Dream F Vina Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 821 笔 · 主营 聚酯短纤织物

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Dream F Vina

821
进口笔数
313
出口笔数
$6.80M
进口金额
$13.74M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-31
最近出口
22
供应商数
19
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $691.9K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $84.9K · 17 笔出口 $205.9K · 3 笔2023-12进口 $68.7K · 17 笔出口 $597.4K · 8 笔2024-01进口 $22.4K · 7 笔出口 $425.9K · 10 笔2024-02进口 $203.4K · 5 笔出口 $323.2K · 8 笔2024-03进口 $240.7K · 14 笔出口 $299.3K · 14 笔2024-04进口 $375.1K · 21 笔出口 $147.0K · 12 笔2024-05进口 $173.4K · 40 笔出口 $356.4K · 5 笔2024-06进口 $530.9K · 54 笔出口 $241.4K · 7 笔2024-07进口 $245.5K · 29 笔出口 $469.5K · 9 笔2024-08进口 $38.9K · 11 笔出口 $691.9K · 14 笔2024-09进口 $76.3K · 8 笔出口 $75.3K · 4 笔2024-10进口 $90.1K · 16 笔出口 $562.0K · 16 笔2024-11进口 $70.5K · 23 笔出口 $101.8K · 2 笔2024-12进口 $68.6K · 17 笔出口 $526.2K · 9 笔2025-01进口 $8.4K · 5 笔出口 $410.8K · 10 笔2025-02进口 $20.5K · 2 笔出口 $280.7K · 9 笔2025-03进口 $115.4K · 8 笔出口 $321.8K · 10 笔2025-04进口 $212.1K · 24 笔出口 $53.0K · 2 笔2025-05进口 $240.4K · 28 笔出口 $154.5K · 2 笔2025-06进口 $390.0K · 53 笔出口 $375.8K · 5 笔2025-07进口 $227.1K · 32 笔出口 $186.5K · 5 笔2025-08进口 $54.0K · 10 笔出口 $689.5K · 15 笔2025-09进口 $73.9K · 16 笔出口 $401.2K · 18 笔2025-10进口 $35.3K · 9 笔出口 $354.2K · 10 笔2025-11进口 $38.1K · 9 笔出口 $66.3K · 2 笔2025-12进口 $81.5K · 22 笔出口 $337.1K · 3 笔2026-01进口 $21.7K · 8 笔出口 $215.4K · 6 笔2026-02进口 $170.2K · 16 笔出口 $258.6K · 4 笔2026-03进口 $10.1K · 5 笔出口 $149.8K · 6 笔2026-04进口 $206.9K · 17 笔出口 $26.2K · 1 笔2026-05进口 $164.4K · 31 笔出口 $137.7K · 3 笔2026-06进口 $296.2K · 33 笔出口 $268.4K · 2 笔2026-07进口 $329.2K · 33 笔出口 $481.5K · 10 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5420232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $84.9K · 17 笔出口 $205.9K · 3 笔2023-12进口 $68.7K · 17 笔出口 $597.4K · 8 笔2024-01进口 $22.4K · 7 笔出口 $425.9K · 10 笔2024-02进口 $203.4K · 5 笔出口 $323.2K · 8 笔2024-03进口 $240.7K · 14 笔出口 $299.3K · 14 笔2024-04进口 $375.1K · 21 笔出口 $147.0K · 12 笔2024-05进口 $173.4K · 40 笔出口 $356.4K · 5 笔2024-06进口 $530.9K · 54 笔出口 $241.4K · 7 笔2024-07进口 $245.5K · 29 笔出口 $469.5K · 9 笔2024-08进口 $38.9K · 11 笔出口 $691.9K · 14 笔2024-09进口 $76.3K · 8 笔出口 $75.3K · 4 笔2024-10进口 $90.1K · 16 笔出口 $562.0K · 16 笔2024-11进口 $70.5K · 23 笔出口 $101.8K · 2 笔2024-12进口 $68.6K · 17 笔出口 $526.2K · 9 笔2025-01进口 $8.4K · 5 笔出口 $410.8K · 10 笔2025-02进口 $20.5K · 2 笔出口 $280.7K · 9 笔2025-03进口 $115.4K · 8 笔出口 $321.8K · 10 笔2025-04进口 $212.1K · 24 笔出口 $53.0K · 2 笔2025-05进口 $240.4K · 28 笔出口 $154.5K · 2 笔2025-06进口 $390.0K · 53 笔出口 $375.8K · 5 笔2025-07进口 $227.1K · 32 笔出口 $186.5K · 5 笔2025-08进口 $54.0K · 10 笔出口 $689.5K · 15 笔2025-09进口 $73.9K · 16 笔出口 $401.2K · 18 笔2025-10进口 $35.3K · 9 笔出口 $354.2K · 10 笔2025-11进口 $38.1K · 9 笔出口 $66.3K · 2 笔2025-12进口 $81.5K · 22 笔出口 $337.1K · 3 笔2026-01进口 $21.7K · 8 笔出口 $215.4K · 6 笔2026-02进口 $170.2K · 16 笔出口 $258.6K · 4 笔2026-03进口 $10.1K · 5 笔出口 $149.8K · 6 笔2026-04进口 $206.9K · 17 笔出口 $26.2K · 1 笔2026-05进口 $164.4K · 31 笔出口 $137.7K · 3 笔2026-06进口 $296.2K · 33 笔出口 $268.4K · 2 笔2026-07进口 $329.2K · 33 笔出口 $481.5K · 10 笔

工商档案

企业注册号2801699619
企查查编码QVNDXB4F6C
成立日期2011-07-13
联系地址Lô 01 Khu giữa đồng, thôn Quần Nham, Xã Đồng Lợi, Huyện Triệu Sơn, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DREAM F VINA
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô 01 Khu giữa đồng, thôn Quần Nham, Xã Đồng Tiến, Thanh Hóa
经营范围Xuất nhập khẩu thịt bò, giết mổ bò, bò đông lạnh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0116 - Trồng cây lấy sợi 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
电话+84857192555
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
551219聚酯短纤织物
560391轻质无纺布
540792染色化纤长丝布
550810合成纤维缝纫线
960719其他拉链
580790非织造标签
482190未印刷标签
56039370-150克非织造布
392321聚乙烯袋
960629非金属塑料纽扣

出口

HS 编码产品
620140男式化纤大衣
621133男式化纤服装
621132棉制男装
620130男式棉大衣
620240化纤女式大衣
621143女式化纤服装
620690其他女式衬衫
600632染色合成针织布
540752染色聚酯布
580790非织造标签

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国430$2.80M
韩国177$1.91M
越南161$1.71M
中国台湾5$174.1K
泰国9$105.9K
日本39$75.8K
意大利9$8.2K
中国香港3$2.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国255$12.45M
越南32$791.7K
美国20$417.3K
中国香港2$30.0K
菲律宾2$17.8K
中国台湾1$5.6K
中国1$2.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dream F Co., Ltd.韩国265$2.45M其他拉链、非织造标签
DREAM F Co., Ltd.中国254$1.30M染色聚酯布、染色尼龙织物
Dream Co., Ltd.坦桑尼亚109$1.09M扇贝及扇贝科、染色聚酯布
Dream F Thanh Hoa Co., Ltd.越南88$829.4K男式化纤裤、男棉裤
DREAM韩国39$373.1K合成纤维缝纫线、轻质无纺布
Ludia Group Inc.中国8$85.3K染色合成针织布、染色聚酯布
DREAM F Co., Ltd.日本32$70.6K聚酯长丝织物、聚酯短纤织物
DREAM F Co., Ltd.泰国6$56.3K染色聚酯布、聚酯短纤织物
Young Han Co., Ltd.越南23$38.7K聚乙烯袋
DREAM F Co., Ltd.意大利7$4.8K聚酯短纤织物、染色尼龙织物

下游采购商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dream F Co., Ltd.韩国230$10.61M男式化纤大衣、男式化纤服装
DREAM韩国39$2.27M男式化纤服装、男式化纤大衣
LUDIA GROUP INC美国13$223.6K女式化纤服装、女式化纤衬衫
Cielo Alto Grupo, Inc.美国5$181.6K其他女式衬衫、化纤针织服装
CTY CP Tong Cong Ty May Bac Giang越南1$131.4K聚乙烯袋、塑料衣着附件
CTY Co. Phan Tong Cong Ty May Bac Giang BGG越南1$83.4K填充用羽毛羽绒、聚乙烯袋
Toan Thu Garment Co., Ltd.越南9$66.1K弹性针织布、染色机织布
Phuong Chau Garment Co., Ltd.越南2$22.7K橡塑浸渍纱线、染色聚酯布
Gothic Vina Co., Ltd.越南2$8.6K装饰流苏、未印刷标签
Blue Jean Co., Ltd.越南2$1.4K彩色牛仔布、染色聚酯布

近期贸易明细

进口(共 821)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30鸟类羽毛及部件Dream F Co., Ltd.越南$809
2026-07-29填充用羽毛羽绒Dream F Co., Ltd.越南$4.0K
2026-07-24聚酯短纤织物Dream F Co., Ltd.中国$10.7K
2026-07-24聚酯短纤织物Dream F Co., Ltd.中国$2.6K
2026-07-23轻质无纺布Dream F Co., Ltd.越南$19
2026-07-23聚酯短纤Dream F Co., Ltd.越南$174
2026-07-23聚酯短纤Dream F Co., Ltd.越南$83
2026-07-23聚酯短纤Dream F Co., Ltd.越南$59
2026-07-23毛皮服装Dream F Co., Ltd.中国$62.0K
2026-07-2370-150克非织造布Dream F Co., Ltd.越南$257

出口(共 313)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31男式棉大衣Dream F Co., Ltd.韩国$4.6K
2026-07-31男式棉大衣Dream F Co., Ltd.韩国$4.5K
2026-07-31棉制男装Dream F Co., Ltd.韩国$21.5K
2026-07-30男式化纤服装Dream F Co., Ltd.韩国$13.6K
2026-07-30男式化纤大衣Dream F Co., Ltd.韩国$54.1K
2026-07-28男式化纤大衣Dream F Co., Ltd.韩国$24.6K
2026-07-28男式化纤大衣Dream F Co., Ltd.韩国$6.1K
2026-07-28男式化纤大衣Dream F Co., Ltd.韩国$20.0K
2026-07-28男式化纤大衣Dream F Co., Ltd.韩国$8.1K
2026-07-18棉制男装Dream F Co., Ltd.韩国$15.2K

相关企业 · 同类产品

Dream F Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →