Dream F Vina Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 788 笔 · 主营 聚酯短纤织物
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Dream F Vina
788
进口笔数
303
出口笔数
$6.47M
进口金额
$13.25M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-19
最近出口
25
供应商数
18
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2801699619 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDXB4F6C |
| 成立日期 | 2011-07-13 |
| 联系地址 | Lô 01 Khu giữa đồng, thôn Quần Nham, Xã Đồng Lợi, Huyện Triệu Sơn, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DREAM F VINA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 01 Khu giữa đồng, thôn Quần Nham, Xã Đồng Tiến, Thanh Hóa |
| 经营范围 | Xuất nhập khẩu thịt bò, giết mổ bò, bò đông lạnh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0116 - Trồng cây lấy sợi 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +84857192555 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 551219 | 聚酯短纤织物 |
| 560391 | 轻质无纺布 |
| 550810 | 合成纤维缝纫线 |
| 540792 | 染色化纤长丝布 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 560393 | 70-150克非织造布 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 960629 | 非金属塑料纽扣 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620140 | 男式化纤大衣 |
| 621133 | 男式化纤服装 |
| 621132 | 棉制男装 |
| 620240 | 化纤女式大衣 |
| 621143 | 女式化纤服装 |
| 620130 | 男式棉大衣 |
| 620690 | 其他女式衬衫 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 620469 | 女式纺织长裤 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 412 | $2.61M |
| 韩国 | 173 | $1.87M |
| 越南 | 151 | $1.62M |
| 中国台湾 | 5 | $174.1K |
| 泰国 | 9 | $105.9K |
| 日本 | 38 | $74.9K |
| 意大利 | 9 | $8.2K |
| 中国香港 | 3 | $2.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 245 | $11.99M |
| 越南 | 32 | $791.7K |
| 美国 | 20 | $417.3K |
| 中国香港 | 2 | $30.0K |
| 菲律宾 | 2 | $17.8K |
| 中国台湾 | 1 | $5.6K |
| 中国 | 1 | $2.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dream F Co., Ltd. | 韩国 | 232 | $2.12M | 其他拉链、非织造标签 |
| DREAM F Co., Ltd. | 中国 | 254 | $1.30M | 染色聚酯布、染色尼龙织物 |
| Dream Co., Ltd. | 坦桑尼亚 | 109 | $1.09M | 扇贝及扇贝科、染色聚酯布 |
| Dream F Thanh Hoa Co., Ltd. | 越南 | 88 | $829.4K | 男式化纤裤、男棉裤 |
| DREAM | 韩国 | 39 | $373.1K | 合成纤维缝纫线、轻质无纺布 |
| Ludia Group Inc. | 中国 | 9 | $200.7K | 染色合成针织布、染色聚酯布 |
| DREAM F Co., Ltd. | 日本 | 32 | $70.6K | 聚酯长丝织物、聚酯短纤织物 |
| DREAM F Co., Ltd. | 泰国 | 6 | $56.3K | 染色聚酯布、聚酯短纤织物 |
| Young Han Co., Ltd. | 越南 | 22 | $35.8K | 聚乙烯袋 |
| DREAM F Co., Ltd. | 意大利 | 7 | $4.8K | 聚酯短纤织物、染色尼龙织物 |
下游采购商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dream F Co., Ltd. | 韩国 | 221 | $10.14M | 男式化纤大衣、男式化纤服装 |
| DREAM | 韩国 | 39 | $2.27M | 男式化纤服装、男式化纤大衣 |
| LUDIA GROUP INC | 美国 | 13 | $223.6K | 女式化纤服装、女式化纤衬衫 |
| Cielo Alto Grupo, Inc. | 美国 | 5 | $181.6K | 化纤针织服装、女式化纤衬衫 |
| CTY CP Tong Cong Ty May Bac Giang | 越南 | 1 | $131.4K | 聚乙烯袋、塑料衣着附件 |
| CTY Co. Phan Tong Cong Ty May Bac Giang BGG | 越南 | 1 | $83.4K | 填充用羽毛羽绒、聚乙烯袋 |
| Toan Thu Garment Co., Ltd. | 越南 | 9 | $66.1K | 染色机织布、染色合成针织布 |
| Phuong Chau Garment Co., Ltd. | 越南 | 2 | $22.7K | 橡塑浸渍纱线、染色聚酯布 |
| Gothic Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $8.6K | 装饰流苏、未印刷标签 |
| Blue Jean Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.4K | 彩色牛仔布、染色聚酯布 |
近期贸易明细
进口(共 788)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 聚酯短纤织物 | Dream F Co., Ltd. | 中国 | $365 |
| 2026-06-29 | 染色化纤长丝布 | Dream F Co., Ltd. | 韩国 | $2.3K |
| 2026-06-29 | 聚酯短纤织物 | Dream F Co., Ltd. | 中国 | $913 |
| 2026-06-29 | 聚酯短纤织物 | Dream F Co., Ltd. | 中国 | $4.5K |
| 2026-06-29 | 其他合成短纤织物 | Dream F Co., Ltd. | 中国 | $2.9K |
| 2026-06-27 | 硫化橡胶服装 | Dream F Co., Ltd. | 韩国 | $92 |
| 2026-06-27 | 70-150克非织造布 | Dream F Co., Ltd. | 越南 | $580 |
| 2026-06-27 | 塑料衣着附件 | Dream F Co., Ltd. | 韩国 | $131 |
| 2026-06-27 | 非金属塑料纽扣 | Dream F Co., Ltd. | 韩国 | $1.9K |
| 2026-06-27 | 非织造标签 | Dream F Co., Ltd. | 韩国 | $108 |
出口(共 303)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-19 | 男式化纤服装 | Dream F Co., Ltd. | 韩国 | $13.7K |
| 2026-06-19 | 男式化纤服装 | Dream F Co., Ltd. | 韩国 | $22.4K |
| 2026-06-05 | 男式化纤大衣 | Dream F Co., Ltd. | 韩国 | $55.3K |
| 2026-06-05 | 男式化纤大衣 | Dream F Co., Ltd. | 韩国 | $26.1K |
| 2026-06-05 | 男式化纤大衣 | Dream F Co., Ltd. | 韩国 | $92.6K |
| 2026-06-05 | 男式化纤大衣 | Dream F Co., Ltd. | 韩国 | $58.2K |
| 2026-05-13 | 男式化纤大衣 | Dream F Co., Ltd. | 韩国 | $73.2K |
| 2026-05-05 | 女式纺织长裤 | Cielo Alto Grupo, Inc. | 美国 | $26.6K |
| 2026-05-05 | 女式纺织长裤 | Cielo Alto Grupo, Inc. | 美国 | $26.6K |
| 2026-05-04 | 男式化纤服装 | Dream F Co., Ltd. | 韩国 | $11.2K |