Hao Luan Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 191 笔 · 主营 自粘塑料片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HàO LUâN
191
进口笔数
0
出口笔数
$8.00M
进口金额
$0
出口金额
2025-10-31
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315439104 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1JH6FM1 |
| 成立日期 | 2018-12-17 |
| 联系地址 | 730/30 Hương Lộ 2, Khu phố 4, Phường Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HÀO LUÂN |
| 企业英文名称 | HAO LUAN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0918132932 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 842240 | 包装机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 191 | $8.00M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangxi Yongguan Adhesive Products Corp., Ltd. | 中国 | 156 | $6.84M | 自粘塑料片、自粘纸板 |
| Yongguan New Materials Technology (Shandong) Co., Ltd. | 中国 | 10 | $469.0K | 聚丙烯塑料、自粘塑料片 |
| Hangzhou Hengxiang Electronic Commerce Co., Ltd. | 中国 | 5 | $194.8K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Hangzhou Baoshuo Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $194.3K | 玩具模型、自粘塑料片 |
| Shandong Shengyuan Adhesive Products Co., Ltd. | 中国 | 3 | $79.2K | 自粘塑料片、未印刷标签 |
| Fujian Youyi Adhesive Tape Group Co., Ltd. | 中国 | 5 | $71.5K | 自粘塑料片、自粘纸板 |
| GUANG ZHOU JUNSHI TRADING CO.,LTD | 中国 | 2 | $52.6K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Hangzhou Lianyi Import and Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $49.2K | 自粘塑料片 |
| Fujian Guangfengyuan Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $26.9K | 自粘塑料片、胶粘纸卷/张 |
| Guangzhou Zhangdi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.2K | 非玻塑灯具零件、LED照明装置 |
近期贸易明细
进口(共 191)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-31 | 自粘塑料片 | JIANGXI YONGGUAN ADHESIVE PRODUCTS CORP LTD | 中国 | $17.0K |
| 2025-10-23 | 自粘塑料片 | JIANGXI YONGGUAN ADHESIVE PRODUCTS CORP LTD | 中国 | $27.5K |
| 2025-10-21 | 自粘塑料片 | JIANGXI YONGGUAN ADHESIVE PRODUCTS CORP LTD | 中国 | $31.0K |
| 2025-10-21 | 自粘塑料片 | JIANGXI YONGGUAN ADHESIVE PRODUCTS CORP LTD | 中国 | $34.0K |
| 2025-10-15 | 自粘塑料片 | JIANGXI YONGGUAN ADHESIVE PRODUCTS CORP LTD | 中国 | $4.6K |
| 2025-10-15 | 自粘塑料片 | JIANGXI YONGGUAN ADHESIVE PRODUCTS CORP LTD | 中国 | $12.7K |
| 2025-06-26 | 自粘塑料片 | JIANGXI YONGGUAN ADHESIVE PRODUCTS CORP LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-06-26 | 自粘塑料片 | JIANGXI YONGGUAN ADHESIVE PRODUCTS CORP LTD | 中国 | $2.6K |
| 2025-06-26 | 自粘塑料片 | JIANGXI YONGGUAN ADHESIVE PRODUCTS CORP LTD | 中国 | $9.6K |
| 2025-06-25 | 自粘塑料片 | JIANGXI YONGGUAN ADHESIVE PRODUCTS CORP LTD | 中国 | $27.1K |