An Phat Technology & Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 矫形器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ & PHáT TRIểN AN PHáT
11
进口笔数
0
出口笔数
$255.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109616686 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR95GM63 |
| 成立日期 | 2021-04-29 |
| 联系地址 | 9+9C Ngõ Hòa Bình 2, Tổ 6, Phường Minh Khai, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ & PHÁT TRIỂN AN PHÁT |
| 企业英文名称 | AN PHAT TECHNOLOGY & DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 15 ngách 19/63 ngõ 63 Di Ái, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 电话 | 0898087989 |
| 邮箱 | anphat.med.corp@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902110 | 矫形器具 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 300640 | 牙科粘固剂 |
| 902139 | 人造身体部件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 5 | $149.5K |
| 韩国 | 3 | $69.5K |
| 印度 | 1 | $22.1K |
| 美国 | 1 | $14.5K |
| 意大利 | 1 | $38 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Orthopaedic & Spine Development OSD | 法国 | 2 | $94.6K | 矫形器具、其他医疗器具 |
| Medyssey Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $69.2K | 矫形器具、其他医疗器具 |
| Implanet | 法国 | 3 | $54.8K | 其他医疗器具、矫形器具 |
| Siora Surgicals Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $22.1K | 人造人体部件、矫形器具 |
| Usiol | 美国 | 1 | $14.5K | 人造身体部件、眼科仪器 |
| Ok Medinet Korea Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $382 | 其他医疗器具、医用导管 |
| VHERN SRL | 意大利 | 1 | $38 | 牙科粘固剂 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他医疗器具 | IMPLANET | 法国 | $2 |
| 2026-04-20 | 其他医疗器具 | Orthopaedic & Spine Development OSD | 法国 | $1 |
| 2026-04-20 | 其他医疗器具 | Orthopaedic & Spine Development OSD | 法国 | $2 |
| 2026-04-20 | 其他医疗器具 | IMPLANET | 法国 | $4 |
| 2026-04-20 | 其他医疗器具 | IMPLANET | 法国 | $1 |
| 2026-04-20 | 其他医疗器具 | Orthopaedic & Spine Development OSD | 法国 | $2 |
| 2026-04-20 | 其他医疗器具 | IMPLANET | 法国 | $2 |
| 2026-04-20 | 其他医疗器具 | IMPLANET | 法国 | $1 |
| 2026-04-20 | 其他医疗器具 | Orthopaedic & Spine Development OSD | 法国 | $1 |
| 2026-04-20 | 其他医疗器具 | IMPLANET | 法国 | $2 |