Dream F Vina Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 724 笔 · 主营 聚酯短纤织物

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Dream F Vina

724
进口笔数
291
出口笔数
$6.01M
进口金额
$12.81M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-06
最近出口
24
供应商数
19
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $691.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $547 · 1 笔出口 $250.0K · 5 笔2023-09进口 $60.7K · 17 笔出口 $555.6K · 9 笔2023-10进口 $137.6K · 20 笔出口 $936 · 1 笔2023-11进口 $100.9K · 20 笔出口 $340.5K · 5 笔2023-12进口 $68.7K · 17 笔出口 $597.4K · 8 笔2024-01进口 $22.4K · 7 笔出口 $425.9K · 10 笔2024-02进口 $203.4K · 5 笔出口 $323.2K · 8 笔2024-03进口 $240.7K · 14 笔出口 $283.6K · 11 笔2024-04进口 $375.1K · 21 笔出口 $125.6K · 9 笔2024-05进口 $173.4K · 40 笔出口 $356.4K · 5 笔2024-06进口 $530.9K · 54 笔出口 $241.4K · 7 笔2024-07进口 $245.5K · 29 笔出口 $469.5K · 9 笔2024-08进口 $38.9K · 11 笔出口 $691.2K · 13 笔2024-09进口 $76.3K · 8 笔出口 $75.3K · 4 笔2024-10进口 $90.1K · 16 笔出口 $562.0K · 16 笔2024-11进口 $70.5K · 23 笔出口 $101.8K · 2 笔2024-12进口 $68.6K · 17 笔出口 $526.2K · 9 笔2025-01进口 $8.4K · 5 笔出口 $410.8K · 10 笔2025-02进口 $20.5K · 2 笔出口 $280.7K · 9 笔2025-03进口 $115.4K · 8 笔出口 $321.8K · 10 笔2025-04进口 $212.1K · 24 笔出口 $53.0K · 2 笔2025-05进口 $240.4K · 28 笔出口 $154.5K · 2 笔2025-06进口 $390.0K · 53 笔出口 $375.8K · 5 笔2025-07进口 $227.1K · 32 笔出口 $186.5K · 5 笔2025-08进口 $54.0K · 10 笔出口 $689.5K · 15 笔2025-09进口 $73.9K · 16 笔出口 $401.2K · 18 笔2025-10进口 $35.3K · 9 笔出口 $354.2K · 10 笔2025-11进口 $38.1K · 9 笔出口 $66.3K · 2 笔2025-12进口 $81.5K · 22 笔出口 $337.1K · 3 笔2026-01进口 $21.7K · 8 笔出口 $215.4K · 6 笔2026-02进口 $170.2K · 16 笔出口 $258.6K · 4 笔2026-03进口 $10.1K · 5 笔出口 $149.8K · 6 笔2026-04进口 $206.9K · 17 笔出口 $26.2K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $547 · 1 笔出口 $250.0K · 5 笔2023-09进口 $60.7K · 17 笔出口 $555.6K · 9 笔2023-10进口 $137.6K · 20 笔出口 $936 · 1 笔2023-11进口 $100.9K · 20 笔出口 $340.5K · 5 笔2023-12进口 $68.7K · 17 笔出口 $597.4K · 8 笔2024-01进口 $22.4K · 7 笔出口 $425.9K · 10 笔2024-02进口 $203.4K · 5 笔出口 $323.2K · 8 笔2024-03进口 $240.7K · 14 笔出口 $283.6K · 11 笔2024-04进口 $375.1K · 21 笔出口 $125.6K · 9 笔2024-05进口 $173.4K · 40 笔出口 $356.4K · 5 笔2024-06进口 $530.9K · 54 笔出口 $241.4K · 7 笔2024-07进口 $245.5K · 29 笔出口 $469.5K · 9 笔2024-08进口 $38.9K · 11 笔出口 $691.2K · 13 笔2024-09进口 $76.3K · 8 笔出口 $75.3K · 4 笔2024-10进口 $90.1K · 16 笔出口 $562.0K · 16 笔2024-11进口 $70.5K · 23 笔出口 $101.8K · 2 笔2024-12进口 $68.6K · 17 笔出口 $526.2K · 9 笔2025-01进口 $8.4K · 5 笔出口 $410.8K · 10 笔2025-02进口 $20.5K · 2 笔出口 $280.7K · 9 笔2025-03进口 $115.4K · 8 笔出口 $321.8K · 10 笔2025-04进口 $212.1K · 24 笔出口 $53.0K · 2 笔2025-05进口 $240.4K · 28 笔出口 $154.5K · 2 笔2025-06进口 $390.0K · 53 笔出口 $375.8K · 5 笔2025-07进口 $227.1K · 32 笔出口 $186.5K · 5 笔2025-08进口 $54.0K · 10 笔出口 $689.5K · 15 笔2025-09进口 $73.9K · 16 笔出口 $401.2K · 18 笔2025-10进口 $35.3K · 9 笔出口 $354.2K · 10 笔2025-11进口 $38.1K · 9 笔出口 $66.3K · 2 笔2025-12进口 $81.5K · 22 笔出口 $337.1K · 3 笔2026-01进口 $21.7K · 8 笔出口 $215.4K · 6 笔2026-02进口 $170.2K · 16 笔出口 $258.6K · 4 笔2026-03进口 $10.1K · 5 笔出口 $149.8K · 6 笔2026-04进口 $206.9K · 17 笔出口 $26.2K · 1 笔

工商档案

企业注册号2801699619
企查查编码QVNDXB4F6C
成立日期2011-07-13
联系地址Lô 01 Khu giữa đồng, thôn Quần Nham, Xã Đồng Lợi, Huyện Triệu Sơn, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DREAM F VINA
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô 01 Khu giữa đồng, thôn Quần Nham, Xã Đồng Tiến, Thanh Hóa
经营范围Xuất nhập khẩu thịt bò, giết mổ bò, bò đông lạnh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0116 - Trồng cây lấy sợi 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
电话+84857192555
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
551219聚酯短纤织物
560391轻质无纺布
550810合成纤维缝纫线
540792染色化纤长丝布
960719其他拉链
392321聚乙烯袋
580790非织造标签
482190未印刷标签
960629非金属塑料纽扣
56039370-150克非织造布

出口

HS 编码产品
620140男式化纤大衣
621133男式化纤服装
621132棉制男装
620240化纤女式大衣
621143女式化纤服装
620130男式棉大衣
620690其他女式衬衫
600632染色合成针织布
620469女式纺织长裤
540752染色聚酯布

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国366$2.38M
韩国165$1.75M
越南143$1.52M
中国台湾5$174.1K
泰国8$95.5K
日本37$74.4K
意大利9$8.2K
中国香港3$2.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国241$11.64M
越南26$754.0K
美国18$364.1K
中国香港2$30.0K
菲律宾2$17.8K
中国台湾1$5.6K
中国1$2.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 24)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
DREAM F Co., Ltd.中国254$1.30M染色聚酯布、染色尼龙织物
Dream F Co., Ltd.韩国134$1.28M其他拉链、非织造标签
Dream Co., Ltd.坦桑尼亚111$1.10M扇贝及扇贝科、染色聚酯布
Dream F Co., Ltd.越南82$823.7K25-70克非织造布、合成纤维缝纫线
DREAM韩国73$745.8K聚酯短纤织物、合成纤维缝纫线
Ludia Group Inc.中国8$85.3K染色合成针织布、染色聚酯布
DREAM F Co., Ltd.日本32$70.6K聚酯长丝织物、聚酯短纤织物
DREAM F Co., Ltd.泰国6$56.3K染色聚酯布、聚酯短纤织物
Young Han Co., Ltd.越南22$35.8K聚乙烯袋
DREAM F Co., Ltd.意大利7$4.8K聚酯短纤织物、染色尼龙织物

下游采购商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dream F Co., Ltd.韩国191$8.86M男式化纤大衣、男式化纤服装
DREAM韩国65$3.20M男式化纤服装、男式化纤大衣
Ludia Group Inc.美国12$223.6K女式化纤服装、女式化纤衬衫
CTY CP Tong Cong Ty May Bac Giang越南1$131.4K聚乙烯袋、塑料衣着附件
Cielo Alto Grupo, Inc.美国4$128.3K化纤针织服装、其他女式衬衫
CTY Co. Phan Tong Cong Ty May Bac Giang BGG越南1$83.4K填充用羽毛羽绒、聚乙烯袋
CTY Co. Phan May BGG Yen The越南1$54.6K聚乙烯袋、其他塑料制品
Toan Thu Garment Co., Ltd.越南4$29.1K染色机织布、染色合成针织布
KOOKHWA CO., LTD韩国1$26.2K男式非针织服装
Phuong Chau Garment Co., Ltd.越南2$22.7K染色聚酯布、橡塑浸渍纱线

近期贸易明细

进口(共 724)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28聚酯短纤织物DREAM中国$4.4K
2026-04-28聚酯短纤织物DREAM中国$4.4K
2026-04-28聚酯短纤织物DREAM中国$796
2026-04-28聚酯短纤织物DREAM中国$796
2026-04-25填充用羽毛羽绒DREAM中国$14.4K
2026-04-25非织造标签DREAM中国香港$26
2026-04-25填充用羽毛羽绒DREAM中国$14.4K
2026-04-25聚酯短纤织物DREAM中国$3.0K
2026-04-25聚酯短纤织物DREAM中国$3.0K
2026-04-25聚酯短纤织物DREAM中国$796

出口(共 291)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-06女式纺织长裤CIELO ALTO GRUPO INC美国$26.2K
2026-03-24其他女式衬衫CIELO ALTO GRUPO INC美国$31.0K
2026-03-17其他女式衬衫CIELO ALTO GRUPO INC美国$9.7K
2026-03-17女式纺织长裤CIELO ALTO GRUPO INC美国$9.9K
2026-03-17女式纺织长裤CIELO ALTO GRUPO INC美国$10.8K
2026-03-13男式化纤服装DREAM韩国$22.6K
2026-03-13男式化纤服装DREAM韩国$22.4K
2026-03-12男式非针织服装KOOKHWA CO., LTD韩国$26.2K
2026-03-05棉制男装DREAM韩国$15.5K
2026-03-03棉制男装DREAM韩国$1.7K

相关企业 · 同类产品

Dream F Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →