSDA Flooring Technology Co., Ltd. | 越南 | $1.9K |
| 2025-08-11 | 窗式/壁挂空调 | AUSDA FLOORING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $11.3K |
| 2025-08-11 | 电力控制板 | AUSDA Flooring Technology Co., Ltd. | 越南 | $2.8K |
| 2025-08-11 | 绝缘电线 | AUSDA Flooring Technology Co., Ltd. | 越南 | $5.5K |
| 2024-08-13 | 其他钢铁结构体 | AUSDA FLOORING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2024-08-13 | 其他钢铁结构体 | AUSDA FLOORING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2024-08-13 | 其他钢铁结构体 | AUSDA Flooring Technology Co., Ltd. | 越南 | $2.9K |
| 2024-08-13 | 铝合金型材 | AUSDA Flooring Technology Co., Ltd. | 越南 | $614 |
| 2024-06-05 | 非磁带视频设备 | AUSDA FLOORING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.1K |